Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nôn nghén khi mang thai là gì?

Nhiều phụ nữ mang thai bị ốm nghén. Nhưng đối với một số ít, tình trạng này nghiêm trọng hơn nhiều. Ít hơn 3% phụ nữ mang thai bị chứng nôn nghén. Không có cách chữa trị, nhưng tình trạng này chỉ là tạm thời và có nhiều cách để kiểm soát.

Nôn nghén khi mang thai là gì?

Khi bạn bị chứng nôn nghén, bạn sẽ nôn rất nhiều, đôi khi gần như liên tục. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề như mất nước và sụt cân. Ốm nghén thường biến mất vào giai đoạn cuối 3 tháng đầu tiên của thai kỳ, nhưng chứng nôn nghén thường kéo dài lâu hơn.
Tình trạng này thường xảy ra vào khoảng tuần thứ 4 đến tuần thứ 6 của thai kỳ và có thể tệ nhất vào khoảng tuần thứ 9 đến tuần thứ 13. Tình trạng nôn mửa nghiêm trọng đến mức hầu hết phụ nữ không thể thực hiện các hoạt động thường ngày. Các triệu chứng thường thuyên giảm vào tuần thứ 20, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Các bác sĩ không biết nguyên nhân gây ra tình trạng này, nhưng họ tin rằng nó liên quan đến sự gia tăng nồng độ hormone.

Đọc thêm tại bài viết: Ốm nghén kéo dài bao lâu?

Phụ nữ bị non nghén trong lần mang thai đầu tiên có nguy cơ mắc lại cao hơn trong lần mang thai tiếp theo. Không có cách nào được biết đến để ngăn ngừa tình trạng này, mặc dù uống một viên đa vitamin trước khi mang thai có thể giúp ích một chút.

Biến chứng

Chứng nôn nghén có thể gây ra vấn đề cho cả bạn và em bé. Nó có thể ảnh hưởng đến:

  • Cân nặng của bạn. Giảm 5% là bình thường.
  • Thận của bạn. Thận có thể ngừng hoạt động, khiến bạn đi tiểu ít hơn mức cần thiết.
  • Cân bằng khoáng chất của bạn. Bạn có thể có mức khoáng chất thấp, được gọi là chất điện giải, mà cơ thể bạn cần. Chúng bao gồm natri và kali. Khi bạn không có đủ, nó có thể gây chóng mặt, yếu và thay đổi huyết áp.
  • Cơ bắp của bạn. Suy dinh dưỡng, mất cân bằng điện giải và nhu cầu nghỉ ngơi trên giường có thể làm suy yếu cơ bắp của bạn.
  • Nước bọt của bạn. Bạn có thể tiết quá nhiều nước bọt. Nuốt nước bọt có thể khiến buồn nôn tệ hơn.

Bác sĩ sẽ cần giúp bạn quản lý tình trạng này. Nếu không được điều trị, nguy cơ em bé của bạn bị sinh non hoặc nhẹ cân khi sinh sẽ cao hơn. Cả hai tình trạng này đều có thể khiến trẻ có nguy cơ mắc các vấn đề về sức khỏe.

Điều trị

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào các triệu chứng của bạn và tình trạng bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn như thế nào. Có tới 5% phụ nữ mắc bệnh này cần phải nhập viện. Bác sĩ của bạn có thể đề nghị:

  • Thay đổi lối sống. Nếu bạn có thể ăn, hãy ăn những bữa nhỏ hơn, thường xuyên hơn. Uống đồ uống nhỏ hơn, nhưng uống thường xuyên hơn và bằng ống hút. Thử đồ ăn lạnh nếu đồ ăn nóng gây buồn nôn. Bác sĩ có thể muốn bạn uống đồ uống thể thao thay thế chất điện giải và thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. Ngủ đủ giấc và cố gắng kiểm soát căng thẳng.
  • Gừng. Dùng 1 đến 1,5 gam gừng mỗi ngày chia thành nhiều liều nhỏ có thể giúp ích cho một số phụ nữ. Bạn có thể dùng gừng trong trà, kẹo que hoặc thực phẩm bổ sung.
  • Pyridoxine. Vitamin này, được gọi là vitamin B6, thường được kê đơn để điều trị buồn nôn khi mang thai. Liều thông thường là 10 mg đến 25 mg, 3 lần một ngày. Uống nhiều hơn có thể dẫn đến tổn thương thần kinh tạm thời.
  • Thiamine. Vitamin này (còn gọi là vitamin B1) với liều lượng 1,5 miligam mỗi ngày có thể làm giảm tình trạng nôn mửa.
  • Thuốc. Bác sĩ có thể kê đơn một hoặc nhiều loại thuốc để giúp bạn nôn ít hơn. Bạn có thể dùng thuốc qua đường uống, thuốc đạn đặt, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm. Thuốc kháng axit cũng có thể giúp ích. Một phương pháp điều trị khả thi khác là tiêm steroid tĩnh mạch. Bác sĩ sẽ đảm bảo rằng bất kỳ loại thuốc nào bạn dùng đều an toàn cho em bé của bạn.
  • Nếu bạn vẫn nôn và mất nước, bác sĩ có thể khuyên bạn nên đến bệnh viện. Khi đến đó, bạn có thể phải:
    • Truyền dịch tĩnh mạch. Bác sĩ sẽ truyền nước muối và có thể là chất điện giải và vitamin để giúp bạn giữ nước.
    • Nuôi ăn qua ống. Nếu bạn không thể giữ bất cứ thứ gì trong dạ dày, bác sĩ có thể cung cấp dinh dưỡng cho bạn qua một ống đi qua mũi và vào dạ dày của bạn. Trong những trường hợp nghiêm trọng, bạn có thể cần một ống được kết nối trực tiếp với dạ dày hoặc ruột non.
    • Nuôi ăn qua đường tĩnh mạch. Phương pháp này bỏ qua hoàn toàn dạ dày.
    • Khi bạn không còn nôn nhiều nữa và có thể ăn uống bình thường cũng như duy trì đủ nước, bạn có thể ngừng điều trị.

Hãy nhớ rằng cuối cùng quá trình này cũng sẽ dừng lại và bạn sẽ chào đón thiên thần nhỏ của mình.

Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trong đó có ung thư. Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị ung thư TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 hoặc 024.3633.5678

 
 

 

 

Phạm Hồng Ngọc - Viện Y học Ứng dụng Việt Nam - Theo WebMD
Bình luận
Tin mới
  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

  • 22/02/2026

    Những tác hại kinh hoàng với sức khoẻ khi dùng thực phẩm bẩn

    Thực phẩm ôi thiu, nhiễm bẩn, kém vệ sinh là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh đường tiêu hóa, ung thư, dậy thì sớm, thai dị tật... và gây nhiều hệ lụy lâu dài cho sức khoẻ.

  • 22/02/2026

    Tầm soát sức khỏe định kỳ: Đầu tư cho một năm mới an lành và hạnh phúc

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để thiết lập mục tiêu mới cho bản thân, trong đó sức khỏe toàn diện của bản thân và gia đình là yếu tố thiết yếu và là tài sản quý giá nhất, tạo nền tảng cho niềm vui và thành công. Để có sức khỏe tốt, việc chủ động phòng bệnh thông qua tầm soát sức khỏe định kỳ là một khoản đầu tư thông minh và quan trọng bậc nhất. Bài viết này sẽ phân tích tầm quan trọng, lợi ích cụ thể và các bước thực hiện tầm soát sức khỏe hiệu quả, giúp bạn đón một năm mới khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

  • 21/02/2026

    Thảo mộc và trà – Sự hòa hợp tự nhiên trong hỗ trợ chăm sóc sức khỏe toàn diện

    Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực, xu hướng tìm về các giá trị tự nhiên như một giải pháp bền vững để chăm sóc sức khỏe. Trong số đó, sự kết hợp tinh tế giữa thảo mộc và trà không chỉ đơn thuần tạo nên một thức uống giải khát, mà còn là giải pháp "thanh nhiệt", cân bằng cơ thể dựa trên nền tảng y học cổ truyền.

  • 21/02/2026

    Giải đáp 10 câu hỏi cấp bách về thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh

    Ngày càng nhiều phụ nữ nhận thức rõ và quan tâm tìm hiểu về tầm quan trọng của thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh đối với cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

  • 21/02/2026

    5 loại thực phẩm chức năng và thuốc cần tránh dùng chung với sữa

    Sữa là thức uống tốt cho sức khỏe của nhiều người, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất khi dùng một số loại thuốc và thực phẩm chức năng. Sữa chứa canxi, protein (casein) và chất béo có thể liên kết hoặc trung hòa một số chất dinh dưỡng và thuốc. Những tương tác này có thể làm chậm quá trình hấp thụ, giảm lượng chất bổ sung mà cơ thể có thể sử dụng hoặc làm thay đổi hiệu quả của thuốc.

  • 20/02/2026

    Nên ăn trứng luộc, trứng chần hay trứng ốp la để kiểm soát calo và giữ trọn dinh dưỡng?

    Cách chế biến trứng ảnh hưởng đến tổng lượng calo nạp vào và khả năng hấp thụ dưỡng chất của cơ thể. Vậy trứng luộc, trứng chần hay trứng ốp la tốt hơn cho sức khỏe?

Xem thêm