Viêm não cấp gây tổn thương cho cả nhu mô não và màng não. Có rất nhiều loại virus có thể gây viêm não, do đó bệnh này có nhiều tên gọi khác, tùy thuộc theo loại virus gây bệnh.
1. Viêm não cấp là gì?
Viêm não cấp là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính hệ thần kinh trung ương. Có nhiều nguyên nhân gây viêm não, chủ yếu là do virus.
Tùy loại virus, bệnh có thể lây qua trung gian muỗi đốt (đối với viêm não Nhật Bản), đường hô hấp hoặc đường tiêu hoá...Bệnh thường xảy ra ở trẻ nhỏ với các độ tuổi khác nhau. Bệnh thường khởi phát cấp tính, diễn biến nặng và có thể dẫn đến tử vong nhanh hoặc để lại di chứng nặng nề.

Hình ảnh màng não bị viêm.
2. Các loại viêm não cấp phổ biến ở trẻ
Bệnh viêm não cấp ở nước ta xuất hiện rải rác quanh năm, ở nhiều địa phương khác nhau. Có nhiều loại viêm não, đầu tiên phải kể đến virus gây viêm não.
2.1. Viêm não Nhật Bản
- Lưu hành ở hầu hết các tỉnh, thành.
- Xuất hiện rải rác quanh năm, thường xảy ra thành dịch vào các tháng 5,6,7.
- Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, nhiều nhất là ở trẻ từ 2 đến 8 tuổi.
2.2. Viêm não do virus khác
- Virus đường ruột (Enterovirus):
Bệnh xảy ra quanh năm, thường vào các tháng 3, 4, 5, 6.
Bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa.
Thường gặp ở trẻ nhỏ.
- Virus Herpes Simplex:
Thường là Herpes Simplex typ 1 (HSV1).
Bệnh xảy ra rải rác quanh năm, lây truyền qua đường hô hấp.
Thường gặp ở trẻ trên 2 tuổi.
- Virus khác

Viêm não cấp là bệnh truyền nhiễm có thể gây tử vong hoặc để lại nhiều di chứng nặng ở trẻ em.
3. Chẩn đoán viêm não do virus
Chẩn đoán dựa vào:
- Yếu tố dịch tễ học
- Các triệu chứng và diễn biến lâm sàng
- Cận lâm sàng
- Loại trừ các bệnh có biểu hiện thần kinh nhưng không phải viêm não.
3.1. Dấu hiệu nhận biết
- Giai đoạn khởi phát:
Sốt: Sốt là triệu chứng phổ biến, xảy ra đột ngột, sốt liên tục 39 - 40 độ C nhưng cũng có khi sốt không cao.
Nhức đầu, quấy khóc, kích thích, kém linh hoạt .
Buồn nôn, nôn ói.
Có thể có các triệu chứng khác như:
Tiêu chảy, phân không có nhày, máu.
Ho, chảy nước mũi.
Phát ban: Mẩn đỏ, bọng nước hoặc ban máu ở lòng bàn tay, bàn chân kèm loét miệng (hội chứng tay-chân-miệng, gặp ở viêm não do Enterovirus 71)

Sốt là triệu chứng phổ biến ở bệnh viêm não.
- Giai đoạn toàn phát:
Sau giai đoạn khởi phát, nhanh chóng xuất hiện các biểu hiện thần kinh:
Rối loạn tri giác từ nhẹ đến nặng như ngủ gà, li bì, lơ mơ đến hôn mê.
Thường có co giật
Có thể có các dấu hiệu thần kinh khác: hội chứng màng não, các dấu hiệu thần kinh khu trú (liệt nửa người hoặc tứ chi), tăng hoặc giảm trương lực cơ...
Có thể có suy hô hấp hoặc sốc
3.2. Các thể lâm sàng
- Thể tối cấp: Sốt cao liên tục, hôn mê sâu, suy hô hấp, trụy mạch và dẫn đến tử vong nhanh.
- Thể cấp tính: Diễn biến cấp với các biểu hiện lâm sàng nặng, điển hình.
- Thể nhẹ: Rối loạn tri giác mức độ nhẹ và phục hồi nhanh chóng.
3.3. Chẩn đoán phân biệt
Để chẩn đoán phân biệt với viêm não cấp do virus với các bệnh khác có biểu hiện tương tự như:
Co giật do sốt cao;
Viêm màng não do lao;
Ngộ độc cấp;
Sốt rét thể não;
Chảy máu não - màng não;
Ðộng kinh;
Hạ đường huyết;
Rối loạn chuyển hoá, điện giải
4. Ðiều trị viêm não cấp do virus
- Viêm não do virus là một bệnh nặng, nguy cơ tử vong và di chứng cao, cần được điều trị sớm.
- Hiện tại chưa có điều trị đặc hiệu trừ viêm não do Herpes Simplex. Vì vậy, điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ là chủ yếu.
4.1. Nguyên tắc điều trị:
Hạ nhiệt
Chống co giật
Bảo đảm thông khí, chống suy hô hấp
Chống phù não
Ðiều chỉnh rối loạn nước, điện giải, đường huyết (nếu có)
Bảo đảm tuần hoàn
Ðảm bảo chăm sóc và dinh dưỡng
Ðiều trị nguyên nhân
Phục hồi chức năng sớm
- Hạ nhiệt độ: Cho trẻ uống đủ nước, nới rộng quần áo, tã lót và lau mát. Nếu sốt cao trên 38,5 độ C hạ nhiệt bằng Paracetamol 15mg/kg/lần, uống hoặc đặt hậu môn (có thể nhắc lại sau 6 giờ, ngày 4 lần nếu còn sốt cao). Chú ý cần tuân thủ theo chỉ định của các bác sĩ.
- Luôn bảo đảm thông đường hô hấp: Ðặt trẻ nằm ngửa, kê gối dưới vai, đầu ngửa ra sau và nghiêng về một bên, hút đờm rãi khi có hiện tượng tắc đường hô hấp do xuất tiết, ứ đọng.
- Nếu suy hô hấp: Thở ôxy, chỉ định đặt nội khí quản, bóp bóng hoặc thở máy.
+ Thở oxy:
Chỉ định: Co giật, suy hô hấp, độ bão hòa ôxy SaO2 < 92% (nếu đo được)
Phương pháp: Thở ôxy qua ống thông, mặt nạ với liều lượng 1- 3 lít/phút tùy theo lứa tuổi và mức độ suy hô hấp.
+ Ðặt nội khí quản và thở máy. Chỉ định: Ngưng thở hoặc có cơn ngừng thở, thất bại khi thở ôxy.
- Chống phù não: Chỉ định khi có các dấu hiệu của phù não như nhức đầu kèm theo dấu hiệu kích thích, vật vã hoặc li bì, hôn mê; phù gai thị; đồng tử không đều; liệt khu trú; gồng cứng; nhịp thở không đều, mạch chậm kèm theo huyết áp tăng.

Viêm não do virus là một bệnh nặng, nguy cơ tử vong và di chứng cao, cần được điều trị sớm.
4.2. Ðảm bảo dinh dưỡng và chăm sóc
- Dinh dưỡng cần được lưu ý cần cung cấp thức ăn dễ tiêu, năng lượng cao, đủ muối khoáng và vitamin. Năng lượng đảm bảo cung cấp 50-60Kcal/kg/ngày.
- Ðảm bảo cho trẻ bú mẹ. Trẻ không bú được phải chú ý vắt sữa mẹ và đổ từng thìa nhỏ hoặc ăn bằng ống thông dạ dày (chia làm nhiều bữa hoặc nhỏ giọt liên tục). Cần thận trọng vì dễ sặc và gây hội chứng trào ngược.
- Nếu trẻ không tự ăn được thì phải cho ăn qua ống thông mũi - dạ dày hay dinh dưỡng qua truyền tĩnh mạch. Có thể bổ sung vitamin C, vitamin nhóm B.
- Chăm sóc và theo dõi cần đặc biệt chú ý chăm sóc da, miệng, thường xuyên thay đổi tư thế để tránh tổn thương do đè ép gây loét và vỗ rung để tránh xẹp phổi và viêm phổi do ứ dịch.
- Hút đờm rãi thường xuyên.
- Chống táo bón
- Bí tiểu, căng bàng quang: Xoa bóp cầu bàng quang. Hạn chế thông tiểu vì có nguy cơ bội nhiễm.
- Thường xuyên theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, mức độ tri giác; các dấu hiệu phù não, SaO2, điện giải đồ và đường huyết.
4.3. Phục hồi chức năng
Tiến hành sớm khi trẻ ổn định lâm sàng hoặc khi có di chứng. Phục hồi chức năng toàn diện tuỳ thuộc vào giai đoạn của bệnh: Nhiệt trị liệu, vận động trị liệu, điện trị liệu, dụng cụ chỉnh hình.

Để phòng bệnh viêm não cần phải cho trẻ đi tiêm phòng các loại vaccine.
5. Phòng bệnh viêm não cấp
Để phòng bệnh cần phải cho trẻ đi tiêm phòng các loại vaccine hiện đã có như tiêm phòng viêm não Nhật Bản, phòng quai bị và thủy đậu. Ngoài ra, khi bị chó cắn cần phải đi tiêm phòng dại ngay theo hướng dẫn của trung tâm vệ sinh phòng dịch ở địa phương.
Cụ tiêm phòng viêm não Nhật Bản cho trẻ:
+ Mũi 1: Bắt đầu tiêm.
+ Mũi 2: 7 ngày sau mũi 1.
+ Mũi 3: 1 năm sau mũi 2.
+ Tiêm nhắc lại sau 3 đến 4 năm.
Ngoài ra, cần tiêm chủng vaccine bại liệt, sởi, quai bị, thủy đậu cho trẻ theo khuyến cáo của Bộ Y tế.

Chế độ ăn cho bệnh nhân bị viêm não cần đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng.
Thực hiện công tác vệ sinh an toàn thực phẩm, giữ gìn vệ sinh cá nhân: Ăn chín, uống sôi, rửa tay trước và sau khi vệ sinh và trước khi ăn để phòng tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa, không đưa trẻ ra ngoài trời nắng, vệ sinh môi trường xung quanh, tích cực diệt muỗi, nhà cửa sạch sẽ, ngăn nắp gọn gàng, thoáng đãng.
Các đồ vật có nước đọng phải thu gom, loại bỏ, khơi thông cống rãnh, hố nước đọng, phát quang bụi rậm. Không nên nuôi lợn, chim trong nhà. Không để trẻ em chơi gần chuồng gia súc. Cho trẻ nằm màn kể cả ban ngày để tránh muỗi đốt.
Trẻ em có những triệu chứng trên cần đưa đến cơ sở y tế gần nhất nhằm điều trị kịp thời tránh được tử vong và di chứng. Đó là những cách phòng ngừa tốt nhất mà chúng ta nên làm để tránh cho các cháu mắc phải căn bệnh hiểm nghèo này.
Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.
Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.
Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.
U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!
Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.
Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!
Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.
Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.