Những điều cần biết về chấn thương mắt khi chơi thể thao
Nhiều bố mẹ không nghĩ rằng một trò chơi vô hại như bóng chày có thể khiến trẻ phải vào phòng cấp cứu do chúng khá mềm. Tuy nhiên, thống kê cho thấy các môn thể thao và hoạt động giải trí là nguyên nhân của hơn 40.000 ca chấn thương mắt mỗi năm tại Hoa Kỳ. Bạn có biết rằng bóng chày là nguyên nhân chính của các chấn thương liên quan đến thể thao ở trẻ lứa tuổi từ 5-14 tuổi? Trẻ thường khó nhận thức được về khoảng cách và đôi khi đánh giá sai tốc độ của một quả bóng đang bay. Điều này dẫn đến tình huống bóng có thể đập vào mặt.
Dưới đây chúng tôi xin giới thiệu một số loại chấn thương mắt trong thể thao phổ biến và cách chọn kính để bảo vệ mắt khi chơi thể thao.

Một chấn thương bất kỳ ở mắt có thể trở nên nghiêm trọng. Loại chấn thương mắt thường gặp nhất liên quan đến thể thao là chấn thương đụng dập, trầy xước/rách giác mạc và chấn thương xuyên thấu. Với bất kì chấn thương nào ở mắt, điều quan trọng là ngay lập tức tìm đến bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất.
Kính bảo vệ
Đáng buồn là nhiều người tin rằng đeo kính thường xuyên khi chơi thể thao sẽ bảo vệ mắt. Sự thật hoàn toàn đối lập. Các mắt kính có thể bị vỡ do lực của quả bóng, dẫn đến chấn thương xuyên thấu. Tất cả các loại kính bảo hộ và kính râm cần được làm từ mắt kính polycarbonat. Mắt kính polycarbonat thường khỏe hơn mắt kính thường.
Mỗi môn thể thao cần những loại kính bảo hộ khác nhau. Các môn thể thao có nguy cơ cao cần sử dụng kính bảo hộ như bóng rổ, bóng chảy, khúc côn cầu, bóng đá, đấu kiếm, thể thao dưới nước, trượt tuyết,...
Lời khuyên
Để bảo vệ thị lực cho trẻ, bạn nên chủ động trong việc bảo vệ mắt trẻ trong các hoạt động thể thao. Nhiều trẻ thích đeo đồ bảo vệ mắt, chính vì thế bạn cần đảm bảo rằng trẻ đeo kính bảo hộ hoặc kính râm mỗi khi chơi hoặc hoạt động.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sơ cứu những tổn thương vùng mắt
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.