
Vitamin và khoáng chất rất cần thiết đối với sức khỏe người phụ nữ.
Trong độ tuổi sinh sản
Vitamin B6, vitamin D
Phụ nữ 19-50 tuổi, người đang mang thai và cho con bú dễ thiếu hụt vitamin B6, D. Phụ nữ ở độ tuổi này cần bổ sung 15mg vitamin D; 1,3mg vitamin B6 mỗi ngày. Lượng vitamin B6 của thai phụ là 1,9mg mỗi ngày.
Iod
Iod là dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển não bộ thai nhi. Cuộc khảo sát của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ cho thấy, phụ nữ từ 20-39 tuổi có mức iod thấp hơn các nhóm tuổi khác.
Lượng iod cần bổ sung cụ thể: Phụ nữ 20-39 tuổi cần 150mcg mỗi ngày, tăng lên 220mcg khi mang thai và 290mcg khi cho con bú. Trước khi bổ sung iod bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Bởi nếu quá lạm dụng iod có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tuyến giáp.
Folate (vitamin B9)
Thai phụ cần cung cấp đủ folate để tạo tế bào hồng cầu, hỗ trợ tiêu hóa protein và giúp thai nhi phát triển tốt. Phụ nữ từ 18 tuổi trở lên bổ sung 400mcg, thai phụ là 600mcg folate mỗi ngày.
Sắt
Sắt là khoáng chất cần thiết cho cơ quan sinh sản, làm lành vết thương, tăng cường chức năng miễn dịch, sản xuất năng lượng, hình thành tế bào hồng cầu... Phụ nữ ở độ tuổi 19-50 nên có 18mg, thai phụ là 27mg sắt mỗi ngày.
Magne
Các phản ứng sinh hóa trong cơ thể có sự tham gia của magne. Cụ thể, magne giúp tổng hợp protein, kiểm soát lượng đường trong máu, điều hòa huyết áp.
Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH) khuyến nghị phụ nữ 19-30 tuổi bổ sung 310mg magne hàng ngày. Lượng magne phù hợp cho độ tuổi từ 31 là 320mg, người đang cho con bú khoảng 350mg magne. Thực phẩm giàu vi chất này như rau lá xanh, hạt bí ngô, hạt chia.
Việc sử dụng quá nhiều magne có thể nguy hiểm như làm tăng magne máu có thể ảnh hưởng đến tim. Vì vậy, trước khi muốn bổ sung bằng thuốc cần có ý kiến của bác sĩ. Bạn không nên tự ý mua bổ sung để tránh những hậu quả xấu có thể gây ra do dùng thừa khoáng chất này.
Thời kỳ mãn kinh
Vitamin B6, B9 và B12
Phụ nữ mãn kinh có thể cần tăng lượng vitamin B cho các chức năng của cơ thể. Vitamin B6, B9 (acid folic) và B12 giúp sản xuất hồng cầu, chuyển hóa protein, phát triển nhận thức và chức năng hệ thần kinh. Nữ giới sau 50 tuổi, nhu cầu vitamin B6 tăng từ 1,3mg lên 1,5mg.
Vitamin D và calci
Trong thời kỳ mãn kinh, nồng độ estrogen ở phụ nữ giảm và tăng nguy cơ phát triển bệnh loãng xương. Calci, vitamin D cần thiết cho sức khỏe của xương. Vì vậy, bạn cần đảm bảo có chế độ ăn uống và lối sống cung cấp đủ các loại vitamin cần thiết này.
Nhu cầu của phụ nữ dưới 70 tuổi là 15mcg vitamin D mỗi ngày. Nữ giới 19-50 tuổi nên bổ sung 1.000mg calci, 1.200mg là lượng phù hợp ở độ tuổi trên 50 tuổi. Các sản phẩm từ sữa, rau lá xanh nhiều calci, tốt cho xương khớp.
* Những thông tin trên bài chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi bổ sung bất kì loại vitamin và khoáng chất nào bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh những rủi ro đáng tiếc.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bổ sung vitamin và khoáng chất đúng cách cho mẹ bầu.
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.