Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Lợi ích của Peptide với làn da

Peptide có tác dụng thúc đẩy sản sinh collagen và ức chế quá trình lão hóa, chúng còn có thể làm mờ nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da. Peptide được xem là một trong những hoạt chất quan trọng trong cơ thể và là thành phần chính của nhiều loại kem dưỡng da hiện nay.

Peptide, còn được gọi là polypeptide, có mặt tự nhiên trong da, nhưng chúng cũng có mặt trong nhiều sản phẩm chăm sóc da - vì lý do chính đáng. Peptide là các axit amin tạo nên một số protein cần thiết cho da. Cụ thể hơn, collagen được cấu tạo từ ba chuỗi polypeptide, vì vậy việc bổ sung các peptide có thể kích thích làn da của bạn tạo ra collagen. Nhiều collagen hơn có thể dẫn đến làn da săn chắc và trẻ trung hơn. Cơ thể bạn tạo ra collagen một cách tự nhiên, nhưng theo thời gian, việc sản xuất collagen sẽ giảm đi. Điều này có thể khiến da trông nhăn nheo hơn và kém đều màu và tươi sáng. 

Lợi ích của peptide

Phân tử collagen thực sự quá lớn để hấp thụ qua da, đó là lý do tại sao rất nhiều người chọn ăn nước hầm giàu collagen hoặc uống bổ sung collagen. Nhưng peptide có thể hấp thụ vào da, nơi chúng có thể được cơ thể sử dụng. Kết hợp peptide vào thói quen chăm sóc da của bạn mang lại nhiều lợi ích cho da.

  • Cải thiện hàng rào bảo vệ da

Hàng rào bảo vệ da là hàng rào bảo vệ của cơ thể chống lại vi khuẩn, tia cực tím, ô nhiễm và các chất độc khác. Hàng rào bảo vệ da có thể bị tổn thương do tẩy da chết quá nhiều, tiếp xúc với khói thuốc lá và các ô nhiễm khác, hoặc thậm chí là ngủ không ngon giấc. Peptide giúp xây dựng một hàng rào chắc chắn hơn.

  • Giảm nếp nhăn

Collagen có thể làm căng mọng da và môi, và khi da săn chắc và căng mọng hơn, các nếp nhăn và vết chân chim sẽ ít nhìn thấy hơn.

  • Da đàn hồi hơn

Ngoài collagen, peptide cũng tạo nên sợi elastin, cũng là một loại protein. Những sợi này làm cho da trông săn chắc và căng mịn hơn.

  • Giảm viêm

Peptide có thể giúp giảm viêm, phục hồi da bị tổn thương và làm đều màu da.

  • Có thể giúp trị mụn

Một số peptide có tính kháng khuẩn, có nghĩa là chúng có thể tiêu diệt vi khuẩn gây mụn.

Peptide hoạt động như thế nào đối với da?

Peptide có thể thâm nhập vào lớp ngoài của da, vì vậy thay vì nằm trên lớp da, chúng sẽ ngấm sâu hơn. Bạn có thể coi chúng là sứ giả cho các tế bào khác - chúng gửi tín hiệu cho các tế bào sản xuất collagen và elastin.

Mặt hạn chế của peptide

Peptide thường được coi là một phương thuốc kỳ diệu, và một số người nói rằng peptide hoạt động tốt như Botox - điều này là do peptide có khả năng dẫn truyền thần kinh có thể tạm thời ngăn chặn các hóa chất gây co cơ, nhưng nó không hiệu quả bằng Botox. Mặc dù peptide chắc chắn có thể có lợi cho da, nhưng vẫn có một số nhược điểm cần lưu ý.

  • Peptide thường rất đắt.
  • Nghiên cứu vẫn đang được phát triển. Các thành phần khác như AHA và retinol hiện là những thành phần chống lão hóa được khoa học chứng minh kỹ càng hơn
  • Có nhiều loại peptide khác nhau và một số loại sẽ không có bất kỳ tác dụng nào đối với da.
  • Hãy hỏi bác sĩ da liễu của bạn hoặc một nguồn đáng tin cậy khác để biết các khuyến nghị, vì từ “peptide” đôi khi có thể được sử dụng như một thuật ngữ tiếp thị.
  • Trong một số trường hợp hiếm hoi, dị ứng peptide có thể xảy ra.

Tóm lại, peptide là các axit amin là thành phần xây dựng của một số protein cần thiết cho da, như collagen và elastin. Sử dụng huyết thanh hoặc kem dưỡng ẩm có chứa peptide có thể dẫn đến làn da săn chắc, trẻ trung hơn và thậm chí có thể ít nổi mụn hơn. Peptide thường được coi là an toàn và mặc dù chúng là một thành phần chăm sóc da đầy hứa hẹn, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm về hiệu quả của chúng.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Các thành phần chống lão hoá da tốt nhất

 

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (Theo Healthline) -
Bình luận
Tin mới
  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

Xem thêm