Dấu hiệu và triệu chứng
Một số triệu chứng của bệnh là: đau dai dẳng, đau nhói, ngứa ran, đau hoặc nhạy cảm với áp lực nhẹ, đau nặng hơn khi bạn giữ đầu ở một tư thế trong một thời gian, căng cơ hoặc co thắt.
Đau cổ có thể chủ yếu giới hạn ở cổ hoặc đau rễ thần kinh (lan rộng đến các vùng như vai hoặc cánh tay), có thể kèm theo đau đầu, tê hoặc ngứa ran ở một hoặc cả hai cánh tay. Đau cổ cũng có thể là tình trạng cấp tính, kéo dài vài ngày đến vài tuần hoặc mạn tính, kéo dài hơn ba tháng đến vài năm.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm:
Các yếu tố sau đây làm tăng nguy cơ phát triển chứng đau cổ:

Chẩn đoán
Bác sĩ sẽ chẩn đoán tình trạng của bạn dựa trên bệnh sử cá nhân và khám thực thể. Trong quá trình kiểm tra này, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng đau, tê và yếu ở cổ. Bác sĩ cũng sẽ hỏi về các hoạt động thường xuyên của bạn cũng như bất kỳ chấn thương nào trước đây có thể góp phần gây ra tình trạng này, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm.
Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ cho bạn làm xét nghiệm hình ảnh ở cổ, chẳng hạn như sau:
Các xét nghiệm khác có thể giúp chẩn đoán bao gồm:
Tiên lượng bệnh
Cơn đau cổ nghiêm trọng đến mức nào, kéo dài bao lâu và khả năng tự khỏi sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân chính gây ra cơn đau. Nếu cơn đau cổ của bạn là do căng cơ, rất có thể nó sẽ đáp ứng với việc tự chăm sóc và thuyên giảm theo thời gian. Nhưng nếu tình trạng nghiêm trọng hơn có thể cần phải điều trị lâu dài, thực hiện các thủ thuật và có thể phải phẫu thuật để thấy sự cải thiện đáng kể.
Thời gian của bệnh
Đau cổ có thể cấp tính, kéo dài vài ngày đến vài tuần hoặc mạn tính, kéo dài 12 tuần hoặc lâu hơn. Cơn đau kéo dài bao lâu sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân chính và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Nếu cơn đau cổ kéo dài hơn một vài ngày hoặc nặng hơn, cản trở cuộc sống hàng ngày của bạn, bạn nên đến gặp bác sĩ.
Điều trị
Các phương pháp điều trị được khuyến nghị cho chứng đau cổ sẽ khác nhau, tùy thuộc nguyên nhân gây ra. Nói chung, mục tiêu điều trị là giảm đau và cải thiện chức năng.
Hầu hết các dạng đau cổ nhẹ đến trung bình đều đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị bảo tồn và tự chăm sóc, thường trong vòng 2-3 tuần. Nếu cơn đau của bạn vẫn không được giải quyết, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp điều trị khác.
Các lựa chọn tự chăm sóc có thể giúp giải quyết cơn đau cổ bao gồm:
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đi khám nếu bị đau cổ dai dẳng gây cản trở công việc hoặc hoạt động hàng ngày.
Mặc dù đau cổ thường không phải là trường hợp cấp cứu nhưng bạn nên đi khám ngay lập tức nếu gặp phải bất kỳ vấn đề sau:
Sử dụng thuốc
Các loại thuốc giảm đau không kê đơn giúp giảm đau cổ bao gồm acetaminophen (Tylenol) và thuốc chống viêm không steroid (NSAID), chẳng hạn như aspirin hoặc ibuprofen (Advil).
Nếu các thuốc giảm đau không kê đơn không đủ mạnh để làm dịu cơn đau, bác sĩ có thể cân nhắc kê đơn hoặc sử dụng các loại thuốc sau:
Vật lý trị liệu
Một số tình trạng gây đau cổ, bao gồm cả căng cơ có thể điều trị bằng phương pháp vật lý trị liệu.
Phẫu thuật
Phẫu thuật hiếm khi cần thiết đối với chứng đau cổ, nhưng khi bạn bị chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống thì đây là điều cần thiết.
Phương pháp điều trị và hỗ trợ thay thế
Biện pháp phòng ngừa
Không phải tất cả các cơn đau cổ đều có thể ngăn ngừa được, nhưng việc duy trì tư thế chuẩn có thể giúp giảm nguy cơ bị đau cổ.

Nếu bạn làm việc tại bàn, hãy điều chỉnh thiết lập sao cho màn hình máy tính ngang tầm mắt và đầu gối hơi thấp hơn hông khi bạn ngồi. Tránh mang túi nặng trên vai. Ngủ sao cho đầu và cổ thẳng hàng với phần còn lại của cơ thể, cố gắng nằm ngửa khi ngủ, đùi kê cao trên gối.
Biến chứng của đau cổ
Đau cổ có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các công việc hàng ngày, từ lái xe ô tô đến gõ máy tính hay làm các công việc nhà bếp. Mặc dù hầu hết các dạng đau cổ không dẫn đến tổn thương lâu dài nhưng bạn nên đến gặp bác sĩ nếu cơn đau kéo dài hơn một vài ngày hoặc trở nên nặng hơn theo thời gian để được điều trị kịp thời, tránh các biến chứng lâu dài về sau.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.
Nước ép bưởi mang lại nhiều lợi ích như cấp nước, hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ bệnh. Tuy nhiên, loại đồ uống này cũng tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt với một số đối tượng cần thận trọng khi sử dụng thường xuyên.
Dâu tằm là loại quả dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào có lợi cho sức khỏe, nhất là với một số nhóm người cụ thể.
Trầm cảm kháng trị xảy ra khi các triệu chứng của một người không cải thiện sau khi đã thử ít nhất hai loại thuốc chống trầm cảm khác nhau. Một nghiên cứu gần đây đã điều tra tác động của chế độ ăn ketogenic ít carbohydrate đối với người lớn mắc chứng trầm cảm kháng trị.