1.Giai đoạn tuần thứ 11 -14 của thai kỳ: Đo độ mờ da gáy
Từ tuần thứ 11 đến 14 của thai kỳ là khoảng thời gian chất dịch dư thừa ở vùng gáy của thai nhi rõ ràng nhất, nên khám thai trong giai đoạn này sẽ giúp chuẩn đoán chính xác các vấn đề bất thường. Trước tuần thứ 11, thai nhi còn quá nhỏ để chẩn đoán, còn từ tuần thứ 14 trở đi những chất dịch này sẽ được hệ thống bạch huyết hấp thụ hết.
Siêu âm độ mờ da gáy là một trong những xét nghiệm quan trọng, giúp phát hiện nguy cơ bị hội chứng Down ngay từ những giai đoạn đầu tiên của thai kỳ. Đối với một bà mẹ khỏe mạnh, thông tin về độ mờ da gáy là chỉ số đáng chú ý nhất ở tam cá nguyệt đầu tiên. Vì thế, mẹ đừng quên khám thai trong giai đoạn quan trọng này.
2. Giai đoạn tuần thứ 21-24 của thai kỳ: Chẩn đoán khuyết tật bẩm sinh
Từ tuần thứ 21 - 24, các bộ phận của thai nhi đã phát triển gần như hoàn chỉnh và hầu hết các cơ quan bên trong đều có thể kiểm tra được qua siêu âm. Do đó, đây là thời điểm lý tưởng nhất để kiểm tra chẩn đoán các khuyết tật bẩm sinh ở thai nhi, và có hướng điều trị thích hợp.
3. Giai đoạn tuần thứ 30-32 của thai kỳ: “Chốt” trước khi sinh
Trước khi sinh, mẹ cũng cần được kiểm tra sức khỏe để đảm bảo mọi yếu tố cho kỳ chuyển dạ thành công. Giai đoạn từ tuần thứ 30 -32 là thích hợp nhất để phát hiện những bất thường ở động mạch, tim và một số vùng ở cấu trúc não xuất hiện muộn.
Ngoài ra, đây cũng là thời điểm các bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ một lần nữa để phát hiện những bất thường của nhau thai, vị trí thai nhi và tình trạng nước ối. Ở lần khám thai này, nếu phát hiện dị tật thai nhi, bạn khó có thể làm gì để thay đổi tình hình. Tuy nhiên, bạn có thể chọn cách ứng phó cho mình như chọn nơi sinh, chọn cách sinh, và lên kế hoạch chăm sóc con sau này.
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.