Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chắp mắt là gì?

Cùng tìm hiểu về tình trạng chắp mắt trong bài viết dưới đây của Viện Y học ứng dụng Việt Nam:

Chắp mắt là một khối nhỏ sưng tấy trên mí mắt và thường không gây đau. Nguyên nhân gây ra chắp mắt là sự tắc nghẽn của ống tuyến bã nhờn. Chắp mắt có thể xuất hiện ở phần mí trên hoặc phần mí dưới. Khi được điều trị, chắp có thể khỏi hoàn toàn mà không gây ra biến chứng gì.

Chắp và lẹo khác nhau thế nào?

Chắp mắt thường bị nhầm lẫn với lẹo bên trong và bên ngoài mắt. Trong khi lẹo bên trong mắt xuất hiện khi viêm ống tuyến bã nhờn, còn lẹo bên ngoài mắt là tình trạng viêm ở vùng nang lông mi và tuyến mồ hồi.

Lẹo thường gây đau còn chắp lại không gây đau. Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng chắp mắt có thể phát triển sau lẹo mắt khi lẹo chưa được điều trị đúng cách gây tắc tuyến bã nhờn.

Triệu chứng của chắp mắt

Chắp mắt thường xuất hiện dưới dạng một khối u hoặc cục không gây đau, sưng tấy ở mí trên hoặc mí dưới của mắt. Chắp cũng có thể xảy ra ở cả hai mắt cùng một lúc. Tùy thuộc vào kích thước và vị trí của chắp, chắp có thể gây mờ hoặc cản trở tầm nhìn của mắt.

Mặc dù không phổ biến nhưng nếu có nhiễm trùng thì chắp có thể gây đỏ mắt, sưng mắt và gây đau nhiều.

Nguyên nhân gây ra chắp mắt và các yếu tố nguy cơ

Chắp mắt là do tắc nghẽn một trong các tuyến bã nhờn nhỏ của mí trên hoặc mí dưới mắt. Các chất trong tuyến này giúp giữ ẩm cho mắt. Khi gặp tình trạng viêm hoặc virus xâm nhập, các tuyến này cũng sẽ sưng lên và tạo thành chắp.

Chắp thường phổ biến ở những người có:

  • Viêm kết mạc do virus
  • Nhiễm trùng bên trong mắt và mí mắt
  • Tình trạng viêm liên quan đến: Viêm da có tiết bã nhờn, mụn trứng cá hoặc viêm bờ mi mạn tính.

Chẩn đoán chắp

Trong hầu hết các trường hợp, bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng này bằng cách khám lâm sàng kỹ càng trên vùng tổn thương ở mí mắt. Cùng với đó dựa vào các dấu hiệu đau, bác sĩ sẽ xác định xem đó là chắp hay lẹo hay bệnh lý gì khác ở mắt không.

Điều trị chắp mắt

Một số trường hợp chắp có thể tự mất đi mà không cần điều trị. Tuy nhiên, trong phần lớn trường hợp, bạn cần điều trị để tình trạng nhanh chóng cải thiện.

Điều trị tại nhà

Đầu tiên, đừng cố gắng bóp vào vùng xuất hiện chắp, bạn cần tránh tiếp xúc với vùng đó để hạn chế nguy cơ gây nhiễm trùng. Thay vào đó, bạn có thể chườm ấm lên mí mắt bốn lần mỗi ngày, mỗi lần kéo dài khoảng 10 phút. Điều này giúp vùng tổn thương giảm sưng và làm mềm dầu trong tuyến bị tắc.

Hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch tay bằng xà phòng hoặc nước rửa tay trước khi chạm vào khu vực này. Ngoài ra, bạn có thể nhẹ nhàng xoa bóp khối sưng vài lần một ngày hoặc chà nhẹ mí mắt.

Điều trị tại bệnh viện

Nếu bạn đã thử điều trị tại nhà và tình trạng không có tiến triển, bác sĩ có thể đề nghị tiêm corticosteroid hoặc tiểu phẫu để loại bỏ chắp. Cả tiêm và tiểu phẫu đều là phương pháp giúp điều trị hiệu quả.

Làm thế nào để phòng ngừa chắp mắt

Chắp mắt có thể xảy ra với bất kỳ ai ở bất kỳ thời điểm nào. Tuy nhiên vẫn có một vài điều giúp bạn không xuất hiện chắp mắt:

  • Luôn rửa tay trước khi chạm vào mắt
  • Đảm bào mọi thức khi tiếp xúc với mắt, ví dụ như kính áp tròng hay kính đeo mắt đều sạch sẽ.
  • Nếu có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào làm cho chắp mắt bị viêm, bạn cần đi khám để được tư vấn các biện pháp giúp kiểm soát chúng.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những điều cần biết về lẹo ở mắt

BS. Tùng Duy - Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM - Theo healthline
Bình luận
Tin mới
  • 02/01/2026

    Uống rượu ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?

    Rượu thường được sử dụng trong các dịp thư giãn, ăn mừng hay gắn kết xã hội. Tuy nhiên, đằng sau tính hợp pháp và sự chấp nhận rộng rãi, cần nhìn nhận rõ bản chất của rượu: một chất tác động thần kinh mạnh với ảnh hưởng đa dạng lên cơ thể con người. Dù trong nhiều trường hợp được sử dụng có kiểm soát, việc uống rượu vẫn tiềm ẩn nguy cơ lớn đối với sức khỏe, từ những rối loạn tạm thời về chức năng đến các bệnh lý mạn tính nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

  • 01/01/2026

    Rau cải xoong có tác dụng gì?

    Cải xoong là loại rau mùa đông, tuy nhiên, ít ai biết rằng loại rau này lại được mệnh danh là một 'siêu thực phẩm'. Vậy thực sự cải xoong có tác dụng gì?

  • 01/01/2026

    Viêm tủy xương và cách phòng chống trong thời tiết lạnh

    Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính ở xương, bao gồm tủy xương và các mô mềm xung quanh. Bệnh thường do các loại vi khuẩn như tụ cầu vàng hoặc liên cầu gây ra. Những vi khuẩn này xâm nhập vào xương thông qua đường máu, sau khi cơ thể bị một trong các tình trạng nhiễm khuẩn tại một vùng nào đó.

  • 31/12/2025

    4 loại đồ uống nên tránh khi bị đầy bụng

    Có một số loại đồ uống có thể làm tăng lượng khí trong dạ dày hoặc kích thích hệ tiêu hóa gây đầy bụng. Tìm hiểu một số loại đồ uống nên tránh hoặc hạn chế để tránh tình trạng đầy bụng trầm trọng hơn.

  • 30/12/2025

    Ăn gì cho đúng ở tuổi học đường?

    Thực phẩm học sinh sử dụng mỗi ngày không chỉ ảnh hưởng đến thể lực trước mắt mà còn quyết định nền tảng sức khỏe lâu dài. Việc phân biệt đúng – sai trong lựa chọn thực phẩm đang trở thành kỹ năng sống quan trọng với mỗi học sinh.

  • 30/12/2025

    Bệnh tiêu sừng lõm lòng bàn chân (Bàn chân rỗ)

    Bệnh tiêu sừng lõm lòng bàn chân là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ảnh hưởng đến da lòng bàn chân. Tình trạng này gây ra mùi hôi và ngứa ngáy khó chịu. Bạn có nguy cơ cao mắc bệnh này nếu chân đổ mồ hôi và thường xuyên đi giày không thoáng khí. Cùng tìm hiểu về bệnh này qua bài viết sau đây!

  • 29/12/2025

    Hà Nội ô nhiễm không khí: 6 loại thực phẩm giúp thanh lọc và bảo vệ phổi

    Những ngày gần đây, không khí tại Hà Nội và các tỉnh miền Bắc liên tục ở mức kém, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Bên cạnh các biện pháp che chắn bên ngoài, việc xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý là cách hiệu quả để tăng cường đề kháng cho phổi.

  • 29/12/2025

    Phục hồi sau khi bị cúm

    Ngay cả khi các triệu chứng cảm lạnh hoặc cúm đã thuyên giảm, cơ thể vẫn cần thêm thời gian để hồi phục hoàn toàn. Các chuyên gia khuyến nghị nên nghỉ ngơi đầy đủ, duy trì lượng nước cần thiết, từng bước quay lại thói quen sinh hoạt thường ngày và ưu tiên các thực phẩm, đồ uống bổ dưỡng, lành mạnh

Xem thêm