Thời tiết thay đổi và dị ứng theo mùa có thể ảnh hưởng đến tất cả mọi người. Với diễn biến phức tạp hiện tại của COVID-19, nhiều người không khỏi nhầm lẫn giữa tình trạng viêm xoang thông thường và COVID-19, chủ yếu là do sự tương đồng biểu hiện. Việc phân biệt rạch ròi giữa hai tình trạng này là điều rất quan trọng để bảo vệ bản thân bạn và những người xung quanh.
Xoang vốn là các “túi khí” rỗng nằm trong hộp sọ. Đôi khi do nhiễm trùng, nhiễm khuẩn hoặc virus, các mô xoang có thể bị viêm. Các triệu chứng của nhiễm trùng xoang rất giống với các triệu chứng của COVID-19. Bệnh nhân của xoang và COVID-19 đều có chung tình trạng sổ mũi, nghẹt mũi, sốt, mệt mỏi, viêm họng, nhức đầu.
Tuy vậy, người bị viêm xoang cũng có một số biểu hiện khác biệt, không được ghi nhận đối với người nhiễm COVID-19, cụ thể là đau răng, đau các xoang ở gò má, phần bên trong mắt,... hôi miệng, giảm khứu giác, chất nhầy tiết ra có màu khác thường, chảy dịch mũi sau. Trong đó, đáng chú ý nhất là cảm giác đau các xoang kết hợp với chảy nước mũi và nghẹt mũi.
Trong khi đó, các triệu chứng riêng biệt của COVID-19 để phân biệt với viêm xoang bình thường bao gồm khó thở, đau nhức cơ, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, mất khứu giác và vị giác. Nếu nhận thấy mình có những dấu hiệu này, bạn nên báo ngay với cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và tiếp nhận phương thức điều trị phù hợp.
Ngoài ra, bạn cần lưu ý rằng các triệu chứng của nhiễm trùng xoang thường xảy ra đột ngột. Trong khi đó, các triệu chứng của COVID-19 sẽ trở nặng theo thời gian, thường trong vòng 2-14 ngày kể từ khi nhiễm virus. Viêm xoang chủ yếu hình thành sau khi bạn bị ho hoặc cảm cúm lâu ngày, phổ biến hơn vào mùa lạnh. Trong khi đó, COVID-19 không phụ thuộc vào thời tiết, có thể lây lan vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những sai lầm trong việc tự điều trị viêm xoang tại nhà.
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.