Tìm hiểu về tính nhạy cảm với caffeine
Caffeine chuyển hóa như thế nào?
Caffeine nhanh chóng được hấp thu ở ruột non vào dòng máu, và nó xuyên qua hàng rào máu não để vào não. Ở não, caffeine dính vào thụ thể adenosine, sau đó ngăn adenosine gắn vào thụ thể này. Do adenosine gửi tín hiệu lên não rằng đến lúc đi ngủ rồi, việc chặn các thụ thể adenosine có ảnh hưởng đến việc tạo ra sự buồn ngủ.
Caffeine được chuyển hóa ở gan nhờ enzyme CYP1A2 thành theophylline, paraxanthine và theobromine, và sau đó đươc thận bài tiết ra ngoài qua nước tiểu. Thời gian bán thải của caffeine thường là 4-6 giờ, nghĩa là đây chính là khoảng thời gian mà caffeine ảnh hưởng đến chúng ta.
Caffeine cũng tự do đi qua nhau thai ở thai phụ.
Ảnh hưởng của nhạy cảm với caffeine
Nhạy cảm với caffeine được quyết định bởi hoạt động của enzyme CYP1A2 ở gan. CYP1A2 hoạt động càng mạnh, chúng ta càng kém nhạy cảm với caffeine. Một vài yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của CYP1A2:
Hệ gen và tính nhạy với caffeine
Xét nghiệm gen hé lộ 2 nhóm cơ bản của tính nhạy cảm với caffine liên quan đến đặc điểm di truyền:
Trong khi xét nghiệm gen có thể phân loại mức độ nhạy cảm với caffeine của bạn.
Mang thai và nhạy cảm với caffeine.
Thai phụ thường tăng nhạy cảm với caffeine. Chu kì bán rã của caffeine ở phụ nữ có thai thường dài gấp 4 lần hơn những phụ nữ không có thai - thường lên đến 16 giờ.
Hơn nữa, caffeine sẵn sàng đi vào máu thai nhi - và thai nhi có hoạt động của CYP1A2 rất rất thấp. Trong khi ảnh hưởng nghiêm trọng lên thai nhi gây ra bởi lượng caffeine mà mẹ hấp thu vào không được ghi lại, vấn đề này chưa được nghiên cứu rõ ràng. Nhìn chung, phụ nữ mang thai nên cố gắng hạn chế hoặc tránh caffeine.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Caffeine ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta thế nào?
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!