Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cẩn biết về chế độ ăn Atkins

Để tuân theo kế hoạch của Atkins, bạn phải bắt đầu theo dõi và kiểm soát nghiêm ngặt lượng carbohydrate trong ché độ ăn. Có những loại thực phẩm cụ thể được phép và không được phép xuất hiện trong những phần nhất định của chế độ ăn.

Những điều cẩn biết về chế độ ăn Atkins

Chế độ ăn Atkins là một chế độ ăn uống thường gặp, tập trung vào việc giảm lượng carbohydrate trong khi ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm. Nó đòi hỏi sự chú ý nghiêm ngặt đến lượng carbohydrate trong chế độ ăn, đặc biệt là trong vài tuần đầu tiên.

Dưới đây là vài nét về chế độ ăn Atkins.

Khái niệm cốt lõi của chế độ ăn Atkins là lý thuyết của Tiến sĩ Atkins rằng quá mức tiêu thụ và quá mẫn với carbohydrate là gốc rễ của tăng cân.

Nguyên tắc Atkins dựa trên lý thuyết về cách cơ thể của bạn xử lý carbohydrate mà bạn ăn – không phải là lượng chất béo bạn ăn - khiến cho vấn đề cân nặng xuất hiện.

Tiến sĩ Atkins cho biết rằng nhiều người thừa cân có thể bị đề kháng insulin. Phương pháp điều trị của bác sĩ Atkins chống lại sự đề kháng insulin (hoặc đơn giản là tiêu thụ quá nhiều carbohydrate) đó là hạn chế carbohydrate một cách nghiêm ngặt.

Để tuân theo kế hoạch của Atkins, bạn phải bắt đầu theo dõi và kiểm soát lượng carbohydrate. Có những loại thực phẩm cụ thể được phép và không được phép xuất hiện trong những phần nhất định của chế độ ăn. Đặc biệt, bạn không nên ăn các loại carbohydrate "xấu" như thực phẩm chế biến sẵn, đóng gói và đồ ăn vặt như bánh quy trong chế độ ăn giàu chất đạm.

Các giai đoạn và thực phẩm

Chế độ ăn kiêng Atkins bao gồm bốn giai đoạn sau: khởi phát, giảm cân liên tục, dự phòng và duy trì.

Khởi đầu là 14 ngày đầu tiên của chế độ ăn, trong đó Atkins nói rằng bạn có thể giảm đến 7 kg. Việc giảm cân nhanh chóng này có thể dẫn đến việc hạn chế ăn carbohydrate đến mức dưới 20 gram mỗi ngày. Các carbohydrate duy nhất được cho phép trong chế độ ăn là các loại rau chứa lượng carbohyrate thấp như rau diếp, bông cải xanh, và cà chua. Bạn cũng phải loại bỏ một số loại thực phẩm khác, bao gồm một số loại thực phẩm được coi là lành mạnh, chẳng hạn như sữa chua, trái cây và rau củ tinh bột (như khoai tây). Một số đồ uống cũng bị hạn chế trong giai đoạn này.

Trong giai đoạn tiếp theo - giảm cân liên tục - bạn có thể tăng lượng carbohydrate của bạn thêm 5 gram mỗi ngày, nhưng cuối cùng bạn sẽ đạt đến một đỉnh và sẽ cần hạn chế lượng carbohydrate của bạn một lần nữa. Trong thời gian dự phòng, tỷ lệ giảm cân sẽ chậm lại. Sau đó, bạn sẽ có thể "kiểm tra" một số thực phẩm nhất định để xem bạn có thể thêm chúng một cách an toàn vào chế độ ăn uống của bạn mà không gây tăng cân.

Một khi bạn đạt được trọng lượng mục tiêu của mình, bạn sẽ bước vào duy trì và dự phòng và có thể đưa nhiều carbohydrate trở lại trong chế độ ăn uống của bạn, nhưng không phải là những loại "xấu", vì chúng khiến bạn tăng cân trở lại. Bạn sẽ cần phải lựa chọn carbohydrate lành mạnh thay vì carbohydrate tinh chế (như bánh mì trắng) ngay từ bây giờ. Nếu bạn tăng cân, bạn có thể khởi động lại kế hoạch một lần nữa bất cứ lúc nào.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Giảm calo như thế nào để giảm cân?

CTV Võ Dung - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Verywell
Bình luận
Tin mới
  • 25/10/2026

    Ăn quả mọng mỗi ngày để thúc đẩy quá trình lão hóa lành mạnh

    Một nghiên cứu mới đã phát hiện mối liên hệ giữa việc tiêu thụ nhiều các loại quả mọng (như dâu tây, việt quất, mâm xôi...) và quá trình lão hóa lành mạnh hơn. Cùng tìm hiểu về vai trò của quả mọng với quá trình lão hóa ở người cao tuổi qua bài viết sau!

  • 25/10/2026

    3 loại trái cây “ngậm” nhiều hóa chất nhất và cách xử lý trước khi ăn

    Nhiều đợt khảo sát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản tại Mỹ, dựa trên số liệu kiểm nghiệm của cơ quan nông nghiệp nước này, cho thấy có ba loại trái cây quen thuộc thường xuyên đứng đầu danh sách phát hiện nhiều dư lượng hóa chất nông nghiệp bao gồm: dâu tây, nho và táo.

  • 24/10/2026

    Vắc xin EV71 giải pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả cho trẻ

    Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.

  • 24/10/2026

    Rối loạn kinh nguyệt ở người trẻ:

    Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.

  • 23/10/2026

    Tại sao ăn ít mà bụng vẫn to?

    Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.

  • 23/10/2026

    Phòng ngừa dị ứng thức ăn cho trẻ khi bắt đầu ăn dặm

    Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.

  • 23/10/2026

    Tăng huyết áp có nên ăn cá ngừ?

    Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.

  • 22/10/2026

    5 cách loại bỏ vi nhựa khỏi cơ thể bạn

    Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.

Xem thêm