Vai là một khớp cầu két nối ba xương chính: xương cánh tay, xương đòn và xương bả vai. Những xương này được đệm bởi một lớp sụn.
Bạn có thể bị thương ở vai khi lao động chân tay, chơi thể thao hoặc thậm chí do chuyển động lặp đi lặp lại. Một số bệnh có thể gây ra cơn đau di chuyển đến vai. Chúng bao gồm các bệnh về cột sống cổ, cũng như bệnh gan, tim hoặc túi mật.
Bạn có nhiều khả năng gặp vấn đề với vai khi già đi, đặc biệt là sau 60 tuổi. Điều này là do các mô mềm xung quanh vai có xu hướng thoái hóa theo tuổi tác. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể điều trị đau vai tại nhà. Tuy nhiên, bạn cũng có thể cần tới vật lý trị liệu, thuốc men hoặc phẫu thuật. Đây là những gì bạn cần biết về đau vai, bao gồm nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa.

Nguyên nhân gây đau vai?
Một số yếu tố và điều kiện có thể góp phần gây đau vai. Nguyên nhân phổ biến nhất là viêm gân chóp xoay. Đây là một tình trạng đặc trưng bởi tình trạng sưng gân.
Một nguyên nhân phổ biến khác của đau vai là hội chứng va đập trong đó vòng gân cơ chóp xoay vai quay bị kẹt giữa mỏm cùng vai (một phần của xương bả vai bao phủ chỏm xương cánh tay) và đầu xương cánh tay (phần chỏm của xương cánh tay).
Đọc thêm bài viết: 10 loại thực phẩm gây ra chứng đau nửa đầu
Đôi khi đau vai là kết quả của chấn thương ở một vị trí khác trên cơ thể bạn, thường là cổ hoặc bắp tay. Đây được gọi là cơn đau quy chiếu (đau ở vị trí A trong khi tạng tổn thương ở vị trí B). Cơn đau quy chiếu thường không nặng hơn khi bạn cử động vai.
Các nguyên nhân khác gây đau vai bao gồm:
Chẩn đoán đau vai như thế nào?
Để tìm ra nguyên nhân gây đau vai của bạn. Bác sĩ sẽ yêu cầu tiền sử y tế và khám sức khoẻ của bạn.
Vai sẽ cảm thấy đau và sưng, đồng thời bác sĩ sẽ đánh giá phạm vi chuyển động và độ ổn định khớp của bạn. Các xét nghiệm hình ảnh, chẳng hạn như chụp X-quang hoặc MRI, có thể tạo ra hình ảnh chi tiết về vai của bạn để giúp chẩn đoán.
Bác sĩ cũng có thể đặt câu hỏi để xác định nguyên nhân. Các câu hỏi có thể bao gồm:
Khi nào nên đi khám?
Bạn nên đi khám ngay nếu bị sốt, không thể cử động vai, bầm tím kéo dài, nóng và đau quanh khớp hoặc cơn đau kéo dài sau vài tuần tự điều trị tại nhà.
Đọc thêm bài viết: Chế độ ăn uống có thể chữa lành cơn đau mãn tính không?
Nếu cơn đau vai của bạn đột ngột và không liên quan đến chấn thương, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Nó có thể là dấu hiệu của một cơn đau tim. Các dấu hiệu khác của cơn đau tim bao gồm:
Ngoài ra, hãy gọi cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu bạn bị thương ở vai, chảy máu, sưng tấy hoặc bạn có thể nhìn thấy mô bị hở.

Các lựa chọn điều trị cho đau vai là gì?
Điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của đau vai. Một số lựa chọn điều trị bao gồm vật lý trị liệu hoặc trị liệu nghề nghiệp, đeo đai cố định vai hoặc phẫu thuật.
Bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc như thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc corticosteroid. Corticosteroid là loại thuốc chống viêm mạnh có thể uống hoặc tiêm vào vai của bạn.
Nếu bạn đã phẫu thuật vai, hãy làm theo hướng dẫn chăm sóc sau một cách cẩn thận:
Cách ngăn ngừa đau vai?
Các bài tập vai đơn giản có thể giúp kéo căng và tăng cường cơ bắp cũng như gân cơ quay. Một nhà trị liệu vật lý hoặc trị liệu nghề nghiệp có thể chỉ cho bạn cách thực hiện chúng đúng cách. Nếu bạn đã từng gặp vấn đề về vai, hãy chườm đá trong 15 phút sau khi tập thể dục để ngăn ngừa chấn thương trong tương lai.
Sau khi bị viêm bao hoạt dịch hoặc viêm gân, thực hiện các bài tập vận động đơn giản hàng ngày có thể giúp bạn không bị cứng vai.
Chế độ ăn uống không phải là một liều thuốc chữa bệnh nhanh chóng, nhưng nó có khả năng cao giúp kiểm soát và thậm chí ngăn ngừa chứng viêm, có thể giúp làm dịu cơn đau mãn tính. Vì vậy một chế độ ăn lành mạnh nên được duy trì lâu dài để phát huy hiệu quả của chúng với sức khỏe. Liên hệ ngay Trung tâm Điều trị Béo phì và Hội chứng chuyển hóa VIAM - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam để khám, tư vấn chế độ dinh dưỡng cùng chuyên gia đầu ngành TẠI ĐÂY hoặc Hotline 0935 18 3939/ 024 3633 5678
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.