
Bệnh tim mạch là một trong những căn bệnh nguy hiểm bậc nhất hiện nay với tỉ lệ tử vong rất cao.
1. Kiểm tra tiền sử bệnh
Kiểm tra tiền sử bệnh là công cụ sàng lọc cơ bản, đơn giản và dễ dàng nhất mà bạn có thể thực hiện. Quá trình này không cần phải xét nghiệm máu nhưng vẫn cung cấp cho bác sĩ rất nhiều thông tin hữu ích, bao gồm tình trạng y khoa nền, tiền sử bệnh của gia đình, chế độ ăn uống, tập thể dục và thói quen sử dụng chất gây nghiện,…
Ví dụ, nếu bạn có thói quen hút thuốc lá – đây là một trong những nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch, bác sĩ sẽ ưu tiên giúp bạn bỏ thuốc trước để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
2. Cân nặng và chỉ số khối cơ thể
Thông qua việc đo lường cân nặng và chỉ số khối cơ thể (Body mass Index - BMI), bác sĩ có thể đánh giá tình trạng cơ thể của bạn, đặc biệt là mức độ thừa cân hoặc béo phì, từ đó đưa ra nhận định về các rủi ro sức khoẻ như nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, suy tim…
3. Kiểm tra huyết áp
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố gây ra nguy cơ bệnh tim mạch cao nhất hiện nay. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp tăng huyết áp không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ qua đo huyết áp tại nhà hay khám sức khoẻ tổng quát định kỳ. Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (American Heart Association - AHA) những người có huyết áp dưới 120/80 mmHg nên kiểm tra ít nhất hai năm một lần, bắt đầu từ tuổi 20. Những người có huyết áp cao hơn mức cho phép nên được theo dõi bởi bác sĩ.

Người bệnh có thể tự đo huyết áp bằng máy tại nhà để sớm phát hiện dấu hiệu bất thường.
4. Xét nghiệm lipoprotein
Xét nghiệm máu này được thực hiện để đo lượng cholesterol toàn phần, bao gồm lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp (Low Lensity Lipoprotein cholesterol - LDL) và lipoprotein cholesterol tỷ trọng cao (High Density Lipoprotein cholesterol - HDL).
Từ đó phát hiện, chẩn đoán những nguy cơ mắc bệnh liên quan đến rối loạn lipid máu cũng như các bệnh lý do rối loạn lipid máu gây ra như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim,… giúp người bệnh chủ động hơn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh.
5. Xét nghiệm đường huyết
Lượng đường trong máu cao làm tăng nguy cơ kháng insulin, tiền đái tháo đường và đái tháo đường loại 2 - tất cả đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ nếu không được điều trị.
Cụ thể, lượng đường trong máu cao có thể làm hỏng các mạch máu và dây thần kinh kiểm soát hoạt động của tim. Vì thế, việc xét nghiệm sớm để dự đoán trước tương lai mắc bệnh là điều quan trọng cần thực hiện.
6. Đánh giá nguy cơ
Một công cụ tính toán được tạo ra dựa trên thông tin sức khoẻ từ 6 triệu người trưởng thành và được phát hành bởi Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) có tên là “PREVENT”, có thể giúp ước lượng nguy cơ mắc bệnh tim mạch toàn diện trong vòng 10 và 30 năm cho những người từ 30 tuổi trở lên. Công cụ này có thể ước lượng được nguy cơ đau tim, đột quỵ và suy tim.
Trước đây, các bác sĩ chỉ tính toán nguy cơ đau tim và đột quỵ, tuy nhiên suy tim sung huyết là nguy cơ phổ biến hơn nhiều lần so với nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ.
7. Quét calci mạch vành
Đối với một số người từ 35 tuổi và có ít nhất hai yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm calci động mạch vành để xác định lượng mảng bám trong động mạch tim của bạn.
Xét nghiệm này bao gồm chụp CT tim để phân tích các động mạch cung cấp máu cho cơ tim, giúp bác sĩ xác định nguy cơ mắc bệnh tim của một người.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Ăn các loại hạt có thể giúp phòng ngừa bệnh tim mạch.
Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.
Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.