Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cần biết về bệnh lạc nội mạc tử cung

Căn bệnh lạc nội mạc tử cung ảnh hưởng đến khoảng 10% phụ nữ trên khắp thế giới. Mặc dù không có kết nối di truyền, nhưng phụ nữ có người thân gần gũi (mẹ, chị, em gái) bị lạc nội mạc tử cung có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Các triệu chứng của lạc nội mạc tử cung

Triệu chứng đáng chú ý nhất là đau liên tục xuất hiện khoảng một tuần trước kỳ kinh của phụ nữ. Cơn đau tồi tệ hơn trong kỳ kinh nguyệt và giảm bớt trong tuần sau đó. Có thể cảm thấy đau ở bụng, lưng dưới, vùng trực tràng hoặc chân. Với loại đau liên tục này - lên đến ba tuần mỗi tháng - lạc nội mạc tử cung có thể gây suy nhược về thể chất và tâm lý. Các triệu chứng khác bao gồm quan hệ tình dục đau đớn và đi tiểu đau hoặc khẩn cấp. Lạc nội mạc tử cung có thể gây ra kinh nguyệt ra nhiều, nhưng nó không làm thay đổi chu kỳ kinh nguyệt hoặc gây ra kinh nguyệt không đều.

Chẩn đoán

Để chẩn đoán bệnh, trước tiên bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân thực hiện một bài kiểm tra thể chất, bao gồm kiểm tra vùng chậu. Tuy nhiên, cách duy nhất để xác định chắc chắn bệnh nhân mắc lạc nội mạc tử cung là thông qua thủ thuật nội soi. Đôi khi, bác sĩ sẽ lấy ra một phần mô để làm xét nghiệm. Thủ thuật này được gọi là sinh thiết nội mạc tử cung.

Điều trị

Việc chữa trị bệnh phụ thuộc vào mức độ, triệu chứng bệnh và quyết định điều trị của bệnh nhân. Lạc nội mạc tử cung được điều trị bằng thuốc, phẫu thuật hoặc cả hai. Để giải quyết cơn đau do bệnh, thuốc là biện pháp được ưu tiên trước.

• Những loại thuốc được sử dụng

Các loại thuốc được sử dụng trong điều trị lạc nội mạc tử cung, bao gồm: thuốc giảm đau, chẳng hạn như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), và thuốc nội tiết tố, ví dụ như thuốc tránh thai, thuốc chỉ có progestin và thuốc chủ vận hormone tiết ra gonadotropin. Thuốc nội tiết tố giúp làm chậm sự phát triển của mô nội mạc tử cung và ngăn cản sự kết dính xảy ra. Những loại thuốc này thường không thể loại bỏ mô lạc nội mạc tử cung đã sẵn có.

• Phẫu thuật điều trị lạc nội mạc tử cung

Phẫu thuật là biện pháp được thực hiện để giảm đau và cải thiện khả năng sinh sản. Trong quá trình phẫu thuật, các mô nội mạc tử cung xuất hiện ở những nơi khác nhau trong cơ thể sẽ được loại bỏ

Khả năng vô sinh do lạc nội mạc tử cung

Theo thống kê, có đến gần 40% phụ nữ bị vô sinh có liên quan đến lạc nội mạc tử cung. Lý do là vì, tình trạng viêm do bệnh có thể làm hỏng tinh trùng hoặc trứng trong quá trình thụ tinh, hoặc cản trở sự di chuyển của chúng qua ống dẫn trứng và qua tử cung. Trường hợp nghiêm trọng hơn, lạc nội mạc tử cung có thể khiến ống dẫn trứng bị chặn bởi sự kết dính hoặc mô sẹo.

Cách xử lý khi cơn đau dữ dội không biến mất ngay cả khi đã được điều trị

Một số bệnh nhân gặp phải cơn đau nghiêm trọng và không biến mất sau khi điều trị, lúc này phẫu thuật cắt bỏ tử cung là lựa chọn cuối cùng. Như vậy, lạc nội mạc tử cung sẽ ít có khả năng dẫn đến đau trong tương lai. Dù thực hiện bằng cách nào đi nữa, thì mục tiêu điều trị phẫu thuật là loại bỏ càng nhiều càng tốt các mô lạc nội mạc tử cung được tìm thấy bên ngoài tử cung.

Lạc nội mạc tử cung không phải là bệnh quá hiếm. Đa số trường hợp chỉ gây ảnh hưởng tới sinh hoạt, làm việc và học tập, một số khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người phụ nữ. Tuy nhiên, bệnh gần như sẽ khỏi hẳn khi người phụ nữ bắt đầu mang thai và sẽ khỏi dứt điểm khi đến thời kỳ mãn kinh, vì khi ấy, buồng trứng của phụ nữ không còn duy trì các hoạt động nội tiết nữ.

Xét về mặt tâm lý, khi phụ nữ đã nắm rõ về bệnh lạc nội mạc tử cung cũng như tính chất lành tính của nó, tình trạng đau đớn và khó chịu sẽ nhẹ đi rất nhiều.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lạc nội mạc tử cung sau mổ đẻ

Bình luận
Tin mới
  • 21/03/2026

    Trà thảo mộc và cơ chế sinh học giúp thư giãn tinh thần

    Trong đời sống hiện đại, các trạng thái căng thẳng tinh thần mức nhẹ như mệt mỏi, khó tập trung, áp lực công việc hay rối loạn giấc ngủ thoáng qua ngày càng phổ biến. Phần lớn các tình trạng này chưa đến mức bệnh lý, nhưng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống và hiệu suất lao động.

  • 21/03/2026

    7 thức uống giúp thanh lọc phổi tự nhiên

    Thời tiết lạnh kèm ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng không nhỏ tới phổi và hệ hô hấp. Bên cạnh tập luyện và dinh dưỡng nâng cao chức năng phổi, hãy tham khảo 7 loại thức uống dưới đây giúp hỗ trợ phổi khỏe mạnh tự nhiên.

  • 21/03/2026

    Khi cảm lạnh chuyển thành viêm xoang

    Bạn bị nghẹt mũi, ho, và có thể cả đau họng. Có vẻ như đó là cảm lạnh thông thường. Nhưng sau vài ngày, các triệu chứng của bạn không thuyên giảm. Liệu cảm lạnh có thể biến thành viêm xoang không?

  • 20/03/2026

    Đản hoa – Thảo mộc thường bị bỏ quên

    Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nhiều loài thảo mộc đã được sử dụng lâu đời như kim ngân hoa, cam thảo, cúc hoa… Tuy nhiên, bên cạnh các vị thuốc quen thuộc, vẫn tồn tại những thảo dược ít được chú ý, dù có giá trị sinh học đáng kể.

  • 20/03/2026

    Sương mù não do hóa trị

    Hóa trị có thể giúp bạn chống lại ung thư , nhưng tác dụng phụ gần như chắc chắn. Bạn thường có một tâm trí mơ hồ, được gọi là " sương mù não do hóa trị ", trong và sau khi điều trị. Có thể bạn gặp khó khăn khi nhớ tên hoặc không thể làm nhiều việc cùng lúc tốt như trước đây.

  • 19/03/2026

    Trẻ khó ngủ, mất ngủ do tăng động: Dấu hiệu không nên bỏ qua

    Giấc ngủ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển thể chất và não bộ của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không ít phụ huynh tại nước ta đang đối mặt với tình trạng trẻ khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc ban đêm – đặc biệt ở nhóm trẻ có biểu hiện tăng động, hiếu động quá mức.

  • 19/03/2026

    Bệnh sốt xuất huyết

    Sốt xuất huyết nhẹ gây sốt cao và các triệu chứng giống cúm. Sốt xuất huyết nặng, còn gọi là sốt xuất huyết Dengue, có thể gây chảy máu nghiêm trọng, tụt huyết áp đột ngột (sốc) và tử vong.

  • 19/03/2026

    Thảo mộc giàu flavonoid và vai trò trong hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư

    Khoảng 30–50% tử vong do ung thư có thể được phòng tránh bằng việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ đã biết: không hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh (nhiều rau củ quả), vận động đều đặn, hạn chế rượu và tuân thủ các chương trình tầm soát phù hợp.

Xem thêm