Kể từ lần bùng phát ban đầu, loại coronavirus mới đã lây lan đến hầu hết các quốc gia trên thế giới. Nó là nguyên nhân gây ra hàng chục triệu ca lây nhiễm trên toàn cầu, gây ra hơn 2 triệu ca tử vong. Hoa Kỳ là quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Hiện nay đã có vaccine để bảo vệ chống lại loại coronavirus mới. Các nhà nghiên cứu cũng đang nghiên cứu để tạo ra nhiều phương pháp điều trị tiềm năng hơn cho COVID-19. Bệnh có nhiều khả năng gây ra các triệu chứng ở người lớn tuổi và những người có tình trạng sức khỏe tiềm ẩn. Hầu hết những người phát triển các triệu chứng của COVID-19 đều trải qua:
Các triệu chứng ít phổ biến hơn bao gồm:

Loại điều trị nào có sẵn cho chủng coronavirus mới?
Remdesivir (Veklury) là một loại thuốc kháng virus phổ rộng ban đầu được thiết kế để nhắm mục tiêu Ebola. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng remdesivir có hiệu quả khiêm tốn trong việc chống lại coronavirus mới trong các tế bào bị cô lập. Vào tháng 10 năm 2020, nó trở thành loại thuốc đầu tiên được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị COVID-19. Liệu pháp truyền tĩnh mạch này chỉ được sử dụng để điều trị cho những người từ 12 tuổi trở lên đã nhập viện vì tình trạng này. Cho đến nay, đây vẫn là phương pháp điều trị COVID-19 duy nhất được FDA chấp thuận.
Phương pháp điều trị được ủy quyền
FDA cũng đã cấp phép sử dụng khẩn cấp (EUAs) cho một số loại thuốc. EUA cho phép các sản phẩm chưa nhận được sự chấp thuận của FDA được sử dụng trong các trường hợp không có lựa chọn thay thế phù hợp được FDA chấp thuận. Các loại thuốc COVID-19 đã nhận được EUA là:
Remdesivir cũng đã nhận được EUA để điều trị cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc có trọng lượng cơ thể thấp.
Bamlanivimab, etesevimab, casirivimab và imdevimab là các liệu pháp tiêm truyền qua đường tĩnh mạch. Không giống như remdesivir, chúng được sử dụng như một liệu pháp ngoại trú và dành cho những người mắc bệnh ít nghiêm trọng hơn. Mục đích của họ là giúp giảm nguy cơ nhập viện.
Các loại thuốc khác đều dành cho những người đã nhập viện hoặc có nguy cơ nhập viện. Một nghiên cứu vào tháng 1 năm 2021 về huyết tương dưỡng bệnh đã xem xét các tác động đối với người lớn từ 65 tuổi trở lên có kết quả xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2 và có triệu chứng. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng nhóm được nhận huyết tương dưỡng bệnh trong vòng 72 giờ sau khi bắt đầu các triệu chứng có nguy cơ phát triển COVID-19 thấp hơn 48% so với nhóm được dùng giả dược.
Huyết tương hồi phục phải được sử dụng sớm khi bắt đầu có triệu chứng để có hiệu quả. Vào tháng 2 năm 2021, FDA đã cập nhật hướng dẫn về việc sử dụng huyết tương dưỡng bệnh. Nó tuyên bố rằng huyết tương dưỡng bệnh cũng phải thử nghiệm hiệu giá cao (có nghĩa là nồng độ cao) trước khi nó được sử dụng.
Các phương pháp điều trị khác
Nếu các triệu chứng của bạn nghiêm trọng hơn, các phương pháp điều trị hỗ trợ có thể được bác sĩ hoặc bệnh viện đưa ra. Loại điều trị này có thể bao gồm:
Những gì khác đang được thực hiện để tìm ra một phương pháp điều trị hiệu quả?
Vắc xin và các lựa chọn điều trị COVID-19 hiện đang được nghiên cứu trên khắp thế giới. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có loại thuốc thử nghiệm nào được chứng minh là có hiệu quả liên quan đến việc ngăn ngừa bệnh tật hoặc điều trị các triệu chứng của COVID-19. Các nhà nghiên cứu sẽ cần thực hiện nhiều thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên hơn ở người trước khi có thêm các phương pháp điều trị hiệu quả. Dưới đây là một số lựa chọn điều trị đã được nghiên cứu để bảo vệ chống lại SARS-CoV-2 và điều trị các triệu chứng COVID-19.
Chloroquine
Chloroquine là một loại thuốc được sử dụng để chống lại bệnh sốt rét và các bệnh tự miễn dịch. Nó đã được sử dụng hơn 70 năm và thường được coi là an toàn. Khi bắt đầu đại dịch, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng loại thuốc này đã chống lại virus SARS-CoV-2 một cách hiệu quả trong các nghiên cứu trên ống nghiệm.
Tuy nhiên, một đánh giá tài liệu vào tháng 2 năm 2021 đã kết luận rằng không có đủ bằng chứng để coi nó có hiệu quả. Các tác giả của bài đánh giá cũng đề nghị rằng các nhà nghiên cứu kết thúc các thử nghiệm lâm sàng để xem xét vai trò của chloroquine như một phương pháp điều trị COVID-19.
Lopinavir và ritonavir
Lopinavir và ritonavir được bán dưới tên Kaletra và được thiết kế để điều trị HIV. Vào đầu năm 2020, một người đàn ông Hàn Quốc 54 tuổi được cho kết hợp hai loại thuốc này và đã giảm đáng kể mức độ coronavirus của anh ta. Sau đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho rằng có thể có những lợi ích khi sử dụng Kaletra kết hợp với các loại thuốc khác.
Theo một nghiên cứu vào tháng 2 năm 2021 được công bố trên Tạp chí Y học New England và được thực hiện bởi WHO và các đối tác của tổ chức này, sự kết hợp thuốc này có ít hoặc không ảnh hưởng đến những người nhập viện với COVID-19. Uống thuốc không làm giảm tỷ lệ tử vong, tỷ lệ thông khí hoặc thời gian nằm viện của họ một cách dứt khoát.
Favilavir (favipiravir)
Vào tháng 2 năm 2020, Trung Quốc đã phê duyệt việc sử dụng thuốc kháng virus favilavir để điều trị các triệu chứng của COVID-19. Ban đầu thuốc được phát triển để điều trị chứng viêm ở mũi và cổ họng. Thuốc còn thường được gọi là favipiravir.
Bạn nên làm gì nếu bạn nghĩ rằng bạn có các triệu chứng COVID-19?
Không phải tất cả mọi người bị nhiễm SARS-CoV-2 đều có triệu chứng. Một số người thậm chí có thể nhiễm virus và không phát triển các triệu chứng. Khi có các triệu chứng, chúng thường nhẹ và có xu hướng đến từ từ. COVID-19 dường như gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn ở người lớn tuổi và những người có tình trạng sức khỏe tiềm ẩn, chẳng hạn như bệnh tim hoặc phổi mãn tính. Nếu bạn cho rằng mình có các triệu chứng của COVID-19, hãy làm theo quy trình sau:
Khi nào bạn cần chăm sóc y tế?
Khoảng 80% những người phục hồi sau COVID-19 mà không cần nhập viện hoặc điều trị đặc biệt. Nếu bạn còn trẻ, khỏe mạnh và chỉ gặp các triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể sẽ khuyên bạn nên cách ly bản thân ở nhà và hạn chế tiếp xúc với những người khác trong nhà. Bạn có thể sẽ được khuyên nên nghỉ ngơi, cung cấp đủ nước và theo dõi chặt chẽ các triệu chứng của mình.
Các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới đang làm việc chăm chỉ để phát triển các loại vaccine và phương pháp điều trị tiềm năng. Hãy tiêm phòng ngay khi bạn đủ điều kiện. Hiện tại, FDA chỉ chấp thuận một loại thuốc - remdesivir (Veklury) - để điều trị COVID-19. Tuy nhiên, một số loại thuốc đã nhận được chấp nhận sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
Có rất ít hoặc không có bằng chứng cho thấy các loại thuốc không được phê duyệt hoặc trái phép khác có khả năng điều trị các triệu chứng COVID-19. Cần nhiều thử nghiệm trên quy mô lớn hơn để xác định phương pháp điều trị bổ sung nào cũng an toàn và hiệu quả.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Thông tin cần biết về các thuốc điều trị COVID-19 đang được nghiên cứu
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.