Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Matcha có tốt hơn trà xanh truyền thống?

Matcha là một loại trà xanh ở dạng bột được làm từ cây chè - Camellia sinensis (cùng một loại cây được sử dụng để làm trà xanh, trà đen, trà oolong, và trà trắng).

Matcha có tốt hơn trà xanh truyền thống?

Là một loại ưa thích với những người yêu trà, matcha là một loại trà xanh ở dạng bột được làm từ cây chè - Camellia sinensis (cùng một loại cây được sử dụng để làm trà xanh, trà đen, trà olong, và trà trắng).

Để làm bột matcha, cây chè phải được che bóng râm trong vài tuần trước khi thu hoạch. Sau khi thu hoạch sẽ chuyển sang công đoạn hấp, làm khô, và sau đó nghiền lá thành một loại bột mịn.

Trà được chuẩn bị bằng cách quấy bột trong một bát nước nóng cho đến khi nổi bọt và tan đều. Đó là điểm khác biệt so với cách uống trà xanh thông thường, lá pha trà được giữ nguyên hoặc cắt thành những mảnh  nhỏ.

 Trà matcha được sử dụng  như là một thức uống đi kèm với đồ ăn như mỳ, bánh nướng, và món tráng miệng, hoặc là một loại thức uống riêng biệt.

Tại sao người ta lại uống Matcha?

Trà matcha được chế biến từ 100% lá trà, không pha trộn các loại chất khác, giàu chất chống oxy hóa do vậy được coi là một loại đồ uống tốt cho sức khỏe. Ngoài ra, matcha còn có thúc đẩy việc giảm cân, hạ cholesterol và huyết áp, hỗ trợ các nỗ lực cai nghiện, cái thiện tâm trạng, giảm căng thẳng, tăng năng lượng, kiểm soát đường trong máu và kích thích hệ miễn dịch.

Matcha thực sự có lợi cho sức khoẻ?

Mặc dù có rất nhiều bằng chứng khoa học về lợi ích sức khoẻ của trà xanh, nhưng lại rất ít nghiên cứu chỉ tập trung vào matcha.

Một nghiên cứu sơ bộ được công bố trên Tạp chí Y học Thực phẩm vào năm 2009. Theo các nhà nghiên cứu phát hiện rằng việc điều trị các con chuột bị tiểu đường với trà matcha làm giảm lượng cholesterol, lượng đường trong máu và chất béo trong máu . Hơn nữa, matcha bảo vệ chuột khỏi tổn thương gan và thận. Theo các tác giả của nghiên cứu, Matcha có thể chứa lượng epigallocatechin 3-O-gallate cao (một chất chống oxy hoá mạnh) so với các loại trà xanh khác.

Mặc dù nghiên cứu về lợi ích sức khoẻ đặc biệt của matcha còn hạn chế, nhưng một số nghiên cứu cho thấy tiêu thụ thường xuyên trà xanh, nói chung, có thể giúp bảo vệ chống lại một số bệnh trạng nhất định. Ví dụ, trà xanh có vẻ như ngăn ngừa suy giảm nhận thức về tuổi tác, giảm nguy cơ đột quỵ và tiểu đường, giữ huyết áp trong tầm kiểm soát, và tăng sức khỏe xương.

Ngoài ra, có một số bằng chứng cho thấy trà xanh có thể giúp ngăn ngừa một số dạng ung thư, bao gồm tuyến tiền liệt, phổi, tụy và trực tràng.

Tác dụng phụ

Mặc dù matcha nói chung được coi là an toàn khi tiêu thụ với số lượng nhỏ như một loại nước giải khát, chỉ cần không dùng quá mức. Do hàm lượng caffeine, trà xanh có thể gây ra một số tác dụng phụ (như đau đầu, mất ngủ, kích thích, tiêu chảy và ợ nóng) khi tiêu thụ quá mức. Các Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ cảnh báo rằng trà xanh có thể gây buồn nôn dạ dày và táo bón ở một số người.

Matcha cũng có thể chứa chất florua và chì -  có thể khác nhau tùy thuộc vào nơi nó được trồng. Giới hạn đối với trà xanh là không quá năm cốc trà một ngày, con số này nên là một cốc đối với matcha.

Trẻ em và phụ nữ có thai hoặc cho con bú không nên uống trà

Lời khuyên

Matcha được sử dụng với mục đích mang lại hương vị trong trà trong các món ăn, bánh ngọt, nước giải khát, matcha lattes. Mặc dù có thể uống bất kỳ loại trà xanh nào cũng có thể tăng cường sức khoẻ chung của bạn, nhưng vẫn nên tiêu thụ trong giới hạn cho phép.

Nếu bạn thích hương vị của trà xanh, không có lý do để chuyển đổi ngay bây giờ.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 10 lợi ích tuyệt vời của trà xanh Matcha Nhật Bản

Võ Dung - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Verywell
Bình luận
Tin mới
  • 21/03/2026

    Trà thảo mộc và cơ chế sinh học giúp thư giãn tinh thần

    Trong đời sống hiện đại, các trạng thái căng thẳng tinh thần mức nhẹ như mệt mỏi, khó tập trung, áp lực công việc hay rối loạn giấc ngủ thoáng qua ngày càng phổ biến. Phần lớn các tình trạng này chưa đến mức bệnh lý, nhưng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống và hiệu suất lao động.

  • 21/03/2026

    7 thức uống giúp thanh lọc phổi tự nhiên

    Thời tiết lạnh kèm ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng không nhỏ tới phổi và hệ hô hấp. Bên cạnh tập luyện và dinh dưỡng nâng cao chức năng phổi, hãy tham khảo 7 loại thức uống dưới đây giúp hỗ trợ phổi khỏe mạnh tự nhiên.

  • 21/03/2026

    Khi cảm lạnh chuyển thành viêm xoang

    Bạn bị nghẹt mũi, ho, và có thể cả đau họng. Có vẻ như đó là cảm lạnh thông thường. Nhưng sau vài ngày, các triệu chứng của bạn không thuyên giảm. Liệu cảm lạnh có thể biến thành viêm xoang không?

  • 20/03/2026

    Đản hoa – Thảo mộc thường bị bỏ quên

    Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nhiều loài thảo mộc đã được sử dụng lâu đời như kim ngân hoa, cam thảo, cúc hoa… Tuy nhiên, bên cạnh các vị thuốc quen thuộc, vẫn tồn tại những thảo dược ít được chú ý, dù có giá trị sinh học đáng kể.

  • 20/03/2026

    Sương mù não do hóa trị

    Hóa trị có thể giúp bạn chống lại ung thư , nhưng tác dụng phụ gần như chắc chắn. Bạn thường có một tâm trí mơ hồ, được gọi là " sương mù não do hóa trị ", trong và sau khi điều trị. Có thể bạn gặp khó khăn khi nhớ tên hoặc không thể làm nhiều việc cùng lúc tốt như trước đây.

  • 19/03/2026

    Trẻ khó ngủ, mất ngủ do tăng động: Dấu hiệu không nên bỏ qua

    Giấc ngủ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển thể chất và não bộ của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không ít phụ huynh tại nước ta đang đối mặt với tình trạng trẻ khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc ban đêm – đặc biệt ở nhóm trẻ có biểu hiện tăng động, hiếu động quá mức.

  • 19/03/2026

    Bệnh sốt xuất huyết

    Sốt xuất huyết nhẹ gây sốt cao và các triệu chứng giống cúm. Sốt xuất huyết nặng, còn gọi là sốt xuất huyết Dengue, có thể gây chảy máu nghiêm trọng, tụt huyết áp đột ngột (sốc) và tử vong.

  • 19/03/2026

    Thảo mộc giàu flavonoid và vai trò trong hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư

    Khoảng 30–50% tử vong do ung thư có thể được phòng tránh bằng việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ đã biết: không hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh (nhiều rau củ quả), vận động đều đặn, hạn chế rượu và tuân thủ các chương trình tầm soát phù hợp.

Xem thêm