
Thủy đậu gây ra các mụn nước ngứa ngáy, có thể khiến trẻ bị sốt, quấy khóc.
Thủy đậu được chữa trị ra sao?
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus Varicella Zoster gây ra với các triệu chứng điển hình là nổi mụn nước, sốt nhẹ, mệt mỏi. Khi trẻ được chẩn đoán thủy đậu tại cơ sở y tế, bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định phù hợp để cha mẹ chăm sóc. Đa số các ca thủy đậu lành tính có thể điều trị tại nhà, cách ly với người khác, tránh để bệnh lây lan ra cộng đồng.
Trong quá trình này, cha mẹ hoặc ông bà nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh thủy đậu có thể điều trị bằng các loại thuốc sau:
Thuốc kháng virus acyclovir cần dùng càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 24h khi phát bệnh.
Thuốc giảm đau, hạ sốt chứa paracetamol dùng theo hướng dẫn của bác sĩ khi trẻ bị sốt cao hoặc đau nhức do thủy đậu, đặc biệt giúp giảm đau khi có các tổn thương ở miệng. Tuyệt đối không dùng aspirin cho trẻ đang bị sốt.
Thuốc bôi tại chỗ giúp chống bội nhiễm da.
Trong trường hợp trẻ ngứa nhiều, bác sĩ có thể kê thêm thuốc kháng histamin để giảm ngứa.
Những sai lầm nên tránh khi chăm sóc trẻ bị thủy đậu
Trẻ đã tiêm vaccine phòng thủy đậu nếu chẳng may nhiễm bệnh cũng ở thể nhẹ, ít có nguy cơ biến chứng. Trường hợp chưa có miễn dịch với bệnh, nếu không chăm sóc và điều trị đúng cách, thủy đậu có thể để lại sẹo thâm, sẹo rỗ và gây ra các biến chứng như nhiễm khuẩn, viêm thanh quản, viêm não, viêm màng não.

Chỉ bôi xanh methylen lên các vết mụn do thuỷ đậu đã vỡ.
Trong quá trình chăm sóc trẻ bị thủy đậu tại nhà, phụ huynh cần lưu ý một vài vấn đề sau:
Không nên chấm xanh methylen vào các mụn nước mới nổi: Việc làm này khi nốt phỏng chưa vỡ là không cần thiết, trẻ cũng không thích vì nhìn mất thẩm mỹ.
Bỏ quan niệm tuyệt đối kiêng nước: Trẻ bị thủy đậu vẫn cần tắm rửa sạch sẽ bằng nước ấm, kết hợp vệ sinh răng miệng với nước muối sinh lý. Tuy nhiên cha mẹ chú ý không để con tắm lâu như khi khỏe mạnh.
Không nên tắm nước lá: Da trẻ nhỏ đặc biệt mỏng manh và nhạy cảm. Các loại nước lá có thể chứa tạp chất, thuốc trừ sâu và những chất gây dị ứng da, dễ khiến nốt mụn thủy đậu bội nhiễm, để lại sẹo.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Thủy đậu có bị mắc lại lần 2 không?
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.