Ngày nay những nghiên cứu về tỷ lệ ung thư vú trong cộng đồng chuyển giới là rất ít. Trước đó, những người chuyển giới đã phải đối mặt với rất nhiều sự phân biệt đối xử và các thông tin về sức khỏe thường ghi nhận và lưu trữ đúng cách. Sự phân biệt đối xử và rào cản trong việc chăm sóc vẫn còn tồn tại đối với cộng đồng người chuyển giới ngày nay, nhưng đã có những bước tiến đáng kể về quyền lợi của những người chuyển giới. Các nghiên cứu hiện nay chỉ ra rằng phụ nữ chuyển giới có nguy cơ ung thư vú cao hơn so với nam giới chuyển giới.
Những nguy cơ nào gây ung thư vú ở phụ nữ chuyển giới?
Một cơ sở y tế của Đại học VU Amsterdam ở Hà Lan đã điều trị cho 95% người chuyển giới ở Hà Lan từ năm 1972-2016 đã làm một nghiên cứu trên những người chuyển giới phải điều trị bằng hormone. Và kết quả phát hiện ra rằng những phụ nữ chuyển giới được điều trị bằng hormone có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn khi so sánh với những người đàn ông chuyển giới. Độ tuổi chẩn đoán ung thư vú trung bình của phụ nữ chuyển giới trong nghiên cứu là 52. Độ tuổi chẩn đoán ung thư vú trung bình của phụ nữ chuyển giới ở Hà Lan là 61.
Vẫn cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa để khẳng định vấn đề này. Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy liệu pháp hormone làm tăng nguy cơ ung thư vú đối với phụ nữ chuyển giới.
Một số yếu tố nguy cơ khác làm tăng tỷ lệ mắc ung thư vú bao gồm:
Khuyến nghị tầm soát ung thư vú cho phụ nữ chuyển giới.
Nghiên cứu ở Hà Lan đã chứng minh rằng việc tầm soát ung thư vú đối với phụ nữ chuyển giới là rất quan trọng. Các khuyến nghị sàng lọc chính xác cho phụ nữ chuyển giới phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể, tuy nhiên dưới đây là ba khuyến nghị chung:

Những triệu chứng của bệnh ung thư vú
Ung thư vú dễ điều trị nhất khi được phát hiện ở giai đoạn đầu. Đó là lý do tại sao việc tầm soát, cũng như nhận biết các triệu chứng của ung thư vú là rất quan trọng.
Các triệu chứng sau đây không phải lúc nào cũng chỉ ra ung thư. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong số này hãy đi khám sớm nhất khi có thể. Dưới đây là những dấu hiệu bạn cần biết:
Một số câu hỏi liên quan đến bệnh ung thư vú ở người chuyển giới
Những người chuyển giới nam có nguy cơ ung thư vú không?
Các hormone nam tính làm giảm nguy cơ ung thư vú vì vậy đàn ông chuyển giới có ít nguy cơ bị ung thư vú hơn phụ nữ chuyển giới. Tuy nhiên, trừ khi họ đã phẫu thuật cắt bỏ vú, thì nam giới chuyển giới nên tiếp tục tuân theo các khuyến nghị tầm soát ung thư vú cho phụ nữ chuyển giới trong độ tuổi đó. Những người đàn ông chuyển giới sử dụng hormone nam tính hóa và đã phẫu thuật cắt bỏ vú không cần tiếp tục khám sàng lọc ung thư vú..
Có nên dừng sử dụng hormone nữ hóa nếu đã có các yếu tố nguy cơ khác của ung thư vú
Theo các chuyên gia ngừng sử dụng hormone nữ hóa là không cần thiết. Mặc dù các hormone này làm tăng nguy cơ ung thư vú khi so sánh với nguy cơ của một người đàn ông chuyển giới, nhưng nguy cơ này vẫn thấp hơn so với một phụ nữ chuyển giới. Điều này có nghĩa là mặc dù ung thư vú là một mối quan tâm về sức khỏe đối với phụ nữ chuyển giới, nhưng việc gia tăng nguy cơ mắc bệnh, ngay cả khi có các yếu tố nguy cơ khác, thường không đủ để khuyến nghị ngừng sử dụng hormone.
Có loại hormone kích thích nữ hóa nào không gây tăng nguy cơ ung thư vú không?
Bất kỳ loại hormone nữ hóa nào cũng có nguy cơ gây ung thư giống nhau. Hormone nữ tính dẫn đến sự phát triển của các mô vú. Điều này sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư vú. Tuy nhiên sự gia tăng rủi ro là rất nhỏ.
Phụ nữ chuyển giới sử dụng hormone nữ hóa có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn nam giới chuyển giới. Mặc dù, tỷ lệ làm tăng nguy cơ ung thư vú là thấp nhưng tỷ lệ này vẫn được các chuyên gia khuyến nghị nên đi khám sàng lọc ung thư vú.
Hiện tại, người ta khuyến nghị rằng việc sàng lọc cho phụ nữ chuyển giới nên bắt đầu khi bạn đã sử dụng hormone được 5 năm hoặc khi bạn bước sang tuổi 50. Ở cả hai điểm, cần tuân thủ các khuyến nghị sàng lọc đối với phụ nữ chuyển giới.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sự khác biệt giữa ung thư vú ở nam và nữ là gì?
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.
Nước ép bưởi mang lại nhiều lợi ích như cấp nước, hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ bệnh. Tuy nhiên, loại đồ uống này cũng tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt với một số đối tượng cần thận trọng khi sử dụng thường xuyên.
Dâu tằm là loại quả dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào có lợi cho sức khỏe, nhất là với một số nhóm người cụ thể.
Trầm cảm kháng trị xảy ra khi các triệu chứng của một người không cải thiện sau khi đã thử ít nhất hai loại thuốc chống trầm cảm khác nhau. Một nghiên cứu gần đây đã điều tra tác động của chế độ ăn ketogenic ít carbohydrate đối với người lớn mắc chứng trầm cảm kháng trị.
Dù sống ở vùng nhiệt đới ngập tràn ánh nắng, tỷ lệ thiếu hụt vitamin D ở trẻ em Việt Nam vẫn đang ở mức báo động. Được ví như "chìa khóa" cho tầm vóc và hệ miễn dịch, việc lãng quên dưỡng chất vàng này đang để lại những hệ lụy sức khỏe kéo dài đến tận tuổi trưởng thành.
Magie là một khoáng chất đa lượng thiết yếu, đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sức khỏe của xương, cơ bắp và hệ thần kinh. Khi cơ thể được cung cấp đủ lượng magie, hàng loạt các chức năng sẽ được cải thiện rõ rệt.
Hạ đường huyết là tình trạng xảy ra khi mức đường huyết trong cơ thể giảm xuống quá thấp để có thể cung cấp đủ năng lượng cho các hoạt động của cơ thể.
Magie là khoáng chất quan trọng giúp điều hòa thần kinh, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Bổ sung thực phẩm giàu magie đúng cách, kết hợp món ăn phù hợp, có thể hỗ trợ ngủ ngon và nâng cao sức khỏe toàn diện.