Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Xét nghiệm công thức máu có thể phát hiện tình trạng ung thư vú không?

Mặc dù xét nghiệm máu cung cấp cho bác sĩ nhiều thông tin y tế quan trọng nhưng nó thường không thể phát hiện ung thư vú.

Xét nghiệm công thức máu đánh giá các tế bào hồng cầu và bạch cầu cũng như tiểu cầu của bạn. Mặc dù xét nghiệm máu cung cấp cho bác sĩ nhiều thông tin y tế quan trọng nhưng nó thường không thể phát hiện ung thư vú.

Công thức máu là một phần xét nghiệm phổ biến trong điều trị ung thư vú. Các bác sĩ thường yêu cầu làm xét nghiệm công thức máu trước khi điều trị để biết được công thức máu cơ bản của bạn. Các bác sĩ cũng sử dụng xét nghiệm này trong quá trình điều trị để đảm bảo lượng tế bào máu của bạn không giảm. Xét nghiệm sẽ giúp các bác sĩ tiên lượng trong quá trình điều trị trước khi gặp tác dụng phụ.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét cách sử dụng kết quả của xét nghiệm công thức máu trước và trong khi điều trị ung thư vú, cũng như các xét nghiệm mà bác sĩ sử dụng để phát hiện và chẩn đoán ung thư vú.

Công thức máu và các xét nghiệm máu khác được sử dụng như thế nào trước khi điều trị ung thư vú?

Công thức máu đo số lượng và sức khỏe của các tế bào bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu của bạn. Đó là một dấu hiệu quan trọng về sức khỏe và nó thường được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị ung thư. Các bác sĩ cũng có thể yêu cầu các xét nghiệm máu bổ sung để giúp xác định giai đoạn ung thư của bạn và tìm hiểu thêm về di truyền học của bạn.

  • Xét nghiệm sinh hóa máu: Những xét nghiệm này xem xét mức độ của một số hóa chất trong máu. Chúng là một thước đo về cách các cơ quan của bạn hoạt động và được sử dụng trong đánh giá điều trị điều trị ung thư.
  • Các xét nghiệm marker khối u: Các xét nghiệm này tìm kiếm sự hiện diện của các kháng nguyên ung thư trong máu. Kháng nguyên ung thư là một loại protein được tìm thấy trong các tế bào ung thư. Tuy nhiên, ung thư không phải là thứ duy nhất có thể tạo ra những kháng nguyên này và không phải ai bị ung thư vú cũng sẽ có kháng nguyên ung thư. Trong ung thư vú, các kháng nguyên ung thư bao gồm kháng nguyên ung thư 15-3 (CA15-3) và kháng nguyên carcinoembryonic (CEA).

Is it lung cancer? This blood test can tell

Đọc thêm bài viết: TS. BS Trương Hồng Sơn gợi ý bữa ăn lành mạnh giúp phòng ung thư

Công thức máu được sử dụng như thế nào trong điều trị ung thư vú?

Các triệu chứng của bệnh ung thư và các phương pháp điều trị như xạ trị và hóa trị có thể ảnh hưởng đến lượng tế bào máu trong cơ thể. Kiểm tra Công thức máu toàn bộ trước khi bắt đầu điều trị giúp đánh giá tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn cũng như để đánh giá theo dõi trong quá trình điều trị.

Nếu hóa trị hoặc xạ trị làm giảm lượng hồng cầu, bạch cầu hoặc tiểu cầu, bạn có thể dùng thuốc cùng với các phương pháp điều trị để giúp ngăn ngừa tác dụng phụ gây thiếu máu. Sau khi điều trị kết thúc, công thức máu toàn bộ có thể giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe tổng thể của và đảm bảo rằng bệnh nhân không gặp phải bất kỳ phản ứng tiêu cực nào với thuốc.

Ung thư vú thường được phát hiện và chẩn đoán như thế nào?

Công thức máu toàn bộ không thể phát hiện hoặc chẩn đoán ung thư vú, nhưng có những xét nghiệm sẽ xác nhận chẩn đoán. Thông thường, bước đầu tiên là kiểm tra mô vú và xem lại tiền sử bệnh của bạn. Từ đó, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm thêm:

  • Chụp Xquang tuyến vú: Chụp Xquang tuyến vú là một xét nghiệm hình ảnh tạo ra hình ảnh chi tiết về vú.
  • Siêu âm: Siêu âm sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh cận cảnh giúp bác sĩ xác định xem một bất thường trong mô vú là khối u hay unang.
  • Sinh thiết: Sinh thiết là cách duy nhất để chẩn đoán ung thư vú. Quy trình sinh thiết liên quan đến việc loại bỏ một lượng nhỏ mô khỏi khối u hoặc khu vực bất thường và sau đó kiểm tra mô đó để phát hiện ung thư trong phòng thí nghiệm. Thông thường, sinh thiết là một thủ tục ngoại trú, tuy nhiên, đôi khi phẫu thuật sinh thiết loại bỏ toàn bộ khối u được thực hiện.
  • Sinh thiết hạch bạch huyết: Nếu bác sĩ nghi ngờ ung thư của bạn đã lan đến các hạch bạch huyết, chúng có thể được phẫu thuật cắt bỏ và sau đó xét nghiệm ung thư.

Đọc thêm bài viết: 9 loại trái cây có lợi nên ăn trong và sau khi điều trị ung thư

Bạn nên tầm soát ung thư vú bao lâu một lần?

Các yêu cầu chính xác để sàng lọc ung thư vú phụ thuộc vào nguy cơ sức khỏe và tuổi tác của bạn. Theo khuyến nghị thì phụ nữ dưới 50 tuổi nên thảo luận với bác sĩ về những ưu và nhược điểm của việc chụp quang tuyến vú hai năm một lần trong độ tuổi từ 40 đến 49. Bắt đầu từ 50 tuổi, phụ nữ nên chụp quang tuyến vú 2 năm một lần với những người có nguy cơ trung bình. Một số người có nguy cơ cao hơn, chẳng hạn như những người có gen BRCA1 và BRCA2 nên bắt đầu sàng lọc hàng năm sớm hơn.

Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trong đó có ung thư. Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị ung thư TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 hoặc 024.3633.5678

BS Hoài Thu - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

Xem thêm