Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tắc mũi, chảy máu mũi - Thận trọng với u ác tính mũi xoang

U ác tính ở khoang mũi hoặc ở xoang rất hiếm gặp chỉ chiếm khoảng 3% đường hô hấp trên và khoảng 1% u ác tính toàn thân. Tuy nhiên, u ác tính dễ nhầm lẫn với viêm xoang mạn tính hoặc polyp mũi xoang.

1. Tổng quan về u ác tính mũi xoang

Khoang mũi và các xoang cạnh mũi được lót bởi một lớp mô sản xuất chất nhầy (niêm mạc). Niêm mạc có nhiều loại tế bào khác nhau bao gồm tế bào vảy, tế bào tuyến, tế bào thần kinh và tế bào bạch huyết (còn gọi là tế bào lympho). U ác tính có thể khởi phát từ bất kỳ tế bào nào trong số này.

Khối u mũi xoang xuất hiện ở trong khoang mũi xoang, nơi đầu tiên tiếp nhận không khí để hô hấp. Các khối u cạnh mũi có ở các xoang cạnh mũi. U mũi xoang có thể là lành tính hoặc ác tính. Khối u ác tính mũi xoang là tình trạng tế bào ác tính bên trong mũi và xung quanh mũi (khoang mũi) tăng trưởng bất thường. Hiện tượng này khá hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 3% khối u thuộc đường hô hấp trên. Tỉ lệ nam bị u ác tính mũi xoang cao gấp 2 lần so với nữ. U ác tính thường gặp ở lứa tuổi 50-70.

Khoang mũi và các xoang.

2. Nguyên nhân u ác tính mũi xoang

Cũng giống như các ung thư khác của đường hô hấp, các nghiên cứu cho rằng khối u ác tính mũi xoang có liên quan nhiều với tình trạng người bệnh có tiền sử hút thuốc, nghiện rượu bia, có sự tiếp xúc với các hoá chất nơi ở, nơi làm việc. Các nhà nghiên cứu cũng cho rằng sự gia tăng của khối u ác tính mũi xoang của người tiếp xúc với khói bụi công nghiệp, gỗ công nghiệp sẽ có nguy cơ cao hơn.

3. Triệu chứng của u ác tính mũi xoang

Các triệu chứng gợi ý u mũi xoang có thể phân chia thành các nhóm sau:

− Hội chứng mũi xoang: Thường gặp nhất, chiếm 50% trường hợp, gồm: Tắc mũi; Chảy máu mũi kéo dài, số lượng có thể nhiều hoặc ít; Chảy mũi thường là chảy mũi mủ. Người bệnh sẽ bị giảm khứu giác, thậm chí mất ngửi. Các biểu hiện này đôi khi nhầm lẫn với viêm xoang mạn tính hoặc polyp mũi xoang, và có khoảng 9-12% không có triệu chứng mũi xoang. Tuy nhiên nếu bị một bên thì phải rất cảnh giác.

− Hội chứng mắt: Thường gặp nhất khi tổn thương nằm ở xoang sàng, xoang hàm, xâm lấn vào ổ mắt. Người bệnh sẽ có các tổn thương như: Song thị, giảm thị lực, lồi mắt. Phù nề quanh ổ mắt, chảy nước mắt.

− Hội chứng răng miệng: Chỉ gặp trong tổn thương ở xoang hàm hay sàn mũi, chủ yếu là loét khẩu cái hay lợi không do nguyên nhân tại chỗ. Bệnh nhân sẽ bị đau răng, lung lay hay rụng răng bất thường. Rò xoang miệng, hạn chế mở miệng, cứng hàm.

− Hội chứng mặt: Người bệnh sẽ bị phù nề, biến dạng mặt. Đau nhức mặt do ảnh hưởng dây thần kinh dưới ổ mắt. Đau kiểu đau dây V do xâm lấn khối u vào vùng hố dưới thái dương.

− Hội chứng thần kinh: Các biểu hiện của biến chứng thần kinh là do khối u xâm lấn vào màng não với các biểu hiện của viêm màng não, áp xe não, hoặc xâm lấn vào thuỳ trán của não.

Hình ảnh khối u ác tính khoang mũi và xoang cạnh mũi.

4. Chẩn đoán u ác tính mũi xoang

Sau khi khám thực thể tại vùng mũi xoang, ổ mắt, khẩu cái, miệng. Các bác sĩ chỉ định nội soi mũi xoang, và có thể tiến hành sinh thiết khối u.

Đối với khối u ác tính mũi xoang,việc chỉ định chụp CT là xét nghiệm cần thiết. Chụp MRI bổ trợ thêm cho CT trong trường hợp chụp CT không rõ ràng, phân biệt sự xâm lấn ngoài màng cứng hay qua màng cứng, đánh giá chi tiết hơn tình trạng xâm lấn ổ mắt và hố dưới thái dương.

Chụp mạch được cân nhắc cho những bệnh nhân dự định phẫu thuật có khối u bao quanh động mạch cảnh, hoặc những khối u có biểu hiện tăng đậm độ trên CT. Đối với các khối u mạch, chụp mạch là cần thiết để đánh giá mức lan rộng của khối u, nhánh mạch chi phối và có thể tiến hành nút mạch chọn lọc nếu cần thiết.

Chụp CT bụng và ngực cũng được khuyên đối với các khối u lan theo đường máu.

5. Các loại u ác tính mũi xoang

Một số loại u ác tính khác nhau có thể xảy ra trong khoang mũi hoặc xoang, bao gồm:

5.1. U biểu mô ác tính

Thường gặp nhất là ung thư biểu mô vảy, trong đó 70% trường hợp xuất phát từ xoang hàm. Chủ yếu gặp ở nam giới (75%), Chẩn đoán dựa vào sinh thiết khối u qua đường mũi dưới nội soi, có khi qua đường miệng nếu u lan xuống khẩu cái, thậm chí có trường hợp phải mở xoang hàm để sinh thiết u. Điều trị bao gồm phẫu thuật, hoá trị và xạ trị, chỉ định tuỳ theo hội chẩn. Tiên lượng liên quan đến kích thước và sự lan tràn của khối u.

Ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng 4-6% u mũi xoang. Chúng thường xuất phát ở xoang sàng và hốc mũi.

Ung thư biểu mô vảy, trong đó 70% trường hợp xuất phát từ xoang hàm.

Ung thư biểu mô tuyến nang mũi xoang chiếm khoảng 20% của tất cả các loại ung thư tuyến nang ở đầu cổ. Đặc trưng của loại này là sự lan sớm vào cấu trúc thần kinh - mạch, dưới niêm mạc, và di căn phổi. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật, tia xạ hậu phẫu dường như kiểm soát tại chỗ tốt hơn. Loại ung thư này ở mũi xoang có tiên lượng xấu hơn so với các vị trí khác.

U nguyên bào thần kinh khứu giác là loại u hiếm, phát xuất từ biểu mô khứu giác. Thường hay gặp ở lứa tuổi 10-20 và 50-60 với tỷ lệ nam nữ như nhau. Khám mũi dưới nội soi phát hiện khối u dạng polyp, dễ vỡ, chảy máy, màu sẫm. Di căn gặp trong 25-30% trường hợp, thường là di căn hạch và phổi. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật, hoá trị và xạ trị gần đây cũng cho thấy có hiệu quả.

Ung thư biểu mô không biệt hóa thường bao gồm các tế bào kích thước trung bình và nhỏ. Triệu chứng khởi phát rất nhanh, thường được phát hiện giai đoạn muộn khi lan đến nhiều xoang. Tiến triển nhanh, tiên lượng xấu, xấp xỉ 50% bệnh nhân tử vong sau 1 năm. Tuy nhiên gần đây với kinh nghiệm dùng hoá trị, tia xạ và phẫu thuật, tỷ lệ trên đã cải thiện nhiều.

5.2. U không biểu mô ác tính

Thường gặp nhất là Rhabdomyosarcomas chiếm từ 8-19 % các khối u của mô liên kết, trong đó 35- 45% hiện diện ở vùng đầu cổ. Di căn hạch cổ trong 42%, di căn xa trong 58%.

Sarcomas thần kinh tiến triển tại chỗ nhanh và thường có di căn xa. Phẫu thuật đóng vai trò chủ yếu trong điều trị.

Angiosarcomas, Sarcoma mạch mũi xoang có khuynh hướng gặp ở người trẻ và ít di căn và tái phát tại chỗ hơn các nơi khác, tiến triển chậm. Phẫu thuật là điều trị chủ yếu, xạ trị bổ túc sau mổ có hiệu quả.

Hemangiopericytomas (U chu bào ngoại mạch) là khối u giàu mạch máu xuất phát từ pericytes của Zimmermann. Những khối u này có thể xem là ác tính mức độ thấp. Chúng xâm lấn tại chỗ và di căn trong 10-15% trường hợp. 16% xuất hiện ở vùng đầu cổ trong đó mũi xoang chiếm khoảng 50%. Tiên lượng tuỳ thuộc vào vị trí, số lượng tế bào phân bào, di căn. Khối u vùng mũi xoang có tỷ lệ di căn cao. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ u… Tia xạ và hoá chất ít tác dụng. Ngoài ra còn gặp Osteogenic sarcoma, sarcoma xơ, sụn...

Phẫu thuật là biện pháp điều trị u ác tính mũi xoang phổ biến.

6. Điều trị u ác tính mũi xoang

Nếu u ác tính được tìm thấy trong khoang mũi xoang thì có thể được điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Xạ trị − Tia xạ có thể sử dụng đơn độc, hoặc phối hợp với phẫu thuật, hoặc chỉ điều trị triệu chứng. Hiện nay việc sử dụng hoá trị đồng thời đang được nghiên cứu áp dụng. Hoá trị chủ yếu áp dụng cho các loại u lymphoma, mang lại kết quả khá tốt. Sử dụng hoá trị đồng thời đang được nghiên cứu áp dụng.

Tóm lại: U ác tính mũi xoang ít gặp, các triệu chứng không rõ ràng dễ nhầm với các triệu chứng bệnh mũi xoang thông thường. Vì vậy việc khám định kỳ là vô cùng quan trọng. Khi có các biểu hiện nghi ngờ hoặc bất thường cần tới cơ sở khám chữa bệnh tai mũi họng để được phát hiện bệnh sớm và điều trị hiệu quả.

Tham khảo thêm thông tin bài viết: Các nguyên nhân gây chảy máu mũi.

BS Nguyễn Thị Bích - Theo suckhoedoisong.vn
Bình luận
Tin mới
  • 10/08/2026

    Mối liên hệ giữa thuốc lá, trầm cảm và lo âu

    Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.

  • 09/08/2026

    Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chìa khóa "Nhìn thấu" cơ thể không cần bức xạ

    Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.

  • 08/08/2026

    Muốn làm chậm quá trình lão hóa sinh học? bạn hãy bắt đầu từ giấc ngủ của mình

    Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

  • 07/08/2026

    Hướng dẫn sơ cứu đuối nước kịp thời và đúng cách

    Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.

  • 06/08/2026

    7 loại thức uống tăng cường sức khỏe

    Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.

  • 05/08/2026

    Thời điểm tốt nhất để uống nước nóng

    Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.

  • 04/08/2026

    Lợi ích của việc tắm nước đá

    Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.

  • 03/08/2026

    Phòng ngừa đuối nước hiệu quả cho người lớn và trẻ em

    Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.

Xem thêm