Phục hồi chức năng thị giác cho người khiếm thị
Cải thiện sức nhìn cho người khiếm thị
Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 2 triệu người khiếm thị. Vì vậy, phục hồi chức năng cho người khiếm thị đóng vai trò quan trọng trong công tác chống mù lòa, hướng tới thực hiện mục tiêu toàn cầu “Thị giác 2020 – Quyền được nhìn thấy”. Theo các nhà khoa khọc, 80% thông tin từ bên ngoài được con người tiếp nhận thông qua hệ thống thị giác. Bởi vậy khi hệ thống thị giác không hoàn chỉnh sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng truyền thông tin lên vỏ não, ảnh hưởng trực tiếp tới những hoạt động trong cuộc sống.
Theo Tổ chức y tế thế giới (1992), một người được gọi là khiếm thị khi chức năng thị giác của người đó bị giảm nặng, thậm chí ngay cả khi đã được điều trị và điều chỉnh tật khúc xạ tốt nhất nhưng thị lực ở mắt tốt chỉ ở mức dưới 6/18 (khoảng 3/10) cho đến còn phân biệt sáng tối và/hoặc thị trường bị thu hẹp dưới 10 độ kể từ điểm định thị.

Khi thị giác bị tổn hại sẽ gây rất nhiều khó khăn trong cuộc sống độc lập hàng ngày của người khiếm thị, cản trở những hoạt động như đọc, viết, ăn, khâu vá, đi du lịch, giao tiếp và tiếp xúc với người khác. Việc trợ thị cho những người khiếm thị giúp họ có thể sử dụng phần thị giác ít ỏi của mình tốt hơn, giúp họ bớt khó khăn trong cuộc sống độc lập. Tùy từng trường hợp, bệnh lý mà có mức độ khiếm thị khác nhau. Nhìn chung, người khiếm thị là người thiệt thòi trong xã hội. Cha mẹ có thể phát hiện sớm khi thấy mắt trẻ rung rinh, không nhìn theo vật, không nhìn rõ khi chiều tối…
Ngoài bẩm sinh, có nhiều nguyên nhân gây khiếm thị như: mắc bệnh cận thị nặng, có sẹo giác mạc, đục thể thuỷ tinh, mắc bệnh võng mạc sắc tố, bệnh võng mạc đái tháo đường, bệnh thoái hoá hoàng điểm, glôcôm, bạch tạng… Tuỳ thuộc vào mức độ của bệnh mà có thể gây khiếm thị ở mức độ nhẹ, vừa, nặng và rất nặng.
Phục hồi chức năng thị giác cho người khiếm thị không phải là thay đổi tình trạng thị giác cho bệnh nhân, mà là dùng các kính trợ thị để cải thiện sức nhìn, hướng dẫn luyện tập cách sử dụng từng loại trợ thị cho từng hoạt động trong cuộc sống, hướng dẫn cho bệnh nhân cách cải thiện môi trường nhìn, cách định hướng di chuyển… để họ có thể độc lập trong sinh hoạt, nâng cao chất lượng sống
Các thiết bị được sử dụng để trợ thị cho người khiếm thị
Theo các chuyên gia, phương pháp phục hồi chức năng thị giác cho người khiếm thị gồm 4 bước: đánh giá các tổn hại thị giác chủ quan; các tổn hại thị giác khách quan; chỉ định các dụng cụ trợ thị và hướng dẫn các kỹ năng nhìn, kỹ năng phục vụ và cải thiện môi trường sống phù hợp với người khiếm thị. Hiện nay, y học phát triển, nhiều sáng chế được phát minh, cải tiến. Các công ty thiết bị y tế sản xuất ra rất nhiều loại thiết bị để trợ thị cho người khiếm thị. Trong số này, phải kể đến:
– Các kính trợ thị quang học phóng đại: Đây là loại trợ thị phổ biến nhất và cho hiệu quả cao nhất, được ứng dụng trong phục hồi chức năng thị giác cho người khiếm thị. Bản chất cấu tạo của kính trợ thị quang học phóng đại là dựa trên cơ chế phóng đại của các thấu kính hoặc hệ thống thấu kính, gồm các loại kính:
– Kính có tác dụng trợ thị gần: Kính gọng phóng đại, kính hiển vi nhìn gần, kính lúp…
– Kính có tác dụng trợ thị xa hoặc mở rộng trường nhìn: Kính viễn vọng…
– Các thiết bị trợ thị phi quang học:
+ Kính lọc màu
+ Sách in cỡ chữ to
+ Máy phóng đại: máy chiếu, vi tính
+ Đèn chiếu sáng
+ Giá đọc sách…
– Các thiết bị hỗ trợ ngoài thị giác: thiết bị hỗ trợ xúc giác (như gậy, điện thoại phím nổi…), hỗ trợ thính giác (như đài, ti vi, máy tính phát âm…)
Hỗ trợ người khiếm thị để họ có thể nhìn tốt hơn là điều cần thiết, nhân văn, đặc biệt với đối tượng trẻ em. Trẻ khiếm thị cần được khám, chỉ định các phương pháp trợ thị và hướng dẫn các kỹ năng tự phục vụ để có thể học tập, hòa nhập ở các trường bình thường. Vì vậy chúng ta cần thúc đẩy chính sách giúp người khiếm thị tiếp cận sớm với các dịch vụ chăm sóc và phục hồi thị lực. Điều này sẽ giúp họ sớm hòa nhật cộng đồng, giảm bớt khó khăn và thiệt thòi trong cuộc sống.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sơ cứu những tổn thương vùng mắt
Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.
Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.
Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?
Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.
Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.
Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.
Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.