Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ngành gây mê - Các dấu ấn lịch sử

Thời xa xưa, tổ tiên chúng ta chẳng có gì khác để đối phó với cái đau đớn của mỗi ca mổ ngoài những bài thuốc và cách chữa dân gian truyền miệng.

Họ không có những thầy thuốc chuyên về gây mê để giúp bệnh nhân hoàn toàn tê liệt hoặc bất tỉnh. Mặc dù giờ đây chúng ta đã có những công cụ y tế theo ý muốn, song nhân loại cũng phải mất rất nhiều lần “thử và sai” để đạt được điều đó. Hãy cùng nhớ lại những khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử ngành gây mê.

Gây mê hiện đại

Vào đêm Giáng sinh năm 1298, bác sĩ Theodoric, người Ý đã tìm về một phương thuốc cũ để giúp giảm đau sau phẫu thuật. Trong khi cha ông, Hugh, đã sử dụng thuốc phiện để điều trị đau, Theodoric lại ngâm bọt biển trong thuốc phiện và để chúng dưới mũi của bệnh nhân như một cách để đưa thuốc vào não. Bằng cách đó, bệnh nhân cảm nhận được đầy đủ công dụng.

Đây là một bước ngoặt trong lịch sử gây mê, bắt đầu định hình cách mà y học đối phó với cái đau của bệnh nhân. Mặc dù các bác sĩ phẫu thuật khác đã sử dụng thuốc phiện từ ít nhất 4.000 năm trước Công nguyên, Theodoric đã ghi danh nó vào lịch sử y văn.

Ngành gây mê đã có nhiều tiến bộ vượt bậc.

Ngành gây mê đã có nhiều tiến bộ vượt bậc.

Ether

Năm 1540, nhà thực vật học người Đức Valerius Cordus tổng hợp nên ether, một chất lỏng trong suốt bay hơi mạnh. Ether là một loại khí rất dễ cháy, vốn là một vấn đề nghiêm trọng đối với các bác sĩ đang cố gắng tập trung thực hiện những ca mổ dưới ánh nến.

Mặc dù Cordus được ghi nhận là người tổng hợp nên ether, Paracelsus, một bác sĩ nổi loạn người Đức - Thụy Sĩ đã từ chối y học đương đại và giáo lý truyền thống của trường y, đã nghiên cứu sâu hơn về chất này. Trong khi thử nghiệm ether trên động vật, Paracelsus cũng phát hiện ra rằng chất này có các đặc tính giảm đau mà các bác sĩ và nhà khoa học thời đó đang cố tìm kiếm. Và cứ thế, cả y hóa học thô sơ và cuộc săn tìm thuốc gây mê tốt nhất đã ra đời.

Nitơ ôxit

Người đàn ông sinh năm 1733 ở Anh, nhà lý luận chính trị kiêm khoa học gia Joseph Priestly lần đầu tiên xác định được chất này vào năm 1772. Công trình của ông, Experiments and Observations on Different Kinds of Air (Những thí nghiệm và quan sát về các loại khí khác nhau), được viết thành một bộ gồm 6 tập. Tổng cộng, ông được cho là đã phát hiện ra 10 loại khí mới. Tuy nhiên, có một số tranh cãi về việc liệu ông có phải là người đầu tiên đặt tên cho khí ôxy.

Năm 1800, Humphry Davy đã tiến hành các thí nghiệm bằng cách tự hít nitơ oxit và nhận xét cách mà loại khí này khiến ông cười “như điên”. Ông đã tìm hiểu thêm về việc sử dụng nó để phẫu thuật không đau trên động vật, mặc dù công trình của ông không gây nhiều tiếng vang trong giới y khoa thời kỳ đó.

Khoảng 20 năm sau, Samuel Cooley của Mỹ đã tự làm mình bị thương dưới tác động của chất này và nhận thấy, đau đớn, nếu có cũng không nhiều. Do đó, nitơ oxit trở thành một chất gây mê chủ yếu trong nhiều thế kỷ tiếp theo.

Chloroform

Năm 1831, một phát minh gây chấn động ngành gây mê. Chloroform được công ty Samuel Guthrie ở Mỹ và Eugene Soubeiran ở Pháp sản xuất độc lập. Hợp chất hóa học này có tác dụng gây mê mạnh có thể khiến một người hoàn toàn bất tỉnh.

Ngày 4/11/1847, James Young Simpson là người đầu tiên đặt mình vào trạng thái mê ngây thơ, có lẽ bản thân thậm chí còn không biết mình đã bất tỉnh. Kể từ đó, chloroform chính thức ra đời như một phương tiện giúp thực hiện những ca phẫu thuật lớn.

Vấn đề là, vào thời điểm đó, chloroform giết chết khoảng 1/3.000 bệnh nhân, khiến nó không an toàn về mặt y học. Tất nhiên, điều này không ngăn cản bất cứ ai. Nó đã trở thành một thuốc gây mê “sang chảnh” trong thời Victoria. Nữ hoàng Victoria thậm chí còn được gây mê bằng chloroform trong khi sinh con. Từ đó, chất này được sử dụng rộng rãi ở Anh và Mỹ.

Morphin

Morphin lần đầu tiên được phân lập vào năm 1804 từ thuốc phiện và mất nhiều thời gian để “cất cánh”. Điều này phần lớn là do các thí nghiệm đầu tiên về morphin trên động vật gần như luôn gây chết. Sau này, Friedrich Wilhelm Serturner, người phát hiện ra morphin, đã sử dụng chất này trên chính mình với liều lượng nhỏ hơn và nhận thấy kết quả khá dễ chịu.

Sau khi phát minh ra kim tiêm dưới da, morphin trở thành một lựa chọn khả thi trong điều trị đau và được sản xuất thương mại. Không lâu sau đó, những đặc tính gây nghiện của morphin đã được tiết lộ, đặc biệt là ở các cựu chiến binh. Nghiện morphin được đặt biệt danh là “bệnh của lính”. Nhưng morphin chưa bao giờ hoàn toàn bị cấm và vẫn được sử dụng trong y học ngày nay.

Heroin

Mãi đến năm 1895, Công ty Bayer của Đức cuối cùng đã đưa heroin ra thị trường như một thuốc giảm đau, mặc dù nó được tổng hợp lần đầu tiên từ morphin vào năm 1874. Tuy nhiên, mãi đến 20 năm sau nó mới được tái tổng hợp bởi một người Đức tên là Felix Hoffman.

Trong khoảng 25 năm, những vấn đề liên quan đến heroin dần hiện rõ. Chỉ riêng ở Mỹ, ước tính có khoảng 200.000 người bị nghiện thuốc. Nước Mỹ đã cầm chất này rất lâu trước khi nhiều loại ma túy khác như cocain và LSD trở thành bất hợp pháp.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Cần sa - Marijuana ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta thế nào? - Phần 1, Cần sa - Marijuana ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta thế nào? - Phần 2

BS. Cẩm Tú - Theo Sức khỏe & Đời sống
Bình luận
Tin mới
  • 25/05/2026

    Bài thuốc lá mơ lông - trứng gà trị tiêu chảy

    Lá mơ lông từ lâu được dùng trong dân gian để hỗ trợ giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa, trong đó có tiêu chảy. Kết hợp lá mơ lông với trứng gà khá phổ biến, nhưng cần hiểu đúng và dùng hợp lý để bảo đảm an toàn.

  • 25/05/2026

    Bổ sung kẽm có thực sự giúp cải thiện giấc ngủ và năng lượng?

    Giấc ngủ là một hành vi sinh lý thiết yếu, giúp điều hòa hoạt động của cơ thể ở mọi lứa tuổi. Chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan mật thiết đến trí nhớ, khả năng học tập và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, theo thời gian, tình trạng rối loạn giấc ngủ ngày càng gia tăng, bao gồm ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), hội chứng chân không yên (RLS), mất ngủ và thiếu ngủ kéo dài. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở người trẻ được ghi nhận khá cao, ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất làm việc, năng suất cá nhân và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho xã hội.

  • 24/05/2026

    4 loại rau xanh hỗ trợ giải độc và bảo vệ gan

    Rau xanh cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa giúp giảm gánh nặng cho gan. Một số loại rau phổ biến có thể hỗ trợ chức năng gan giải độc, nên ăn luân phiên hàng ngày.

  • 24/05/2026

    Phòng tránh ung thư: Những thói quen nhỏ tạo nên sự khác biệt lớn

    Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng 30–50% các trường hợp ung thư có thể phòng ngừa được thông qua thay đổi lối sống.

  • 23/05/2026

    Điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?

    Nhiều người lo ngại việc ăn tinh bột sẽ làm tăng đường huyết nhưng gạo lứt lại mang đến một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Vậy điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?

  • 23/05/2026

    Bệnh thủy đậu - Nỗi nguy hiểm cho trẻ nhỏ

    Thủy đậu tuy là bệnh lành tính ở đa số trường hợp, nhưng nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Các nốt phỏng nước dễ bị vỡ, dẫn đến nhiễm trùng da, để lại sẹo hoặc biến chứng viêm mô tế bào. Ở những người có hệ miễn dịch yếu, đặc biệt là trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi, thủy đậu có thể gây viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng.

  • 22/05/2026

    11 lợi ích sức khỏe của quả mận ít người biết

    Quả mận rất giàu dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Giàu chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, quả mận có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.

  • 22/05/2026

    Sớm cải thiện chiều cao cho con để không bỏ lỡ “giai đoạn vàng”

    Chiều cao của trẻ từ lâu không còn là câu chuyện riêng của từng gia đình, mà đã trở thành một phần trong mục tiêu nâng cao tầm vóc thế hệ tương lai. Thông qua chiến dịch “Vì một kỷ nguyên cao khỏe” và từ góc nhìn chuyên môn, các chuyên gia cho rằng cha mẹ cần chú ý hơn đến việc phát triển chiều cao của con, chủ động kiểm tra sớm hơn để có giải pháp tối ưu kịp thời trong giai đoạn phát triển “vàng” của trẻ.

Xem thêm