Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Thuốc giảm đau Tramadol: chống chỉ định và lưu ý khi dùng

Tramadol là thuốc được sử dụng trong giảm đau thuộc nhóm opioid, được sử dụng để giảm đau mức độ vừa đến nặng. Việc sử dụng Tramadol cần có sự hướng dẫn và giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế, vì bản thân thuốc có những tác dụng khác nhau ảnh hưởng đến sức khỏe khi sử dụng.

Tramadol là gì?

Tramadol viên uống là một loại thuốc được kê đơn, đóng gói dưới dạng viên nén tác dụng tức thời và tác dụng kéo dài. Tramadol cũng có dạng viên nang uống tác dụng kéo dài. Tramadol được sử dụng để điều trị cơn đau mức độ vừa đến nặng. Thuốc cũng có thể được sử dụng như một thành phần của liệu pháp điều trị kết hợp, có nghĩa là có thể cần phải phối hợp thuốc với các loại thuốc khác.

Tramadol thuộc nhóm thuốc chủ vận opioid. Thuốc hoạt động bằng cách thay đổi cách mà não bộ cảm nhận cơn đau. Tramadol hoạt động tương tự như các chất trong não bộ được gọi là endorphin – liên kết với các thụ thể (các phần của tế bào cảm nhận một lượng hoạt chất nhất định), và từ đó các thụ thể làm giảm các lượng thông tin đau đớn mà cơ thể gửi đến não. Theo cách đó, thuốc làm giảm mức độ đau mà bộ não tiếp nhận, dẫn đến giảm cảm giác đau.

Thuốc thông thường được sử dụng trong trường hợp giảm các cơn đau mạn tính mức độ vừa đến nặng. Tùy thuộc vào tình trạng cơn đau, nhu cầu của người bệnh, độ tuổi cũng như các thuốc khác không sử dụng thì bác sĩ sẽ kê Tramadol cho phù hợp.

Tramadol và các tác dụng phụ mức độ nhẹ

Tác dụng phụ phổ biến của Tramadol là có thể gây ra buồn ngủ. Do vậy, các chuyên gia khuyên không nên lái xe, sử dụng máy móc hạng nặng hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động nguy hiểm nào sau khi sử dụng thuốc. Tramadol cũng có thể gây ra các tác dụng phụ khác, phụ phổ biến hơn bao gồm:

  • Chóng mặt
  • Đau đầu
  • Buồn ngủ
  • Buồn nôn và ói mửa
  • Táo bón
  • Thiếu năng lượng
  • Đổ mồ hôi
  • Khô miệng
  • Ngứa

Nếu những tác dụng này ở mức độ nhẹ, chúng có thể biến mất trong vài ngày hoặc vài tuần sau khi sử dụng thuốc. Nếu chúng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc kéo dài, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.

Tác dụng và các tác dụng phụ mức độ nghiêm trọng

Các tác dụng phụ nghiêm trọng và các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Hội chứng serotonin. Các triệu chứng điển hình của hội chứng này bao gồm:
    • Nhịp tim nhanh
    • Huyết áp cao
    • Nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường
    • Phản xạ mạnh hơn bình thường (tăng phản xạ)
    • Giảm khả năng kiểm soát các chuyển động của cơ thể
    • Buồn nôn và nôn
    • Tiêu chảy
    • Kích động tinh thần
    • Ảo giác
    • Hôn mê
  • Các vấn đề về hô hấp nghiêm trọng, bao gồm:
  • Nhịp thở chậm lại
  • Thở rất nông
  • Ngất xỉu, chóng mặt hoặc lú lẫn
  • Cảm thấy cáu kỉnh, lo lắng hoặc bồn chồn
  • Khó ngủ
  • Tăng huyết áp
  • Nhịp thở nhanh
  • Nhịp tim nhanh
  • Đồng tử giãn
  • Sổ mũi
  • Ngáp
  • Buồn nôn, nôn và chán ăn
  • Tiêu chảy và co thắt dạ dày
  • Đổ mồ hôi
  • Ớn lạnh
  • Đau cơ, đau lưng hoặc đau khớp
  • Mệt mỏi kéo dài
  • Yếu cơ
  • Đau bụng
  • Mệt mỏi
  • Khó ngủ
  • Giảm năng lượng
  • Một số triệu chứng phụ thuộc thể chất và cả khi cai - ngừng thuốc:
  • Suy thượng thận. Các triệu chứng có thể bao gồm:
  • Thiếu androgen. Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng bao gồm:
    • Co giật
    • Nghiện hoặc lạm dụng thuốc
Tương tác thuốc giữa Tramadol và các thuốc khác

Tramadol có thể tương tác với các loại thuốc, vitamin hoặc các loại thảo mộc đang dùng. Tương tác thuốc là khi một chất trong thuốc này làm thay đổi cách thức hoạt động của một chất/loại loại thuốc khác khi sử dụng cùng nhau. Điều này có thể gây hại hoặc ngăn cản thuốc hoạt động tốt nhất.

Để tránh tương tác thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ cẩn thận để được tư vấn khi sử dụng tất cả các loại thuốc khác nhau. Ví dụ về các loại thuốc có thể gây ra tương tác với Tramadol được liệt kê dưới đây.

Thuốc không nên sử dụng với tramadol

Không dùng những loại thuốc này cùng với Tramadol vì có thể gây ra những ảnh hưởng nguy hiểm cho cơ thể. Các loại thuốc này bao gồm:

  • Carbamazepine. Dùng thuốc kèm với Tramadol có thể làm giảm hiệu quả giảm đau của Tramadol. Nó cũng làm giảm lượng Tramadol trong cơ thể và làm tăng nguy cơ co giật.

Thuốc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ

Dùng Tramadol với một số loại thuốc nhất định làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ, ví dụ:

  • Thuốc trong điều trị trầm cảm, chẳng hạn như sertraline, fluoxetine, paroxetine, citalopram, escitalopram, duloxetine hoặc venlafaxine. Người sử dụng có thể bị tăng nồng độ serotonin và có thể gây ra hội chứng serotonin. 
  • Chất ức chế monoamine oxidase (MAOI), bao gồm isocarboxazid, phenelzine hoặc selegiline. Thuốc cũng có thể làm tăng nồng độ serotonin và gây ra hội chứng serotonin.
  • Linezolid, Lithium
  • Thuốc trong điều đau đầu, chẳng hạn như sumatriptan, rizatriptan hoặc zolmitriptan
  • Thuốc ngủ, chẳng hạn như zolpidem, có thể gây thở chậm, giảm huyết áp, giảm nhịp tim hoặc lú lẫn.
  • Benzodiazepin, chẳng hạn như alprazolam, clonazepam, diazepam hoặc lorazepam
  • Thuốc chống rối loạn tâm thần, chẳng hạn như chlorpromazine hoặc thioridazine
  • Thuốc gây mê, chẳng hạn như succinylcholine, pentothal hoặc propofol
  • Thuốc opioid để giảm đau, chẳng hạn như hydrocodone, oxycodone hoặc morphine
  • Digoxin
  • Warfarin
  • Thuốc kháng sinh, chẳng hạn như erythromycin
  • Thuốc chống trầm cảm, chẳng hạn như amitriptyline
  • Thuốc chống nấm, chẳng hạn như voriconazole hoặc ketoconazole
  • Thuốc nhịp tim, chẳng hạn như quinidine
  • Thuốc ức chế protease, chẳng hạn như ritonavir, atazanavir hoặc darunavir

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chi tiết, sử dụng đúng theo hướng dẫn và tuân thủ chặt chẽ thuốc để đảm bảo hiệu quả, an toàn.

Một số cảnh báo khác của thuốc

Cảnh báo động kinh

Tramadol có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các cơn co giật. Nguy cơ co giật cao hơn nếu đang dùng kèm theo một số loại thuốc khác. Những loại thuốc này bao gồm các loại thuốc giảm đau opioid hoặc một số loại thuốc trong điều trị trầm cảm, rối loạn tâm trạng hoặc rối loạn tâm thần. 

Cảnh báo dị ứng

Tramadol có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Các triệu chứng có thể bao gồm: khó thở, phù mặt, môi, cổ họng hoặc lưỡi, ngứa dữ dội, phát ban, phồng rộp hoặc bong tróc da. Nếu gặp phải các phản ứng dị ứng, hãy gọi ngay cho cơ sở y tế. Đặc biệt không sử dụng lại các thuốc này nếu đã có tiền sử dị ứng ở lần dùng trước.

Tương tác với rượu

Việc sử dụng đồ uống có chứa cồn có thể làm tăng nguy cơ mắc một số tác dụng phụ do Tramadol. Chúng bao gồm: thở chậm, giảm nhịp tim, giảm huyết áp hoặc lú lẫn. 

Đối với những người bị chấn thương vùng đầu

Tramadol có thể làm tăng áp lực bên trong não, và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hoặc khiến bác sĩ khó chẩn đoán hay tìm ra nguyên nhân của các vấn đề trong não bộ. 

Đối với những người có vấn đề về dạ dày

Tramadol có thể làm cho một số vấn đề về dạ dày trở nên tồi tệ hơn. Nó cũng có thể khiến bác sĩ khó chẩn đoán hoặc tìm ra nguyên nhân vấn đề về dại dày.

Đối với những người có vấn đề về thận 

Nếu gặp phải các vấn đề về thận hoặc tiền sử bệnh thận, có thể cơ thể không đào thải được thuốc và làm tăng nồng độ thuốc trong cơ thể, gây ra nhiều tác dụng phụ hơn. Nếu các vấn đề về thận mức độ nghiêm trọng, tốt nhất không nên sử dụng thuốc dạng tác dụng chậm kéo dài.

Cảnh báo cho các nhóm khác

Thuốc nhìn chung không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết phải sử dụng. Đối với người cao tuổi, các tác dụng phụ có thể kéo dài, do vậy hãy sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Trẻ nhỏ dưới 18 tuổi không sử dụng thuốc.

Tóm lại

Tramadol là một thuốc giảm đau thần kinh tổng hợp, nhóm giảm đau opioid. Để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất, người bệnh cần thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.

Tham khảo thêm thông tin tại: Các thuốc hạ cholesterol máu

 

BS. Minh Khánh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo Healthline) -
Bình luận
Tin mới
  • 07/03/2026

    Sức khỏe phụ nữ Việt Nam: những vấn đề cần quan tâm

    Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.

  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

  • 04/03/2026

    Cách sử dụng dưa chuột hỗ trợ hạ mỡ máu

    Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.

Xem thêm