Men vi sinh trong các sản phẩm thực phẩm và thực phẩm bổ sung ngày càng được sử dụng phổ biến, nhưng chính xác thì men vi sinh là gì, hoạt động như thế nào?

Men vi sinh là một trong những thực phẩm bổ sung được sử dụng nhiều nhất ngoài vitamin và khoáng chất.
Hệ vi sinh vật đường ruột có một vai trò trung tâm trong nhiều khía cạnh của sức khỏe con người và bệnh tật. Các yếu tố khác nhau bao gồm gen, căng thẳng, chế độ ăn uống, liệu pháp kháng sinh, nhiễm trùng và lối sống có thể thay đổi thành phần của hệ vi sinh vật.
Do đó, có thể hình dung rằng các chế phẩm men vi sinh được lựa chọn tốt có thể đảo ngược tác dụng bất lợi này.
1. Men vi sinh là gì?
Men vi sinh (Probiotics) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa là "vi sinh vật sống khi được sử dụng với lượng vừa đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ".
Men vi sinh có sẵn mà không cần kê đơn, được thêm vào nhiều nguồn thực phẩm, như các sản phẩm sữa, ngũ cốc ăn sáng, sữa công thức cho trẻ em và có trong một số sản phẩm mỹ phẩm. Do mục đích dinh dưỡng, men vi sinh có sẵn ở cả dạng viên và dạng bột.
Trong hai thập kỷ qua, sự quan tâm đến vai trò của probiotics trong việc cải thiện các tình trạng khác nhau đã tăng lên rất nhiều, đặc biệt là ở những người bị rối loạn tiêu hoá, làm cho probiotics trở thành một trong những thực phẩm bổ sung được sử dụng nhiều nhất ngoài vitamin và khoáng chất.
2. Cơ chế hoạt động của men vi sinh
Cơ chế hoạt động của của men vi sinh là đa yếu tố, phức tạp và chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Ngoài ra, rất khó để tìm thấy điểm chung giữa các chế phẩm sinh học, vì chúng không giống nhau.
Những lợi ích được nhìn thấy với một loài probiotic không thể được khái quát hóa và giả định xảy ra với loài khác. Một số cơ chế chung bao gồm:
Tương tác với các vi sinh vật khác trong hệ vi sinh vật của cơ thể.
Kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong hệ vi sinh vật.
Ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại trong hệ vi sinh vật.
Tương tác trực tiếp với các cơ quan của cơ thể như ruột.
Sản xuất các hợp chất làm giảm viêm.
Điều chỉnh hệ thống miễn dịch...
3. Các tiêu chí quy định về men vi sinh
Men vi sinh chủ yếu được bán dưới dạng thực phẩm chức năng (viên nang, bột, chất lỏng...). Các sản phẩm này được coi là vitamin và thực phẩm. Chúng thường chứa nhiều chủng khác nhau với số lượng khác nhau. Các vi sinh vật phổ biến nhất được sử dụng trong chế phẩm sinh học thuộc các giống Lactobacillus, Bifidobacterium và Saccharomyces. Các chi khác bao gồm Streptococcus, Enterococcus, Escherichia và Bacillus .
Để một vi sinh vật được coi là một chế phẩm sinh học, một số tiêu chí phải được đáp ứng. Đầu tiên, sinh vật phải được phân loại đúng cách thông qua xác định chủng chính xác và đặt tên chi và loài. Chế phẩm sinh học cũng phải được coi là an toàn cho con người sử dụng trong thực phẩm và chất bổ sung, và nó phải không có vi khuẩn gây bệnh và không chứa bất kỳ gen kháng kháng sinh.
Men vi sinh phải có khả năng tồn tại khi vận chuyển qua đường ruột và phải chịu đựng axit và mật trong đường tiêu hóa trên trước khi đến ruột non và ruột kết. Nó cũng phải bám vào niêm mạc ruột và cư trú trong một thời gian ngắn trong ruột. Ngoài ra, chế phẩm sinh học phải chứng minh tác dụng tích cực đối với sức khỏe của một người, với lợi ích này được ghi nhận trong ít nhất một nghiên cứu giai đoạn II.
Cuối cùng, lợi khuẩn phải duy trì sự ổn định trong quá trình chế biến và trong khi bảo quản. Trong suốt thời hạn sử dụng, sản phẩm phải chứa đủ hàm lượng chủng lợi khuẩn để mang lại lợi ích sức khỏe đã được khẳng định.
4. Hiệu quả men vi sinh trong phòng ngừa và điều trị bệnh
Các nghiên cứu trên người đã chỉ ra rằng men vi sinh có thể hữu ích để cải thiện và duy trì sức khỏe theo một số cách và có bằng chứng mạnh mẽ về việc sử dụng men vi sinh để phòng ngừa và quản lý các rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy do nhiễm trùng và kháng sinh.
Ngoài đường tiêu hóa, men vi sinh có thể làm giảm tần suất và thời gian nhiễm trùng đường hô hấp trên, giảm tăng cân và kháng insulin, đồng thời giảm cảm giác trầm cảm và lo lắng.
Mặc dù cũng có nhiều ý kiến cho rằng men vi sinh không cung cấp bất kỳ chất gì cho những người đã khỏe mạnh, nhưng các nhà nghiên cứu đã ghi nhận một số lợi ích đối với những người mắc một số bệnh nhất định, bao gồm:
Tiêu chảy
Táo bón
Bệnh viêm ruột (IBD)
Hội chứng ruột kích thích (IBS)
Nhiễm trùng nấm men
Nhiễm trùng đường tiết niệu
Bệnh nướu răng
Không dung nạp đường sữa
Eczema (viêm da dị ứng)
Nhiễm trùng đường hô hấp trên (nhiễm trùng tai, cảm lạnh thông thường, viêm xoang )
Nhiễm trùng huyết (đặc biệt là ở trẻ sơ sinh)
5. Men vi sinh và sức khỏe đường ruột
Các thử nghiệm có đối chứng đã chỉ ra rằng men vi sinh có thể rút ngắn quá trình tiêu chảy nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh và trẻ em (nhưng không phải người lớn). Mặc dù các nghiên cứu còn hạn chế và dữ liệu không nhất quán, nhưng cho thấy rằng men vi sinh làm giảm tiêu chảy do kháng sinh đến 60% khi so sánh với giả dược.
Các nghiên cứu về lợi ích của men vi sinh trong việc điều trị táo bón, phát hiện ra rằng men vi sinh làm chậm "thời gian vận chuyển đường ruột" 12,4 giờ, tăng 1,3 lần số lần đi tiêu hàng tuần và giúp làm mềm phân, giúp đi ngoài dễ dàng hơn. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn đưa ra các khuyến nghị cụ thể khi nói đến lợi ích của men vi sinh đối với chứng táo bón.
Men vi sinh cũng có thể giúp ích cho những người bị bệnh Crohn và hội chứng ruột kích thích. Kết quả thử nghiệm lâm sàng còn hỗn hợp, nhưng một số nghiên cứu nhỏ cho thấy rằng một số chế phẩm sinh học nhất định có thể giúp duy trì sự thuyên giảm của bệnh viêm loét đại tràng và ngăn ngừa tái phát bệnh Crohn và sự tái phát của viêm túi (một biến chứng của phẫu thuật điều trị viêm loét đại tràng).
6. Men vi sinh và sức khỏe âm đạo
Probiotics cũng có thể được sử dụng trong việc duy trì sức khỏe niệu sinh dục. Giống như đường ruột, âm đạo là một hệ sinh thái cân bằng, nhưng có thể mất cân bằng bởi một số yếu tố, bao gồm thuốc kháng sinh, chất diệt tinh trùng và thuốc ngừa thai.
Điều trị men vi sinh khôi phục sự cân bằng của hệ vi sinh có thể hữu ích cho vấn đề niệu sinh dục nữ thường gặp như viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm nấm men và nhiễm trùng đường tiết niệu.

Mặc dù an toàn để sử dụng cho những người khỏe mạnh, nhưng nên thận trọng khi sử dụng men vi sinh cho một số nhóm bệnh nhân.
7. Những đối tượng cần thận trọng khi bổ sung men vi sinh
Men vi sinh thường được coi là thực phẩm chức năng hơn là dược phẩm hoặc sản phẩm sinh học. Do đó, thường không có yêu cầu chứng minh độ an toàn, độ tinh khiết hoặc hiệu lực trước khi tiếp thị ra thị trường.
Những thực phẩm được bán trên thị trường đặc biệt để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh được phân loại là sản phẩm sinh học và cần được cơ quan có thẩm quyền xem xét và phê duyệt. Mặc dù hầu hết các chủng lợi khuẩn có bán trên thị trường đều được coi là an toàn, nhưng vẫn có những lo ngại đáng kể về tính an toàn trong một số quần thể cụ thể.
Chúng cũng nên được sử dụng thận trọng cho một số nhóm bệnh nhân - đặc biệt là trẻ sơ sinh sinh non hoặc người bị suy giảm miễn dịch, bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật...
8. Men vi sinh và thuốc kháng sinh
Thuốc kháng sinh thường được chỉ định để chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, trong khi thuốc kháng sinh tiêu diệt các vi khuẩn xấu, thuốc cũng tiêu diệt cả các vi khuẩn tốt trong cơ thể.
Một số người xuất các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy sau khi uống một loại kháng sinh. Một số nghiên cứu đã cho thấy kết nối tích cực giữa dùng men vi sinh sau khi uống kháng sinh có thể làm giảm tiêu chảy.
9. Nên uống men vi sinh khi nào?
Men vi sinh cần có khả năng tồn tại trong môi trường dạ dày. Vì vậy, thực phẩm bổ sung men vi sinh tốt nhất nên uống vào buổi sáng hoặc ngay sau bữa ăn sáng. Nguyên nhân là do axit trong dạ dày của chúng ta ở mức thấp nhất vào buổi sáng.
Axit dạ dày là một chất bảo vệ quan trọng chống lại các mầm bệnh vì nó giúp tiêu diệt vi khuẩn có hại khi chúng xâm nhập vào dạ dày trong thức ăn và nước uống. Bằng cách này, nó giúp ngăn ngừa bệnh do thực phẩm và rất hữu ích. Tuy nhiên, theo cách tương tự, nó cũng có thể làm hỏng một số loại men vi sinh khi chúng đi qua dạ dày đến ruột.
Vì vậy, thời điểm có thể là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tồn tại của men vi sinh trong môi trường dạ dày. Bằng cách bổ sung probiotic vào buổi sáng cùng với bữa sáng, có thể đảm bảo rằng vi khuẩn di chuyển an toàn qua môi trường axit trong dạ dày và đến đích trong ruột.
10. Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng
Hầu hết các men vi sinh được bán dưới dạng bổ sung chế độ ăn uống, không trải qua quá trình thử nghiệm và phê duyệt như các sản phẩm thuốc.
Các nhà sản xuất chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn trước khi chúng được bán trên thị trường. Tuy nhiên để sử dụng đảm bảo đúng cách và an toàn cần:
Kiểm tra các hướng dẫn sử dụng được khuyến cáo trên nhãn thông tin sản phẩm để đảm bảo dùng đúng cách.
Đảm bảo lưu trữ thích hợp, một số cần được bảo quản trong nhiệt độ lạnh thích hợp.
Đọc kỹ các hướng dẫn sử dụng sản phẩm để xem những gì được khuyến cáo về thời gian sử dụng sản phẩm.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lựa chọn Men vi sinh: Hiểu đúng và chọn đúng.
Các biện pháp tự nhiên, như sử dụng magie và bồ công anh, có thể hỗ trợ sức khỏe túi mật, trong khi chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng. Việc chú trọng bổ sung chất xơ và chất béo lành mạnh, đồng thời hạn chế tinh bột tinh chế và chất béo chuyển hóa là một cách tiếp cận chủ động để phòng ngừa bệnh túi mật.
Mỗi mùa World Cup hay các giải bóng đá lớn khởi tranh luôn là ngày hội lớn đối với người hâm mộ môn thể thao vua. Tuy nhiên, do sự khác biệt về múi giờ quốc tế, phần lớn các trận đấu thường diễn ra vào khung giờ đêm muộn hoặc rạng sáng. Để thỏa mãn niềm đam mê, nhiều người sẵn sàng thiết lập chế độ "sinh hoạt ngược", liên tục thức đêm để đồng hành cùng quả bóng tròn.
Trong khuôn khổ hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội năm 2027, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đã tổ chức phiên họp Hội đồng tư vấn xét duyệt đề cương đề tài: “Đánh giá thực trạng và nhu cầu khám sức khỏe định kỳ của người dân và đề xuất chính sách, giải pháp nhằm tăng cường khám sức khỏe định kỳ cho người dân tại y tế cơ sở theo Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị”
Bệnh tiểu đường (hay đái tháo đường) là một căn bệnh mạn tính liên quan đến cách cơ thể sản xuất hoặc sử dụng insulin. Theo thống kê, hàng triệu người đang sống chung với căn bệnh này nhưng một phần lớn trong số đó không hề biết mình mắc bệnh cho đến khi xuất hiện biến chứng.
Sốc nhiệt là tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả trong môi trường nắng nóng.
Sỏi thận có thể gây táo bón và các vấn đề về đường tiêu hóa khác, ngoài các triệu chứng "điển hình" như đau vùng hông và đi tiểu thường xuyên. Nhiều vấn đề trong số này là do sự gián đoạn tín hiệu thần kinh giữa ruột và não, gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy và nôn mửa.
Trong bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân số cao, các khu vực công cộng trung tâm thương mại, giao thông, sự kiện đông người hay trường học là nơi lý tưởng để các bệnh hô hấp lây lan qua không khí hoặc tiếp xúc. Việc hiểu cơ chế lây truyền và áp dụng biện pháp phòng ngừa là then chốt để bảo vệ bản thân và duy trì sức khỏe cộng đồng bền vững.
Ung thư phổi chủ yếu là một căn bệnh của tuổi già, với độ tuổi chẩn đoán trung bình vào khoảng 70, và hơn 70% số ca mắc xảy ra ở những bệnh nhân trên 65 tuổi. Mặc dù việc chẩn đoán ở giai đoạn sớm thực tế lại phổ biến hơn ở người cao tuổi, nhưng họ thường phải đối mặt với tình trạng điều trị không đầy đủ do các bệnh lý nền đi kèm hoặc do thể trạng yếu.