Nhiễm khuẩn tiêu hóa là gì?
Có một số loại vi khuẩn, virus và ký sinh trùng khi xâm nhập vào hệ tiêu hóa gây ra nhiễm trùng đường tiêu hóa. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, các bệnh tiêu chảy là 1 trong 9 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em trên toàn thế giới. Nhiễm khuẩn tiêu hóa gây ảnh hưởng đến 2.195 trẻ em mỗi ngày - nhiều hơn cả AIDS, sốt rét và sởi cộng lại.
Các triệu chứng của nhiễm khuẩn tiêu hóa
Nhiễm khuẩn tiêu hóa có thể kéo dài liên tục đến 14 ngày, tuy nhiên chúng thường chỉ kéo dài vài ngày. Đặc điểm chủ yếu của bệnh là đau quặn bụng và khó chịu, sau đó là tiêu chảy. Các triệu chứng khác có thể bao gồm:
Nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Vi khuẩn
E.coli. Vi khuẩn E.coli được tìm thấy trong ruột của người và động vật. Hầu hết các chủng E.coli đều vô hại, nhưng một số chủng chẳng hạn như E. coli O157: H7 tiết ra một loại độc tố có thể gây đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy ra máu. Khuẩn E. coli lây lan qua nguồn nước bị ô nhiễm hoặc trong thực phẩm có nhiễm phân động vật. E. coli cũng có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người.
Salmonella. Nhiễm khuẩn Salmonella thường do ăn thịt gia cầm, thịt gia súc và trứng còn sống hoặc nấu chưa chín. Phần lớn các trường hợp nhiễm khuẩn salmonella có thể được phân loại là viêm dạ dày ruột.
Virus
Norovirus. Norovirus là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh nhiễm khuẩn do thực phẩm trên toàn thế giới. Virus này đặc biệt có khả năng lây lan giữa những người cùng ở trong không gian hạn chế. Mặc dù trong hầu hết các trường hợp, virus lây lan qua thức ăn hoặc nước bị ô nhiễm, tuy nhiên chúng cũng có thể lây truyền từ người sang người.
Rotavirus. Theo các chuyên gia, virus rota là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột do virus ở trẻ em trên toàn thế giới. Trẻ thường bị nhiễm bệnh khi chạm vào đồ vật bị nhiễm virus và sau đó đưa ngón tay vào miệng. Một số quốc gia đã có vaccine ngừa virus rota.
Ký sinh trùng
Giardiasis. Giardia là một loại ký sinh trùng dễ dàng lây lan qua sự tiếp xúc của con người và nguồn nước bị ô nhiễm. Nó có khả năng chống lại chất tẩy rửa clorua trong nước và có thể lây lan trong các bể bơi công cộng. Nhiễm khuẩn có thể xảy ra khi uống nước và tắm ở các hồ và suối bị ô nhiễm.
Cryptosporidiosis. Bệnh nấm Cryptosporidium là một nguyên nhân hàng đầu gây bệnh qua đường nước, đây là một loại ký sinh trùng cực nhỏ gây ra bệnh cryptosporidiosis. Chúng có một lớp vỏ bên ngoài giúp nó tồn tại bên ngoài vật chủ và chịu được sự khử trùng bằng clorua.

Khi nào cần đến khám bác sĩ?
Đối với người lớn
Hãy đi khám ngay nếu bạn có các biểu hiện sau:
Trẻ nhỏ
Đưa trẻ tới gặp bác sĩ ngay khi trẻ có biểu hiện sau:
Để biết trẻ có bị mất nước hay không, bạn có thể theo dõi lượng nước mà trẻ uống và đi tiểu và so sánh với lượng thông thường của trẻ.
Trẻ sơ sinh
Đưa trẻ đến gặp bác sĩ nhi khoa ngay lập tức nếu như:
Điều trị nhiễm khuẩn tiêu hóa
Trong hầu hết các trường hợp, các biện pháp tự chăm sóc tại nhà là cách điều trị được khuyến khích. Thuốc kháng sinh sẽ không giúp ích cho trường hợp nhiễm khuẩn tiêu hóa do virus hoặc ký sinh trùng.
Mặc dù thuốc kháng sinh có thể giúp điều trị các trường hợp nhiễm vi khuẩn phức tạp, nhưng trong những trường hợp không phức tạp, thuốc kháng sinh thực sự có thể làm kéo dài tình trạng bệnh và tăng nguy cơ tái phát.
Ngoài ra trong một số bệnh nhiễm trùng, kháng sinh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Do đó bạn nên đưa trẻ tới gặp bác sĩ để được cho lời khuyên có nên dùng kháng sinh hay không.
Bác sĩ có thể sẽ khuyên bạn tránh cho trẻ ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ do có thể làm cho bệnh tiêu chảy trầm trọng hơn. Bác sĩ cũng có thể giới thiệu cho bạn các loại thuốc không kê đơn giúp trung hòa axit dạ dày hoặc điều trị các triệu chứng buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy.
Điều trị tại nhà quan trọng nhất đối với nhiễm khuẩn tiêu hóa là giữ nước cho cơ thể.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Tại sao trẻ em dễ bị tiêu chảy vào mùa hè?
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.