Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Thuốc kháng sinh có làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp không?

Thuốc kháng sinh là loại thuốc quan trọng, giúp điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nhưng những loại thuốc theo toa này có thể gây ra vấn đề với các tình trạng tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp (RA).

Viêm khớp dạng thấp là một rối loạn tự miễn dẫn đến viêm và tổn thương khớp. Đây là một tình trạng viêm mạn tính và tiến triển, đặc trưng bởi đau và cứng khớp, viêm nhiều khớp, các khớp bị tổn thương, xương bị bào mòn, hủy khớp và dẫn đến dính, biến dạng khớp. Đây là một bệnh tự miễn nên có sự xuất hiện của các tự kháng thể trong huyết thanh và màng hoạt dịch.

Nguyên nhân gây viêm khớp dạng thấp

Mặc dù cơ chế chính xác gây viêm khớp dạng thấp chưa được hiểu rõ, nhưng bệnh thường được cho là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố di truyền và môi trường. Việc sản xuất kháng thể tự miễn được coi là cơ chế chính gây viêm khớp dạng thấp, kèm theo tổn thương các khớp và sự phá hủy xương. Các tác nhân như nhiễm trùng, thay đổi nội tiết tố và căng thẳng cũng có thể góp phần vào sự phát triển của viêm khớp dạng thấp.

Mối quan hệ giữa thuốc kháng sinh và hệ vi sinh vật đường ruột

Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, nhưng chúng cũng có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột-hệ thống vi sinh vật đa dạng cư trú trong đường tiêu hóa. Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò quan trọng  giúp duy trì sức khỏe tiêu hóa, hệ thống miễn dịch và tổng hợp các vitamin B và K.

Các nghiên cứu dịch tễ học đã cho thấy có mối liên hệ giữa nhiễm trùng do vi khuẩn và sự phát triển viêm khớp dạng thấp. Nhiều nghiên cứu cho thấy thuốc kháng sinh có thể làm rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột. Những thay đổi này có thể kéo dài đến một năm sau khi ngừng điều trị. Sự thay đổi trong hệ vi sinh vật đường ruột do thuốc kháng sinh có thể là một cơ chế tiềm ẩn ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh của viêm khớp dạng thấp

Nghiên cứu về kháng sinh và nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp

Nghiên cứu gần đây chỉ ra nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp, có thể là yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cho sự phát triển và bùng phát viêm khớp dạng thấp. Kháng thể đối với kháng nguyên peptide citrullinated (ACPA) là một trong những tự kháng thể liên quan đến viêm khớp dạng thấp. ACPA có thể được sản xuất để đáp ứng với một số thành phần vi khuẩn nhất định, cho thấy vai trò tiềm ẩn của nhiễm trùng trong quá trình sinh bệnh viêm khớp dạng thấp.

Đọc thêm tại bài viết: Tiêu chảy sau khi sử dụng kháng sinh

Một nghiên cứu công bố năm 2019 cho thấy các tác nhân gây bệnh đường hô hấp như Chlamydia pneumoniae có thể làm gia tăng kháng thể tự miễn. Theo nghiên cứu, những người tiếp xúc với một hoặc nhiều đơn thuốc kháng sinh có nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp cao hơn 60% so với những người không tiếp xúc với thuốc kháng sinh. Những phát hiện này chỉ ra việc sử dụng kháng sinh có thể là một yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp. Nghiên cứu còn phát hiện ra rằng thời điểm sử dụng kháng sinh có thể đóng vai trò gây bệnh vì hầu hết những người trong nghiên cứu phát triển bệnh viêm khớp dạng thấp trong vòng 1–2 năm.

Thuốc kháng sinh nào có thể làm trầm trọng thêm bệnh viêm khớp dạng thấp?

Có hàng trăm loại thuốc kháng sinh khác nhau và các nhà nghiên cứu mới bắt đầu tìm hiểu loại nào có thể liên quan đến các đợt bùng phát viêm khớp dạng thấp.

Amoxicillin và viêm khớp dạng thấp

Amoxicillin là một loại penicillin phổ biến. Thuốc kháng sinh này có thể  sử dụng trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và nhiễm trùng đường tiết niệu. Penicillin có liên quan đến các đợt bùng phát viêm khớp dạng thấp ở một số người,tuy nhiên vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận mối liên hệ này.

Ciprofloxacin và viêm khớp dạng thấp

Ciprofloxacin là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolone. Mặc dù bác sĩ chủ yếu kê đơn thuốc này cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và tiết niệu, nhưng ciprofloxacin không phổ biến bằng các loại kháng sinh khác do các tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc. Quinolone cũng liên quan đến các đợt bùng phát viêm khớp dạng thấp.

Clindamycin và viêm khớp dạng thấp

Nghiên cứu năm 2019 phát hiện ra rằng người sử dụng kháng sinh clindamycin có tỷ lệ mắc viêm khớp dạng thấp cao nhất so với các loại kháng sinh khác. Nhưng không rõ liệu điều này có liên quan đến bản thân loại kháng sinh hay mọi người chỉ đơn giản là dùng loại thuốc này nhiều hơn những loại thuốc kháng sinh khác.

Đọc thêm tại bài viết: Sữa mẹ giúp bảo vệ trẻ trước các vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh

Kết luận

Mặc dù một số nghiên cứu đã chỉ ra  mối liên hệ tiềm tàng giữa việc sử dụng kháng sinh và sự phát triển viêm khớp dạng thấp thông qua sự thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, tuy nhiên vẫn cần có thêm nghiên cứu ở mức sâu rộng hơn để xác định cơ chế chính xác của mối liên hệ này. Việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của kháng sinh đối với nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp có thể giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.

Nếu bạn dùng thuốc kháng sinh và bị viêm khớp dạng thấp, hoặc nếu bạn lo lắng về các yếu tố nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp trong tương lai bạn có thể đến gặp bác sĩ để được tư vấn. Bác sĩ có thể giúp  bạn cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ rủi ro khi dùng thuốc kháng sinh và cũng có thể giúp bạn đánh giá các yếu tố nguy cơ khác đối với sự phát triển của bệnh.

Bác sĩ Nguyễn Hoài Thu - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 24/10/2026

    Vắc xin EV71 giải pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả cho trẻ

    Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.

  • 24/10/2026

    Rối loạn kinh nguyệt ở người trẻ:

    Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.

  • 23/10/2026

    Tại sao ăn ít mà bụng vẫn to?

    Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.

  • 23/10/2026

    Phòng ngừa dị ứng thức ăn cho trẻ khi bắt đầu ăn dặm

    Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.

  • 23/10/2026

    Tăng huyết áp có nên ăn cá ngừ?

    Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.

  • 22/10/2026

    5 cách loại bỏ vi nhựa khỏi cơ thể bạn

    Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.

  • 22/10/2026

    Xây dựng thói quen chăm sóc bản thân cho người bệnh Crohn

    Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.

  • 21/10/2026

    Chỉ số HbA1c ở mức nào là nguy hiểm?

    HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.

Xem thêm