Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

9 hiểu lầm về ung thư tiền liệt tuyến

Nhiều người cho rằng, chỉ có những người có anh trai hoặc bố bị ung thư tiền liệt tuyến thì họ mới mắc bệnh. Tuy nhiên, ung thư tiền liệt tuyến là một bệnh khá phổ biến, là bệnh ung thư gây tử vong hàng thứ hai ở nam giới Mỹ, chỉ sau ung thư phổi.

Mặc dù ung thư tiền liệt tuyến là một bệnh nghiêm trọng và có thể gây tử vong, nhưng đa số nam giới lại không tử vong vì căn bệnh này. Tuy tỷ lệ bị bệnh cao, nhưng vẫn còn nhiều điều hiểu lầm xung quanh căn bệnh này. Hãy cùng tìm hiểu!

#1: Ung thư tiền liệt tuyến là bệnh của nam giới cao tuổi?

Mặc dù đa số nam giới được chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến đều lớn tuổi nhưng bệnh cũng có thể xảy ra ở nam giới trẻ. Khoảng 40% tổng số ca bệnh xảy ra ở nam giới dưới 65 tuổi. Bệnh khá phổ biến ở nam giới 40-50 tuổi, tuy vậy, bệnh hiếm gặp hơn ở nam giới dưới 40 tuổi.

Độ tuổi chính xác bạn cần phải sàng lọc ung thư tiền liệt tuyến thường xuyên vẫn là vấn đề còn đang được tranh cãi. Nhưng ít nhất, bạn nên xét nghiệm PSA lần đầu khi bạn 50 tuổi. Nếu gia đình bạn có tiền sử bị ung thư tiền liệt tuyến, bạn nên sàng lọc sớm hơn, khi 40 hoặc 45 tuổi.

#2: Bố tôi bị ung thư tiền liệt tuyến, như vậy tôi cũng sẽ bị bệnh?

Nếu bạn có bố hoặc anh trai bị ung thư tiền liệt tuyến, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn khoảng 2 lần so với những người không có tiền sử gia đình. Nếu cả bố và anh trai cùng bị bệnh, nguy cơ bị bệnh của bạn sẽ tăng lên 5 lần. Nhưng không phải ai có tiền sử gia đình cũng sẽ bị ung thư tiền liệt tuyến. Nếu bạn có tiền sử gia đình bị ung thư tiền liệt tuyến, hãy trao đổi với bác sỹ về việc làm xét nghiệm PSA và yêu cầu được theo dõi chặt chẽ hơn.

#3: Ung thư tiền liệt tuyến không phải là bệnh tử vong?

Mặc dù tỷ lệ sống sót sau 5 năm bị bệnh ung thư tiền liệt tuyến là rất cao – khoảng 90% nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là căn bệnh ung thư gây tử vong hàng thứ 2 ở nam giới, sau ung thư phổi.

Đa số các trường hợp ung thư tiền liệt tuyến sẽ không gây đau đớn, phát triển chậm và chỉ có thể theo dõi chủ động trong thời gian dài mà không cần biện pháp điều trị gì khác. Nhưng trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển khá nhanh và nặng. Nói cách khác, nếu coi thường ung thư tiền liệt tuyến và không xét nghiệm sàng lọc định kỳ, thì có thể sẽ khiến bệnh diễn biến nhanh hơn.

#4: Nếu bệnh tái phát, sẽ không thể điều trị được nữa?

Ung thư tiền liệt tuyến có thể sẽ tái phát đột ngột, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn sẽ không hồi phục được. Nếu bệnh tái phát, bạn sẽ phải thử một phương pháp điều trị mới. Theo khuyến nghị của một số bác sỹ chuyên khoa nam học, với ung thư tiền liệt tuyến, nên tiến hành phẫu thuật trước khi xạ trị. Để nếu bệnh tái phát lại lần thứ hai, bác sỹ có thể sẽ kiểm soát bệnh dễ dàng hơn.

#4: Xét nghiệm PSA không tốt cho bạn?

Một số bác sỹ không khuyến khích xét nghiệm PSA, nhưng điều này không cần thiết bởi xét nghiẹm PSA đơn thuần chỉ là một xét nghiệm máu. Sàng lọc bằng PSA không phải là hoàn hảo nhưng xét nghiệm này không có ảnh hưởng gì đến sức khỏe của bạn cả. Điều duy nhất mà xét nghiệm này gây ra đó có thể là sự lo lắng không cần thiết nếu kết quả dương tính giả. PSA thường sẽ tăng trên 4 khi bị ung thư tiền liệt tuyến, nhưng tỷ lệ bị bệnh của những người có PSA từ 4 đến 10 chỉ là 25%. Nguyên nhân gây tăng PSA có thể là do đạp xe đạp hoặc do xuất tinh. Hậu quả là, một số nam giới sẽ phải tiến hành sinh thiết không cần thiết. Xét nghiệm PSA đã giúp phát hiện ra nhiều ca bệnh hơn, làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư tiền liệt tuyến do phát hiện sớm và đièu trị, theo dõi kịp thời.

 

#5: Nếu chỉ số PSA của bạn thấp, nghĩa là bạn không bị ung thư tiền liệt tuyến?

Chỉ số PSA có thể hữu ích trong việc chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến, nhưng chỉ số PSA chỉ là một phần. Chỉ số PSA thấp không có nghĩa là bạn không bị ung thư. Bạn không nên chủ quan. Để hoàn tất chẩn đoán, bạn cần tiến hành các xét nghiệm khác, ví dụ như sinh thiết, chụp cộng hưởng từ MRI.

#6: Điều trị ung thư tiền liệt tuyến sẽ gây bất lực?

Các phản ứng phụ sau khi điều trị sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kỹ năng của bác sỹ phẫu thuật. Nhưng do kỹ thuật phẫu thuật đang ngày được cải tiến, nên người bệnh thường sẽ hồi phục nhanh hơn và ít gặp phải các phản ứng phụ hơn. Khoảng 1 năm sau phẫu thuật, tỷ lệ số người bệnh có chức năng cương dương bình thường là 25%, 25% sẽ bị rối loạn nhẹ, 25% bị rối loạn trung bình và 25% bị rối loạn cương dương nặng. Tuổi tác cũng là một yếu tố. Nếu nam giới 60-70 tuổi bị bệnh, thì có thể tình trạng rối loạn cương dương đã xuất hiện từ trước đó rồi. Điều trị ung thư tiền liệt tuyến rõ ràng không thể chữa khỏi được tình trạng rối loạn cương dương sẵn có nhưng cũng không làm nặng thêm tình trạng bệnh.

#8: Điều trị ung thư tiền liệt tuyến sẽ luôn gây ra tình trạng tiểu tiện không tự chủ

Ngoài rối loạn cương dương, nam giới cũng rất lo lắng về tình trạng tiểu không tự chủ sau khi điều trị rối loạn cương dương. Tuy nhiên, tình trạng tiểu không tự chủ không phổ biến bằng tình trạng rối loạn chức năng sinh dục. Nếu bạn có vấn đề về bàng quang, bạn có thể sẽ bị rỉ nước tiểu nhiều hơn bình thường, nhưng tình trạng này chỉ là tạm thời và có thể chữa khỏi. Để có kết quả điều trị tốt nhất, hãy lựa chọn một bác sỹ phẫu thuật giàu kinh nghiệm.

#9: Bạn chỉ cần khám 1 bác sỹ để chẩn đoán tình trạng bệnh của mình?

Tìm kiếm một bác sỹ khác, một sự chẩn đoán thứ 2 chẳng có gì là xấu cả. Kể cả các bác sỹ, họ cũng thường tham khảo ý kiến của bạn bè, đồng nghiệp. Do vậy, chẳng có gì sai nếu bạn đi khám ở nhiều nơi để khẳng định kết quả của mình trước khi bắt đầu điều trị cả. Bạn có thể hỏi các bác sỹ về các lựa chọn điều trị để cảm thấy yên tâm và thoải mái hơn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 4 chế độ ăn tự nhiên chống lại ung thư tuyến tiền liệt

Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo everydayhealth)
Bình luận
Tin mới
  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

Xem thêm