Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Sỏi túi mật: triệu chứng, nguyên nhân và các phòng tránh

Sỏi túi mật là một tình trạng phổ biến, gây ra những vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe. Vậy bạn đã hiểu rõ về nó hay chưa? Hãy cùng tìm hiểu.

Sỏi túi mật là gì?

Sỏi túi mật – hay sỏi mật – là chất cặn cứng của dịch tiêu hóa có thể hình thành trong túi mật. Túi mật là một cơ quan nhỏ, hình quả lê nằm ở phía bên phải của bụng, ngay bên dưới gan. Túi mật chứa một chất lỏng tiêu hóa gọi là dịch mật được tiết vào ruột non với tác dụng nhũ tương hóa lipid – tiêu hóa chất béo trong thực phẩm.

Sỏi mật có kích thước từ nhỏ bằng hạt cát đến có thể lớn bằng quả bóng gôn. Một số trường hợp chỉ phát triển một viên sỏi mật, trong khi có những trường hợp có thể hình nhiều viên sỏi mật cùng một lúc. Những trường hợp gặp hình thành sỏi mật thường được yêu cầu phẫu thuật cắt bỏ túi mật.

Triệu chứng thường gặp

Sỏi mật có thể không gây triệu chứng gì đặc biệt. Nếu sỏi mật nằm trong ống dẫn và gây tắc mật, các dấu hiệu có thể xuất hiện bao gồm:

  • Đau bụng dữ dội, đột ngột và xuất hiện nhanh ở phần trên – bên phải bụng
  • Đau cũng có thể tương tự xuất hiện ở vùng giữa bụng, dưới xương ức
  • Đau lưng, giữa hai bả vai hoặc vai phải
  • Buồn nôn, nôn

Cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ. Khi gặp phải các triệu chứng trên, bạn nên tìm đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán và hỗ trợ kịp thời. Một số dấu hiệu của biến chứng có thể xuất hiện và trở nên nghiêm trọng như:

  • Đau bụng dữ dội, không có tư thế thoải mái khiến bạn quằn quại
  • Vàng da, vàng mắt
  • Sốt cao, ớn lạnh

Nguyên nhân

Sỏi mật hình thành không có nguyên nhân xác định. Tuy nhiên, một số thuyết có thể chỉ ra như:

  • Mật chứa quá nhiều cholesterol. Thông thường, dịch mật chứa đủ lượng chất để hòa tan cholesterol. Nếu gan bài tiết nhiều cholesterol hơn lượng mật có thể hòa tan, lượng cholesterol dư thừa có thể hình thành các tinh thể và cuối cùng hình thành sỏi mật.
  • Mật chứa quá nhiều bilirubin. Bilirubin là một chất hóa học được tạo ra khi cơ thể phá vỡ các tế bào hồng cầu. Một số điều kiện khiến gan tạo ra quá nhiều bilirubin bao gồm xơ gan, nhiễm trùng đường mật và một số rối loạn máu nhất định sẽ tạo ra lượng bilirubin dư thừa, góp phần hình thành sỏi mật.
  • Túi mật không được làm rỗng một cách hoàn toàn. Nếu túi mật không rỗng hoàn toàn hoặc thường xuyên được vận động, dịch mật có thể trở nên rất cô đặc và góp phần hình thành sỏi mật.

Các loại sỏi mật

Các loại sỏi mật có thể hình thành trong túi mật bao gồm:
  • Sỏi mật cholesterol. Đây là loại sỏi phổ biến nhất, thường có màu vàng. Chúng cấu tạo chủ yếu từ cholesterol không hòa tan.
  • Sỏi mật sắc tố. Những viên sỏi màu nâu sẫm hoặc đen hình thành do chứa quá nhiều bilirubin.

Yếu tố nguy cơ hình thành sỏi mật

  • Giới tính nữ
  • Từ 40 tuổi trở lên
  • Là người Mỹ bản địa
  • Là người gốc Tây Ban Nha gốc Mexico
  • Thừa cân hoặc béo phì
  • Ít vận động
  • Mang thai
  • Chế độ ăn nhiều chất béo
  • Chế độ ăn giàu cholesterol
  • Chế độ ăn ít chất xơ
  • Có tiền sử gia đình bị sỏi mật
  • Bệnh tiểu đường
  • Bị một số rối loạn về máu, chẳng hạn như bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm hoặc bệnh bạch cầu
  • Giảm cân quá nhanh
  • Dùng thuốc có chứa estrogen, chẳng hạn như thuốc tránh thai hoặc thuốc điều trị hormone
  • Bị các bệnh về gan

Biến chứng có thể gặp phải

Các biến chứng của sỏi mật có thể bao gồm:

  • Viêm túi mật. Sỏi mật bị mắc kẹt trong cổ túi mật có thể gây viêm túi mật. Viêm túi mật có thể gây đau dữ dội và sốt cao.
  • Tắc nghẽn ống mật chủ. Sỏi mật có thể làm tắc nghẽn các ống dẫn mật chảy từ túi mật hoặc gan đến ruột non. Tắc nghẽn có thể dẫn đến đau dữ dội, vàng da và nhiễm trùng ống mật.
  • Tắc nghẽn ống tụy. Ống tụy là một ống chạy từ tuyến tụy và kết nối với ống mật chủ ngay trước khi đi vào tá tràng. Dịch tụy giúp hỗ trợ tiêu hóa được chảy qua ống tụy. Sỏi mật có thể gây tắc nghẽn ống tụy và dẫn đến viêm tụy. Đây là một tình trạng khẩn cấp, gây đau bụng dữ dội, liên tục và phải nhập viện điều trị.
  • Ung thư túi mật. Những người có tiền sử sỏi mật có nguy cơ ung thư túi mật cao hơn. Tuy nhiên, ung thư túi mật rất hiếm gặp, vì vậy dù nguy cơ ung thư tăng cao nhưng khả năng mắc vẫn là rất nhỏ.

Dự phòng sỏi túi mật

Một số phương pháp dự phòng tình trạng sỏi mật bao gồm:
  • Không bỏ bữa. Cố gắng tuân thủ giờ ăn thông thường của các bữa ăn mỗi ngày. Bỏ bữa hoặc nhịn ăn có thể làm tăng nguy cơ bị sỏi mật.
  • Giảm cân từ từ. Nếu bạn cần giảm cân, hãy giảm cân chậm, đừng quá nhanh. Giảm cân nhanh chóng có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật. Mục tiêu giảm cân có thể nên trong khoảng 0,5 đến 1 kg một tuần.
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ, bao gồm trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Duy trì cân nặng hợp lý. Béo phì và thừa cân làm tăng nguy cơ sỏi mật. Hãy cố gắng duy trì mức cân nặng hợp lý bằng cách giảm lượng calo ăn vào hàng ngày và tăng cường hoạt động thể chất. Khi duy trì cân nặng hợp lý, hãy tiếp tục chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn.

Tổng kết

Sỏi mật là một tình trạng phổ biến, và thông thường chỉ định điều trị sẽ là cắt bỏ túi mật. Vẫn chưa rõ nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng này, song thực hiện một chế độ ăn uống, tập luyện và thói quen sinh hoạt lành mạnh là những yếu tố cơ bản để dự phòng. Khi gặp phải các triệu chứng đặc biệt, bạn nên đến cơ sở y tế để được khám và có các biện pháp can thiệp kịp thời.

Tham khảo thêm thông tin tại: Phẫu thuật sỏi mật có cần thiết hay không?

 

Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

Xem thêm