Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Đau cổ là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Đau cổ là một triệu chứng phổ biến có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra các triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán , phương pháp điều trị và biện pháp phòng ngừa tình trạng đau cổ.

Dấu hiệu và triệu chứng

Một số triệu chứng của bệnh là: đau dai dẳng, đau nhói, ngứa ran, đau hoặc nhạy cảm với áp lực nhẹ, đau nặng hơn khi bạn giữ đầu ở một tư thế trong một thời gian, căng cơ hoặc co thắt.

Đau cổ có thể chủ yếu giới hạn ở cổ hoặc đau rễ thần kinh (lan rộng đến các vùng như vai hoặc cánh tay), có thể kèm theo đau đầu, tê hoặc ngứa ran ở một hoặc cả hai cánh tay. Đau cổ cũng có thể là tình trạng cấp tính, kéo dài vài ngày đến vài tuần hoặc mạn tính, kéo dài hơn ba tháng đến vài năm.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm:

  • Cơ bị căng
  • Viêm khớp
  • Thoát vị đĩa đệm, thoái hóa đĩa đệm
  • Dây thần kinh bị chèn ép và gai xương (chèn ép dây thần kinh)
  • Chấn thương
  • Phát triển khối u và u nang (trong trường hợp hiếm gặp).

Các yếu tố sau đây làm tăng nguy cơ phát triển chứng đau cổ:

  • Người lớn tuổi
  • Tinh thần căng thẳng
  • Hoạt động nặng
  • Thừa cân hoặc béo phì
  • Phụ nữ
  • Lái xe hoặc đi du lịch đường dài
  • Làm việc nhiều giờ bên máy tính
  • Thường xuyên cúi cổ xuống, chẳng hạn như để nhìn vào điện thoại
  • Mang túi nặng trên vai
  • Sai tư thế khi ngủ
  • Hút thuốc.

Chẩn đoán

Bác sĩ sẽ chẩn đoán tình trạng của bạn dựa trên bệnh sử cá nhân và khám thực thể. Trong quá trình kiểm tra này, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng đau, tê và yếu ở cổ. Bác sĩ cũng sẽ hỏi về các hoạt động thường xuyên của bạn cũng như bất kỳ chấn thương nào trước đây có thể góp phần gây ra tình trạng này, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm.

Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ cho bạn làm xét nghiệm hình ảnh ở cổ, chẳng hạn như sau:

  • X-quang: để xem những thay đổi thoái hóa có thể gây áp lực lên dây thần kinh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): kết hợp hình ảnh X-quang để tạo ra hình ảnh là mặt cắt ngang các cấu trúc ở cổ của bạn.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Từ trường và sóng radio tạo ra hình ảnh giải phẫu các vùng trên cơ thể.

Các xét nghiệm khác có thể giúp chẩn đoán bao gồm:

  • Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh: đo các xung thần kinh để phát hiện các dây thần kinh bị tổn thương.
  • Điện cơ (EMG): đưa một điện cực kim vào cơ để đo hoạt động điện của chúng, giúp phát hiện tổn thương dây thần kinh dẫn đến cơ.
  • Xét nghiệm máu: một số dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng có thể giúp xác định các tình trạng góp phần gây đau cổ.

Tiên lượng bệnh

Cơn đau cổ nghiêm trọng đến mức nào, kéo dài bao lâu và khả năng tự khỏi sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân chính gây ra cơn đau. Nếu cơn đau cổ của bạn là do căng cơ, rất có thể nó sẽ đáp ứng với việc tự chăm sóc và thuyên giảm theo thời gian. Nhưng nếu tình trạng nghiêm trọng hơn có thể cần phải điều trị lâu dài, thực hiện các thủ thuật và có thể phải phẫu thuật để thấy sự cải thiện đáng kể.

Thời gian của bệnh

Đau cổ có thể cấp tính, kéo dài vài ngày đến vài tuần hoặc mạn tính, kéo dài 12 tuần hoặc lâu hơn. Cơn đau kéo dài bao lâu sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân chính và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Nếu cơn đau cổ kéo dài hơn một vài ngày hoặc nặng hơn, cản trở cuộc sống hàng ngày của bạn, bạn nên đến gặp bác sĩ.

Điều trị

Các phương pháp điều trị được khuyến nghị cho chứng đau cổ sẽ khác nhau, tùy thuộc nguyên nhân gây ra. Nói chung, mục tiêu điều trị là giảm đau và cải thiện chức năng.

Hầu hết các dạng đau cổ nhẹ đến trung bình đều đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị bảo tồn và tự chăm sóc, thường trong vòng 2-3 tuần. Nếu cơn đau của bạn vẫn không được giải quyết, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp điều trị khác.

Các lựa chọn tự chăm sóc có thể giúp giải quyết cơn đau cổ bao gồm:

  • Dùng thuốc giảm đau không kê đơn 
  • Sử dụng túi chườm nóng hoặc chườm lạnh hoặc xen kẽ giữa cả hai
  • Bài tập giãn cơ và cổ nhẹ nhàng
  • Nghỉ ngơi.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đi khám nếu bị đau cổ dai dẳng gây cản trở công việc hoặc hoạt động hàng ngày.

Mặc dù đau cổ thường không phải là trường hợp cấp cứu nhưng bạn nên đi khám ngay lập tức nếu gặp phải bất kỳ vấn đề sau:

  • Đau sau một tai nạn hoặc chấn thương
  • Đau và cảm giác tê hoặc ngứa ran ở cánh tay, vai hoặc chân
  • Đau và bị yếu tay hoặc chân.
  • Bị đau đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc nôn
  • Bị mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột
  • Bị ớn lạnh, sốt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Sử dụng thuốc

Các loại thuốc giảm đau không kê đơn giúp giảm đau cổ bao gồm acetaminophen (Tylenol) và thuốc chống viêm không steroid (NSAID), chẳng hạn như aspirin hoặc ibuprofen (Advil).

Nếu các thuốc giảm đau không kê đơn không đủ mạnh để làm dịu cơn đau, bác sĩ có thể cân nhắc kê đơn hoặc sử dụng các loại thuốc sau:

  • NSAID khác
  • Thuốc giãn cơ
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng
  • Tiêm steroid.

Vật lý trị liệu

Một số tình trạng gây đau cổ, bao gồm cả căng cơ có thể điều trị bằng phương pháp vật lý trị liệu.

Phẫu thuật

Phẫu thuật hiếm khi cần thiết đối với chứng đau cổ, nhưng khi bạn bị chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống thì đây là điều cần thiết.

Phương pháp điều trị và hỗ trợ thay thế

  • Châm cứu
  • Phương pháp chiropactic
  • Mát-xa
  • Yoga, thái cực quyền và các bài tập tập thể dục khác.

Biện pháp phòng ngừa

Không phải tất cả các cơn đau cổ đều có thể ngăn ngừa được, nhưng việc duy trì tư thế chuẩn có thể giúp giảm nguy cơ bị đau cổ.

Nếu bạn làm việc tại bàn, hãy điều chỉnh thiết lập sao cho màn hình máy tính ngang tầm mắt và đầu gối hơi thấp hơn hông khi bạn ngồi. Tránh mang túi nặng trên vai. Ngủ sao cho đầu và cổ thẳng hàng với phần còn lại của cơ thể, cố gắng nằm ngửa khi ngủ, đùi kê cao trên gối.

Biến chứng của đau cổ

Đau cổ có thể gây khó khăn trong việc thực hiện các công việc hàng ngày, từ lái xe ô tô đến gõ máy tính hay làm các công việc nhà bếp. Mặc dù hầu hết các dạng đau cổ không dẫn đến tổn thương lâu dài nhưng bạn nên đến gặp bác sĩ nếu cơn đau kéo dài hơn một vài ngày hoặc trở nên nặng hơn theo thời gian để được điều trị kịp thời, tránh các biến chứng lâu dài về sau.

Hồ Mai Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Everyday Health
Bình luận
Tin mới
  • 09/08/2026

    Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chìa khóa "Nhìn thấu" cơ thể không cần bức xạ

    Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.

  • 08/08/2026

    Muốn làm chậm quá trình lão hóa sinh học? bạn hãy bắt đầu từ giấc ngủ của mình

    Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

  • 07/08/2026

    Hướng dẫn sơ cứu đuối nước kịp thời và đúng cách

    Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.

  • 06/08/2026

    7 loại thức uống tăng cường sức khỏe

    Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.

  • 05/08/2026

    Thời điểm tốt nhất để uống nước nóng

    Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.

  • 04/08/2026

    Lợi ích của việc tắm nước đá

    Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.

  • 03/08/2026

    Phòng ngừa đuối nước hiệu quả cho người lớn và trẻ em

    Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.

  • 02/08/2026

    Tác động của việc bổ sung Vitamin D trong thai kỳ đối với sự phát triển nhận thức của trẻ em

    Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế cho thấy, việc bổ sung vitamin D3 liều cao trong thời kỳ mang thai có thể mang lại lợi ích vượt trội cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ.

Xem thêm