1. Lợi ích của cà phê với sức khỏe
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Trong đó, cà phê là nguồn cung cấp caffeine lớn nhất.
Caffeine là một hợp chất hoạt động dược lý chính trong cà phê với khoảng 95mg caffeine trong một tách cà phê trung bình. Caffeine là một chất kích thích thần kinh trung ương nhẹ, giúp tăng cường năng lượng và tâm trạng, giúp chúng ta tỉnh táo hơn. Thậm chí ngửi mùi cà phê cũng có thể có tác dụng giảm căng thẳng.
Uống cà phê cũng có tác dụng lợi tiểu, tăng hiệu suất thể thao và phục hồi nhanh sau khi tập luyện. Các chất chống oxy hóa trong cà phê đã được chứng minh làm giảm viêm và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh mạn tính, bao gồm cả béo phì.
Một số nghiên cứu cho thấy, sử dụng caffeine thường xuyên có thể giúp hỗ trợ ngăn ngừa một số bệnh thần kinh như: Parkinson, Alzheimer, bệnh đa xơ cứng và động kinh. Tuy nhiên, cũng cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn tác dụng này của caffeine.
![]()
Uống cà phê giúp giảm căng thẳng, tăng năng lượng.
Cà phê chỉ có lợi khi bạn uống một lượng vừa phải (không quá 400 miligam caffeine mỗi ngày đối với người trưởng thành). Nếu uống quá nhiều cà phê có thể gây hại cho sức khỏe như: gây khó ngủ, mất ngủ, khó chịu ở dạ dày, gây cảm giác hồi hộp, lo lắng, tăng nhịp tim, tăng huyết áp…
Caffeine là một chất kích thích có thể khiến tim bạn đập nhanh hơn. Tuy không phải là vấn đề quá nghiêm trọng nhưng nó gây cảm giác hồi hộp, bồn chồn, lo lắng không tốt.
Caffeine có thể làm tăng huyết áp của bạn trong thời gian ngắn và đôi khi cả về lâu dài. Do vậy, không phải ai cũng thích hợp với việc thường xuyên uống cà phê. Đặc biệt, nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc các vấn đề về tim nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc sử dụng caffeine.
Caffeine là một chất lợi tiểu, có nghĩa là nó có thể khiến bạn đi tiểu nhiều hơn. Tuy không gây mất nước đối với người khỏe mạnh bình thường và khi uống với lượng vừa phải nhưng trong trường hợp uống quá nhiều hoặc khi bạn đang ở trong điều kiện có nguy cơ mất nước như: ra nhiều mồ hôi, bị ốm sốt, nôn mửa, tiêu chảy…
![]()
Cà phê chỉ có lợi khi bạn uống một lượng vừa phải.
Theo Hướng dẫn Chăm sóc người nhiễm COVID-19 tại nhà của Bộ Y tế, người nhiễm COVID-19 điều trị tại nhà cần có chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối các nhóm chất dinh dưỡng để duy trì thể trạng và ngăn ngừa biến chứng, giúp người bệnh nhanh hồi phục.
- Người nhiễm COVID-19 cần uống nhiều nước (40-45ml/kg cân nặng/ngày). Nên uống nước ấm và rải rác trong ngày, tránh tình trạng chỉ uống khi thấy khát. Nên uống nước lọc, nước ép hoa quả.
- Đối với người mắc COVID-19, khi biết mình nhiễm bệnh, tâm lý chung của đa số người bệnh là rất lo lắng, căng thẳng kèm theo triệu chứng mệt mỏi, khó ngủ, mất ngủ… thì việc uống đồ uống chứa nhiều caffeine gây kích thích thần kinh như cà phê sẽ không tốt cho sức khỏe.
Nhất là đối với những người ít có thói quen sử dụng cà phê thì càng có nguy cơ tăng biểu hiện hồi hộp, lo lắng, bồn chồn, tim đập nhanh, mất ngủ…
- Đặc biệt, trong trường hợp người mắc COVID-19 có triệu chứng sốt, tiêu chảy… không nên uống cà phê để phòng nguy cơ mất nước. Cách tốt nhất để tăng cường thể trạng là ăn uống đủ dinh dưỡng, uống nước ấm, nếu có sốt nên uống nhiều nước và uống dung dịch oresol để bù nước và điện giải.
![]()
Người mắc COVID-19 nên uống nước ấm rải rác trong ngày.
Tham khảo thông tin tại bài viết: Rối loạn khứu giác hậu COVID-19: Khi nào có thể hồi phục?
Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.