Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cần biết khi bạn bị căng cơ bắp chân

Điều trị căng cơ bắp chân thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của thương tích. Để cơ bắp được nghỉ ngơi là chìa khóa để điều trị thành công. Theo nguyên tắc chung, nếu bạn bị căng cơ bắp chân, bạn có thể thực hiện các hoạt động mà không làm nặng thêm thương tích của bạn.

Những điều cần biết khi bạn bị căng cơ bắp chân

Căng cơ bắp chân là một tổn thương các cơ ở phía sau của chân. Các cơ bắp chân kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân, hợp thành gân gót hay còn gọi là gân asin ở phần dưới của chân. Cơ bắp chân hình thành từ ba cơ chính, 2 cơ bụng chân và cơ dép.

Tổng quan

Căng bắp chân là một chấn thương do căng cơ hai bụng chân. Khi cơ bị kéo dài quá mức, nó sẽ bị căng.

Những trường hợp căng cơ ít nghiêm trọng thường kéo cơ ra khỏi quỹ đạo bình thường. Các trường hợp nghiêm trọng hơn thường xé sợi cơ và thậm chí có thể gây ra rách cơ hoàn toàn. Thông thường, căng cơ bắp chân xuất hiện sự rách nhỏ ở một số sợi cơ, nhưng phần lớn các mô cơ vẫn còn nguyên vẹn.

Triệu chứng

Căng cơ bắp chân cấp tính có thể khá đau đớn, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của thương tích. Căng cơ bắp chân thường được phân loại như sau:

  • Căng cơ mức 1: Khó chịu nhẹ, thường là tình trạng tàn tật tối thiểu. Thông thường ảnh hưởng đến hoạt động ở mức tối thiểu hoặc không hạn chế hoạt động.
  • Căng cơ mức 2: Hơi khó chịu khi đi bộ, và hạn chế các hoạt động, chẳng hạn như chạy và nhảy; Có thể bị sưng tấy và bầm tím.
  • Căng cơ mức 3: Thương tích nặng có thể dẫn đến mất khả năng đi lại. Thường thì bệnh nhân phàn nàn về co thắt cơ, sưng và đau dữ dội.

Căng cơ bắp chân là phổ biến nhất ở nam giới tuổi từ 30 đến 50. Thông thường, bệnh nhân bị căng cơ bắp chân xuất hiện một cơn đau đột ngột, nhói đau ở phần sau của chân.

Phần phổ biến nhất bị tổn thương khi căng bắp chân xảy ra là ở giữa cơ hai bụng chân. Cơ này nằm ở phía trong của phần sau chân. Thương tích thường xảy ra ngay trên phần giữa của chân (giữa đầu gối và mắt cá chân). Khu vực này của bắp chân trở nên mềm và sưng lên khi sự căng cơ diễn ra.

Căng cơ bắp chân thường dễ được chẩn đoán rõ ràng, nhưng vẫn có những nguyên nhân khác gây ra tình trạng này cần được xem xét như kén Baker, chuột rút và huyết khối.

Khi nào cần đi khám bác sĩ

Nếu bạn có các triệu chứng của căng cơ bắp chân nghiêm trọng, bạn nên được khám để điều trị đúng cách. Một số dấu hiệu của căng bắp chân nghiêm trọng bao gồm:

  • Khó đi
  • Đau khi ngồi hoặc nghỉ ngơi
  • Đau vào ban đêm

Căng bắp chân mức nghiêm trọng cần được chú ý bởi vì, trong một số trường hợp hiếm hoi của cơ đứt rách hoàn toàn, phẫu thuật có thể là cần thiết để gắn lại các đầu rách của cơ. Điều này hiếm khi cần thiết, ngay cả ở những bệnh nhân bị thương ở bắp chân mức 3, vì những bệnh nhân này thường có thể trải qua điều trị mà không phẫu thuật.

Nếu bạn không chắc chắn bạn bị căng bắp chân, hãy tìm đến cơ sở y tế để được chẩn đoán. Như mô tả ở trên, các tình trạng khác có thể bị nhầm lẫn với căng cơ bắp chân, và những điều này nên được xem xét nếu các triệu chứng của bạn không được giải quyết kịp thời.

Điều trị

Điều trị căng cơ bắp chân thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của thương tích. Để cơ bắp được nghỉ ngơi là chìa khóa để điều trị thành công. Theo nguyên tắc chung, nếu bạn bị căng cơ bắp chân, bạn có thể thực hiện các hoạt động mà không làm nặng thêm thương tích của bạn.

Bạn nên nghỉ ngơi cho đến khi bạn hết đau để cho phép các cơ bị thương được chữa lành. Việc nghỉ ngơi không đầy đủ có thể kéo dài sự hồi phục của bạn.

Sau đây là các phương pháp điều trị thông thường được sử dụng cho căng cơ bắp chân:

Nghỉ ngơi

Điều quan trọng là nghỉ ngơi sau chấn thương để cho phép các cơ bị thương lành lại. Chỉ thực hiện những hoạt động phù hợp với khả năng của bạn. Điều này có nghĩa là các hoạt động gây ra các triệu chứng nên được tránh.

Kéo căng cơ bắp chân

Kéo căng nhẹ bắp chân sẽ rất hữu ích. Kéo căng quá mức có thể gây hại và làm chậm quá trình lành bệnh. Hãy hỏi bác sĩ một số cách kéo dãn bắp chân đơn giản giúp bạn hồi phục nhanh hơn.

Chườm đá

Chườm đá vào khu vực bị thương trong giai đoạn cấp tính (48 giờ đầu sau khi bị thương) và sau khi hoạt động. Đá lạnh sẽ giúp làm dịu phản ứng viêm và kích thích lưu lượng máu đến khu vực.

Áp nhiệt

Trước khi hoạt động, làm ấm nhẹ nhàng có thể giúp nới lỏng cơ bắp. Chườm nóng vào bắp chân khi kéo dãn cơ hoặc tập thể dục. Theo nguyên tắc chung, hãy nhớ làm ấm trước và chườm đá sau.

Thuốc chống viêm

Thuốc chống viêm đường uống (như Ibuprofen, Aleve hoặc Motrin) có thể giúp làm giảm các triệu chứng đau và cân bằng quá trình viêm.

Vật lý trị liệu

Các nhà trị liệu vật lý trị liệu có thể cung cấp những hướng dẫn điều trị có thể giúp bạn phục hồi nhanh hơn như siêu âm, massage trị liệu và các bài tập cụ thể. Bạn nên gặp bác sĩ để xác định liệu những điều này có phù hợp với tình trạng của bạn hay không.

Thời gian chữa bệnh

Khoảng thời gian cần thiết để chữa căng cơ bắp chân phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của thương tích. Căng cơ bắp chân cấp độ 1 sẽ hồi phục trong 7 đến 10 ngày, mức độ 2 trong khoảng 4-6 tuần, và căng cơ bắp chân mức 3 trong khoảng 3 tháng. Thương tích phổ biến nhất là căng bắp chân mức độ 2 mất khoảng 6 tuần để lành bệnh hoàn toàn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 6 bước để tránh căng cơ, giảm mỏi mệt khi chạy

Bình luận
Tin mới
  • 07/03/2026

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo tốt cho sức khỏe

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.

  • 07/03/2026

    Sức khỏe phụ nữ Việt Nam: những vấn đề cần quan tâm

    Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.

  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

Xem thêm