Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

12 lợi ích sức khoẻ đã được chứng minh của củ nghệ và curcumin

Giống như nhiều loại gia vị, nghệ có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Ngoài việc mang lại cho cà ri màu vàng rực rỡ, nghệ còn được biết đến là có tác dụng chống viêm mạnh và đặc tính chống oxy hóa.

Thành phần hoạt chất chính của nghệ - và là thành phần tạo nên màu vàng đặc trưng cho loại gia vị này - là chất curcumin. Curcumin là một chất chống oxy hóa tự nhiên có lợi ích chống viêm, cũng như các lợi ích có thể liên quan đến làm chậm quá trình lão hóa và ngăn ngừa bệnh Alzheimer.

1. Curcumin là chất chống viêm

Nghệ thường được sử dụng để chống viêm và phần lớn khả năng chống viêm của củ nghệ có thể được gán cho chất curcumin. Trên thực tế, với liều lượng phù hợp, curcumin có thể là phương pháp điều trị chống viêm hiệu quả hơn các loại thuốc chống viêm thông thường như ibuprofen và aspirin. Vì chứng viêm mạn tính góp phần gây ra nhiều bệnh mạn tính nên curcumin có thể giúp điều trị các tình trạng như bệnh viêm ruột, viêm tụy và viêm khớp.

2. Curcumin có thể giúp bảo vệ chống lại bệnh tim

Một nghiên cứu cho thấy curcumin có thể cải thiện chức năng nội mô hoặc sức khỏe của màng mỏng bao phủ bên trong tim và mạch máu. Màng này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp. Chức năng nội mô thấp hơn có liên quan đến lão hóa và tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Do đó, curcumin có thể giúp bảo vệ chống lại sự mất chức năng do tuổi tác và giảm khả năng phát triển bệnh tim.

Trong một nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã so sánh tác động của chương trình tập thể dục nhịp điệu kéo dài 8 tuần và bổ sung curcumin trong việc cải thiện chức năng nội mô ở phụ nữ sau mãn kinh. Cả nhóm tập thể dục và nhóm dùng curcumin đều thấy sự cải thiện như nhau về chức năng nội mô, trong khi nhóm đối chứng không thấy có sự thay đổi nào.

Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định xem curcumin có phải là chiến lược điều trị lâu dài an toàn và hiệu quả cho những người mắc bệnh tim hay không.

3. Curcumin có thể giúp ngăn ngừa (và có thể điều trị) một số loại ung thư

Vì tình trạng viêm có liên quan đến sự phát triển của khối u nên các hợp chất chống viêm như curcumin có thể đóng vai trò trong điều trị và phòng ngừa nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư đại trực tràng, tuyến tụy, tuyến tiền liệt, vú và dạ dày. Nghiên cứu trên chuột gợi ý rằng curcumin có thể giúp làm chậm sự lây lan của tế bào khối u và thậm chí có thể ngăn ngừa khối u hình thành ngay từ đầu. Cơ chế của tác dụng này bao gồm phá vỡ sự hình thành của tế bào ung thư ở các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ tế bào, can thiệp vào với các con đường truyền tín hiệu tế bào và thậm chí khiến các tế bào ung thư đó chết. Liệu curcumin có thể giúp điều trị ung thư ở người hay không vẫn chưa được xác định, nhưng nghiên cứu vẫn đang tiếp tục.

4. Curcumin có thể giúp giảm triệu chứng viêm xương khớp

Nhờ đặc tính chống viêm mạnh mẽ, curcumin có thể là lựa chọn điều trị lâu dài an toàn và hiệu quả cho những người bị viêm xương khớp.

Trong một nghiên cứu trước đây, những người bị viêm xương khớp sử dụng 1.000 mg Meriva mỗi ngày đã có những cải thiện đáng kể về độ cứng và chức năng thể chất sau 8 tháng, trong khi nhóm đối chứng không thấy cải thiện. Meriva là một phương pháp điều trị độc quyền được tạo thành từ hỗn hợp curcuminoid tự nhiên (75% curcumin, 15% demethoxycurcumin và 10% bisdemethoxycurcumin), phosphatidylcholine (một hóa chất có trong trứng, đậu nành và các thực phẩm khác), và cellulose vi tinh thể (bột gỗ tinh chế thường được sử dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm).

5. Curcumin có thể giúp điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tiểu đường

Theo đánh giá của các nghiên cứu trước đây, curcumin có thể giúp điều trị và ngăn ngừa bệnh tiểu đường, cũng như các rối loạn liên quan như bệnh thận do tiểu đường (còn gọi là bệnh thận do tiểu đường), ảnh hưởng đến những người mắc bệnh tiểu đường loại 1 và tiểu đường loại 2.

6. Curcumin có thể giúp trì hoãn hoặc đẩy lùi bệnh Alzheimer

Củ nghệ thậm chí có thể giúp bảo vệ não của bạn chống lại các bệnh thoái hóa phổ biến như bệnh Alzheimer. Bằng cách tăng mức độ yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF), một loại protein được tìm thấy trong não và tủy sống, đóng vai trò chính trong việc giữ cho các tế bào thần kinh khỏe mạnh, cũng như điều chỉnh sự giao tiếp giữa các tế bào thần kinh, rất quan trọng cho việc học tập và trí nhớ. Vì các rối loạn não phổ biến như bệnh Alzheimer có liên quan đến mức BDNF thấp hơn, nghệ (đặc biệt là curcumin) có thể giúp trì hoãn hoặc đẩy lùi quá trình thoái hóa não.

7. Curcumin có thể đóng vai trò trong điều trị trầm cảm

Giống như bệnh Alzheimer, trầm cảm có liên quan đến mức BDNF thấp hơn. Nhờ khả năng tăng cường mức BDNF của nghệ, loại gia vị này hứa hẹn là một loại thuốc chống trầm cảm hiệu quả. Trên thực tế, một nghiên cứu cho thấy chuột được tiêm 50, 100 hoặc 200 mg/kg  curcumin trong 10 ngày có mức tăng BDNF phụ thuộc vào liều lượng, với liều cao hơn 200 mg/kg cho thấy tác dụng chống trầm cảm lớn hơn.

Tổng kết, curcumin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong củ nghệ, một loại cây thuộc họ gừng. Curcumin đã được nghiên cứu rộng rãi về các lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó và có nhiều tính năng dược lý đáng chú ý.

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Everyhealth
Bình luận
Tin mới
  • 02/04/2026

    Ăn tỏi và mật ong có lợi gì cho sức khỏe?

    Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.

  • 02/04/2026

    Lợi ích của thiền định: Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

    Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.

  • 02/04/2026

    Những nguy hại ít người biết trong trào lưu kiêng sữa, bỏ ngũ cốc

    Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.

  • 02/04/2026

    6 thói quen thầm lặng có thể đang hủy hoại sức khỏe của bạn

    Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.

  • 01/04/2026

    Chế độ dinh dưỡng cho học sinh mùa thi

    Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.

  • 01/04/2026

    2 loại ngũ cốc ngon nhất nên ăn để giảm cân

    Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.

  • 01/04/2026

    Trẻ em trên 6 tuổi có cần tiêm vaccine nữa không?

    Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.

  • 31/03/2026

    Chạy bộ bao lâu thì mỡ bụng bắt đầu giảm?

    Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.

Xem thêm