"COVID-19 kéo dài" là gì?
Các triệu chứng như mệt mỏi dai dẳng, khó thở, sương mù não và trầm cảm có thể khiến hàng triệu người trên toàn cầu suy giảm sức khỏe đáng kể. Tuy nhiên, cho tới nay có rất ít thông tin về tình trạng bất thường sức khỏe này.
Thuật ngữ "COVID-19 kéo dài" thường được sử dụng để mô tả các biểu hiện và triệu chứng dai dẳng hoặc xuất hiện sau khi mắc COVID-19 cấp tính. Ví dụ, theo hướng dẫn của Viện Y tế Quốc gia về Chất lượng điều trị, Vương quốc Anh (NICE), "COVID-19 kéo dài" bao gồm cả COVID-19 có triệu chứng đang diễn ra (từ 4 đến 12 tuần) và hội chứng sau COVID-19 (≥12 tuần), nhưng chưa có định nghĩa thống nhất.
"COVID-19 kéo dài" khác biệt như thế nào với các hội chứng sau nhiễm virus khác? Không có đặc điểm sinh hóa hoặc X-quang rõ ràng nào tồn tại để hỗ trợ chẩn đoán và có thể có một số hình thái với các biểu hiện, tiên lượng và kết quả khác nhau. Chưa có phương pháp điều trị được chứng minh hiệu quả, thậm chí chưa có hướng dẫn phục hồi chức năng, trong khi "COVID-19 kéo dài" ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục cuộc sống bình thường và khả năng làm việc của mọi người. Ảnh hưởng đối với xã hội, gia tăng gánh nặng chăm sóc sức khỏe và thiệt hại về sản xuất và kinh tế là đáng kể. "COVID-19 kéo dài" trở thành một trong những thách thức hàng đầu của y học hiện đại.

Biến thể Delta đang gây ra tình trạng “COVID-19 kéo dài”.
Ảnh hưởng của "COVID-19 kéo dài"
Rõ ràng, tình trạng "COVID-19 kéo dài" là mối quan tâm của sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, ở Anh, theo Văn phòng Thống kê Quốc gia Vương quốc Anh, tính đến ngày 04/7/2021, ước tính có khoảng 945.000 người bị tình trạng "COVID-19 kéo dài", bao gồm 34.000 trẻ em từ 2 - 16 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là người từ 35 – 69 tuổi, trẻ gái và phụ nữ, người sống ở những vùng khó khăn, người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe hoặc xã hội và những người có tình trạng sức khỏe kém hoặc khuyết tật.
Hầu hết các bằng chứng về "COVID-19 kéo dài" đều là hạn chế và dựa trên nghiên cứu thuần tập nhóm nhỏ với thời gian theo dõi ngắn.
Tuy nhiên, trên tạp chí The Lancet mới đây, Lixue Huang và các đồng nghiệp đã báo cáo kết quả 12 tháng của nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc lớn nhất gồm những người trưởng thành sống sót sau khi nhập viện do COVID-19 cho đến nay, bao gồm cả người lớn (trung bình 59 tuổi) xuất viện từ Bệnh viện Jin Yin-tan ở Vũ Hán, Trung Quốc. Nghiên cứu này giúp nâng cao hiểu biết của chúng ta về bản chất và mức độ của "COVID-19 kéo dài".
Kết quả cho thấy, vào thời điểm 12 tháng, những người sống sót sau COVID-19 gặp nhiều vấn đề về vận động, đau hoặc khó chịu và lo âu hoặc trầm cảm cao hơn nhóm đối chứng (gồm nhóm người trưởng thành tương đồng và không bị nhiễm SARS-CoV-2).
Mệt mỏi hoặc yếu cơ là triệu chứng thường gặp nhất tại thời điểm 6 tháng và 12 tháng, trong khi gần 1/2 số bệnh nhân cho biết có ít nhất một triệu chứng, bao gồm: khó ngủ, đánh trống ngực, đau khớp hoặc đau ngực tại thời điểm 12 tháng.
Nghiên cứu cũng cho thấy đối với nhiều bệnh nhân, việc hồi phục sức khỏe hoàn toàn sau COVID-19 sẽ mất khoảng hơn 1 năm, và điều này đặt ra các vấn đề quan trọng đối với các dịch vụ y tế và nghiên cứu.

Bệnh nhân sống sót sau COVID-19 gặp nhiều vấn đề về vận động, lo âu hoặc trầm cảm.
Giải pháp ứng phó với "COVID-19 kéo dài"
Thứ nhất, chỉ có 0,4% bệnh nhân mắc COVID-19 cho biết họ đã tham gia một chương trình phục hồi chức năng chuyên biệt. Lý do của việc sử dụng các dịch vụ phục hồi chức năng thấp như vậy thì chưa rõ ràng, nhưng việc chưa quan tâm đúng mức đến tình trạng "COVID-19 kéo dài" và thiếu các lộ trình chuyển tuyến rõ ràng đã là những vấn đề phổ biến trên toàn Thế giới.
Thứ hai, ảnh hưởng của "COVID-19 kéo dài" đối với sức khỏe tâm thần cần được nghiên cứu thêm. Tỷ lệ những người sống sót sau COVID-19 bị lo âu hoặc trầm cảm tăng nhẹ trong thời điểm từ 6 tháng đến 12 tháng.
Thứ ba, kết quả từ nghiên cứu thuần tập này không thể được khái quát hóa cho các nhóm dân số khác, ví dụ, những bệnh nhân không nhập viện, những người trẻ hơn và những người thuộc nhóm dân tộc thiểu số và các nhóm dễ bị tổn thương khác. Do đó, cần ưu tiên sớm tiến hành nghiên cứu đối với những quần thể này.
Tedros Adhanom Ghebreyesus, Tổng giám đốc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đã kêu gọi các quốc gia ưu tiên chẩn đoán, phục hồi chức năng và nghiên cứu những hậu quả lâu dài do COVID-19 gây ra, cũng như thu thập dữ liệu về tình trạng "COVID-19 kéo dài".
Cần có một chương trình nghiên cứu gắn kết để tránh lãng phí trong nghiên cứu và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Các cộng đồng khoa học và y khoa phải cùng hợp tác để khám phá cơ chế và bệnh sinh của "COVID-19 kéo dài", ước tính gánh nặng bệnh tật toàn cầu và khu vực, xác định rõ hơn đối tượng nào là người có nguy cơ cao nhất, hiểu rõ cơ chế tác động của vaccine tới tình trạng bệnh lý này và tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả thông qua các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên.
Đồng thời, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải quan tâm và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các triệu chứng dai dẳng của "COVID-19 kéo dài" ở bệnh nhân và hệ thống y tế cần được chuẩn bị để đáp ứng các mục tiêu hướng trực tiếp đến bệnh nhân, với nguồn nhân lực được đào tạo thích hợp liên quan đến các yếu tố thể chất, nhận thức, xã hội và nghề nghiệp.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Hội chứng “COVID-19 kéo dài” hiếm gặp ở trẻ em.
Bệnh Crohn là một dạng bệnh viêm ruột mạn tính, thường gây tiêu chảy kéo dài khiến người bệnh dễ rơi vào tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải. Việc xây dựng thói quen bù nước phù hợp có thể giúp giảm bớt gánh nặng này.
Sàng lọc ung thư vú là một công cụ quan trọng để phát hiện sớm các trường hợp bệnh và điều trị trước khi chúng có cơ hội lan rộng. Tuy nhiên, một số lầm tưởng và quan niệm sai lầm khiến mọi người không đi khám sàng lọc cần thiết. Bài viết này sẽ đề cập đến những quan niệm sai lầm phổ biến và thảo luận về những phát hiện của nghiên cứu.
Nước bọt có thể truyền nhiều bệnh truyền nhiễm khác nhau, bao gồm bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, viêm họng do liên cầu khuẩn và nhiễm virus rota. Hiểu rõ cách thức lây lan của các bệnh này giúp bạn thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa.
Thời tiết chuyển lạnh là khoảng thời gian khiến nhiều bậc phụ huynh bắt đầu lo lắng và trăn trở về sức khỏe của con cái. Chúng ta thường có suy nghĩ rằng mùa đông chỉ mang theo những cơn cảm lạnh hay ho sốt thông thường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các bệnh lây nhiễm nguy hiểm, bao gồm cả những căn bệnh do muỗi truyền như sốt xuất huyết, vẫn luôn rình rập và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của trẻ nhỏ, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á. Để con có một mùa đông thực sự khỏe mạnh và trọn vẹn, việc trang bị kiến thức về tiêm chủng cũng như các biện pháp phòng bệnh tại nhà là điều vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về cách tạo ra một "lớp áo giáp" vững chắc, nhằm bảo vệ con yêu khỏi những tác nhân gây bệnh trong giai đoạn thời tiết khắc nghiệt này.
Uống cà phê có thể góp phần bổ sung nước cho cơ thể mỗi ngày, nhưng điều quan trọng là phải uống điều độ. Mặc dù cà phê được tính vào lượng chất lỏng cần thiết, nhưng uống quá nhiều có thể dẫn đến mất nước do tác dụng lợi tiểu của nó.
Mùa đông ở miền Bắc nước ta thường mang theo cái lạnh thấu xương, kèm theo độ ẩm cao khiến nhiều gia đình, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ, dễ bị nhiễm lạnh và mắc bệnh. Ở một đất nước có mùa đông giá rét và tuyết rơi dày đặc như Nhật Bản, người dân nơi đây từ lâu đã đúc kết được những phương pháp giữ ấm vô cùng độc đáo, kết hợp giữa truyền thống và các sản phẩm hiện đại. Những bí quyết này không chỉ giúp cơ thể luôn ấm áp, phòng tránh bệnh tật mà còn rất tiết kiệm và dễ dàng áp dụng. Dưới đây là những mẹo giữ ấm chuẩn phong cách Nhật Bản mà các bậc cha mẹ Việt có thể học hỏi và áp dụng ngay cho tổ ấm của mình.
Một nghiên cứu mới công bố cho thấy chỉ cần ngửi mùi socola đen trước và trong khi tập luyện cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tập gym, đồng thời làm giảm cảm giác đói bụng sau buổi tập.
Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.