Rất nhiều chế độ ăn khác cũng khuyên bạn nên chú ý đến các loại đồ ăn có tính axit. Nhưng thực sự thì điều này nghĩa là gì? Ảnh hưởng của axit trong đồ ăn lên cơ thể là như thế nào và những loại đồ ăn nào giàu axit?
Định nghĩa về axit
Giá trị pH hay độ pH sẽ cho chúng ta biết một vật có tính axit, tính kiềm (bazơ) hay trung tính. pH = 0 là mức độ axit cao nhất, pH =14 là mức độ kiềm cao nhất, pH = 7 là trung tính. Ví dụ, axit trong ắc quy là có tính axit rất mạnh với pH =0, trong khi các loại chất lỏng có tác dụng làm sạch lại có tính kiềm với pH =14, nước tinh khiết là môi trường trung tính với pH= 7 và không có tính axit hay tính kiềm.
Cũng giống như các loại vật chất khác, các phần khác nhau của cơ thể cũng có nồng độ pH khác nhau. Độ pH lý tưởng của máu là từ 7.35 đến 7.45, tức là máu có tính kiềm nhẹ. Dạ dày thường có độ pH khoảng 3.5 vì môi trường axit sẽ giúp phân hủy thức ăn tốt hơn.
Một chế độ ăn có quá nhiều đồ ăn có tính axít, ví dụ như protein có thể gây ra tình trạng nhiễm toan hay nhiễm axit nước tiểu. Tình trạng này có thể dẫn đến sỏi thận gọi là sỏi axit uric hình thành.
Quá nhiều axit có thể gây suy giảm xương và suy giảm cơ bắp. Nguyên nhân là bởi xương có chứa canxi, là chất mà cơ thể sẽ huy động sử dụng để duy trì độ ổn định pH của máu khi máu trở nên quá axit. Một số bằng chứng còn cho thấy rằng, axit phosphoric, thường có trong các loại soda tối màu, có liên quan đến việc suy giảm mật độ xương, đặc biệt là nếu bạn uống soda thay cho uống sữa – một loại đồ uống giàu canxi. Quá nhiều axit có thể làm tăng nguy cơ ung thư, gặp các vấn đề về gan và các bệnh tim mạch.
Dự phòng
Vì các sản phẩm cặn bã của cơ thể thường có tính axit, nên các nhà nghiên cứu tại đại học California ở San Diego gợi ý rằng, bạn nên ăn nhiều nguồn thực phẩm có tính kiềm, ví dụ như trái cây và rau xanh, với tỷ lệ 3 phần đồ ăn có tính kiềm/1 phần đồ ăn có tính axit. pH của thực phẩm trước khi bạn ăn không quan trọng bằng việc loại thực phẩm đó biến đổi như thế nào trong cơ thể bạn.
Mặc dù rất hiếm gặp, nhưng cũng có thể, pH nước tiểu sẽ bị nhiễm kiềm. Tuy nhiên, tại Mỹ, thì quá nhiều axit sẽ là vấn đề đáng lo ngại và hay gặp hơn. Nguyên nhân là vì có rất nhiều người thường xuyên ăn protein động vật, đường và ngũ cốc, cũng như tỷ lệ sử dụng thuốc kê đơn là rất cao.
Các loại đồ ăn giàu axit
Nếu bạn nghi ngờ bạn gặp vấn đề với axit, bạn có thể thay đổi chế độ ăn để cải thiện các triệu chứng. Các loại đồ ăn có xu hướng tạo ra nhiều axit mà bạn cần hạn chế hoặc tránh ăn bao gồm:
Bạn cũng nên tránh các loại đồ uống giàu phospho như bia hay chocolate nóng được làm từ hỗn hợp bột cacao đóng gói sẵn. Soda khoáng có thể sẽ là một sự thay thế tốt hơn. Nếu bạn vẫn muốn uống đồ uống có cồn, hãy chọn loại rượu đỏ có chứa ít phospho hay rượu vang trắng.
Nếu bạn lo lắng về việc axit sẽ làm yếu xương của mình, bạn có thể uống một lượng nhỏ natri bicarbonate. Các nhà nghiên cứu tại đại học California, San Diego khuyến cáo rằng bạn nên uống dưới 5 gam natri bicarbonate. Tuy nhiên, bạn không nên uống trong bữa ăn bởi vì nó có thể cản trở quá trình tiêu hóa. Bổ sung đủ nhu cầu canxi hàng ngày, vitamin D và magie cũng có thể giúp ích cho việc chống lại ảnh hưởng của axit lên xương.
Thực phẩm chứa ít axit
Khi nói về lợi ích của chế độ ăn giàu tính kiềm, nghiên cứu xuất bản trên Journal of Environmental and Public Health chỉ ra rằng, chưa có một bằng chứng nào đủ để đưa ra kết luận rằng, chế độ ăn giàu tính kiềm sẽ cải thiện sức mạnh của xương. Tuy nhiên, nó có thể hạn chế sự mất cơ bắp, cải thiện trí nhớ và sự tỉnh táo, giúp bạn sống lâu hơn.
Một số loại thực phẩm và đồ uống có tính kiềm bạn có thể phối hợp vào trong chế độ ăn của mình bao gồm:
Chế độ ăn giàu tính kiềm là một sự thay thế tốt cho sức khỏe. Ăn thêm nhiều trái cây và rau xanh cùng với việc cắt giảm lượng carbohydrate tinh chế, đường, sữa có thể sẽ giúp cân bằng độ pH trong cơ thể bạn. pH cân bằng sẽ giúp bạn giảm được các vấn đề về sức khỏe bạn gặp phải hàng ngày và có thể giảm cả các nguy cơ về sức khỏe lâu dài.
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.