Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Người bệnh đái tháo đường nên ăn hai loại tinh bột kháng có lợi này

Nghiên cứu cho thấy tinh bột kháng giúp tăng cường sức khỏe đường ruột, hỗ trợ giảm cân và ổn định đường trong máu. Do đó, người bệnh đái tháo đường nếu biết sử dụng tinh bột kháng đúng cách sẽ rất có lợi. Vậy những loại thực phẩm nào chứa tinh bột kháng tốt cho người bệnh đái tháo đường?

1. Lợi ích của tinh bột kháng đối với bệnh đái tháo đường

Tinh bột kháng là một loại carbohydrate không được tiêu hóa trong ruột non mà nó lên men trong ruột già và nuôi dưỡng vi khuẩn đường ruột có lợi.

Các nghiên cứu cho thấy, tinh bột kháng mang nhiều lợi ích cho sức khỏe, giúp thúc đẩy hệ vi sinh vật đường ruột, cải thiện độ nhạy insulin và tăng cảm giác no. Do đó nó tốt cho sức khỏe tiêu hóa, hỗ trợ giảm cân và kiểm soát bệnh đái tháo đường.

Đối với người bệnh đái tháo đường, ăn các thực phẩm giàu tinh bột như gạo trắng, bánh mì, bánh ngọt… không phải là lựa chọn phù hợp.

Đó là bởi vì tinh bột là một loại carbohydrate bao gồm nhiều đơn vị glucose được nối với nhau bằng các liên kết. Khi chúng ta ăn tinh bột, các enzym sẽ phá vỡ các liên kết đó thành glucose để cung cấp năng lượng cho cơ thể, ảnh hưởng đến lượng đường trong máu.

Tinh bột kháng là một loại carbohydrate phức tạp. Carbohydrate phức tạp có cấu trúc hóa học phức tạp mà cơ thể bạn cần nhiều năng lượng hơn để tiêu hóa. Tinh bột kháng không tiêu hóa trong ruột non nên glucose của thực phẩm không được giải phóng nhanh chóng vào máu dẫn đến lượng đường trong máu không tăng đột biến.

Bằng cách ăn tinh bột kháng, chúng ta có thể hạn chế lượng đường trong máu tăng vọt sau bữa ăn và về lâu dài sẽ cải thiện cách cơ thể xử lý cả carbs và chất béo.

Hai loại thực phẩm giàu tinh bột kháng có lợi cho người bệnh đái tháo đường - Ảnh 2.

Các loại thực phẩm giàu tinh bột đều chứa tinh bột kháng.

Theo TS. Phạm Hoàng Nam, Giảng viên ngành Khoa học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, sự lên men các tinh bột kháng ở ruột già sẽ tạo ra các axit béo chuỗi ngắn và làm gia tăng khối lượng vi khuẩn.

Các chuỗi ngắn axit béo này sau đó được hấp thu nhanh chóng và chuyển hóa ở các tế bào biểu mô ruột, gan hoặc các mô khác nên thức ăn chứa tinh bột kháng có chỉ số đường huyết thấp không có khả năng tăng glucose máu đột ngột. Do đó, năm 2016, FDA đã chấp thuận tinh bột kháng có thể làm giảm nguy cơ bệnh đái tháo đường type 2.

2. Nguồn thực phẩm giàu tinh bột kháng có lợi cho người bệnh đái tháo đường

Tất cả các loại thực phẩm giàu tinh bột đều chứa tinh bột kháng như: ngũ cốc, các loại đậu, quả hạch và một số loại hạt, rau có tinh bột… Lượng tinh bột kháng cũng thay đổi tùy thuộc vào cách thực phẩm được sản xuất và chế biến như làm nguội, hâm nóng…

Có hai nguồn thực phẩm giàu tinh bột kháng được chứng minh có lợi cho người bệnh đái tháo đường, đó là:

2.1. Chuối xanh

Theo nghiên cứu, thành phần chính của chuối xanh là tinh bột, trong quá trình chín, tinh bột được chuyển đổi thành các loại đường sucrose, fructose và glucose. Chuối xanh có chỉ số đường huyết (GI) thấp so với chuối chín. Ngoài ra, chuối xanh cũng giàu kali và nhiều loại vitamin tốt cho sức khỏe như vitamin C và vitamin B6. Vitamin B6 giúp sản xuất hemoglobin và điều chỉnh hàm lượng đường trong máu hiệu quả.

Chuối xanh tốt cho người bệnh đái tháo đường vì nó không làm tăng đường huyết và có thể cải thiện được khả năng điều hòa lượng đường trong máu. Một lợi ích tuyệt vời nữa của chuối xanh là hàm lượng chất xơ cao vừa giúp cho đường ruột khỏe mạnh vừa tốt cho người bị bệnh đái tháo đường. Vì khi ăn chất xơ, cơ thể chúng ta mất nhiều thời gian hơn để phân hủy thức ăn. Điều này giúp bạn duy trì lượng đường trong máu ổn định hơn.

Đặc biệt, chuối xanh có tỷ lệ tinh bột kháng cao nhất trong các loại trái cây (48,99g/100g). Nghiên cứu cho thấy, nguồn tinh bột kháng trong chuối xanh có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin. Kháng insulin là một yếu tố nguy cơ chính đối với nhiều loại bệnh, trong đó có đái tháo đường type 2.

Hai loại thực phẩm giàu tinh bột kháng có lợi cho người bệnh đái tháo đường - Ảnh 4.

Chuối xanh giàu tinh bột kháng có lợi cho người bệnh đái tháo đường.

2.2. Cơm nấu chín để nguội

Một loại thức ăn phổ biến cũng được chứng minh là tốt cho người bệnh đái tháo đường là cơm nấu chín để nguội. Theo TS. Phạm Hoàng Nam, việc làm lạnh các sản phẩm tinh bột đã nấu chín làm giảm hàm lượng carbohydrate có sẵn bằng cách tạo ra tinh bột kháng. 

Dạng tinh bột kết tinh có thể chống lại sự phân hủy của enzym trong ruột non, do đó làm giảm nồng độ tinh bột tiêu hóa trong các sản phẩm tinh bột nấu chín.

Hiện tượng trên có thể có lợi cho người bệnh đái tháo đường vì việc chuyển hóa tinh bột thành dạng không có sẵn góp phần làm giảm giá trị đường huyết sau ăn và giảm biến đổi đường huyết.

Lưu ý

Có một số người khi ăn tinh bột kháng có hiện tượng đầy bụng, khó tiêu. Điều này có thể do lượng tinh bột kháng chúng ta tiêu thụ vượt mức tối đa cơ thể có thể dung nạp dẫn đến vi khuẩn trong ruột già không kịp xử lý.

Do vậy, các chuyên gia khuyên nên tiêu thụ tinh bột kháng một cách từ từ để cơ thể quen dần hoặc giảm lượng tinh bột kháng trong chế độ ăn uống. Những tác dụng phụ này thường nhẹ và biến mất khi cơ thể bạn thích nghi.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lý do người bệnh đái tháo đường nên ăn chuối xanh, người đau dạ dày nên ăn chuối chín.

Theo Sức Khỏe & Đời Sống
Bình luận
Tin mới
  • 01/04/2026

    Trẻ em trên 6 tuổi có cần tiêm vaccine nữa không?

    Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.

  • 01/04/2026

    Lợi ích của thiền định: Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

    Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.

  • 31/03/2026

    Chạy bộ bao lâu thì mỡ bụng bắt đầu giảm?

    Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.

  • 31/03/2026

    12 loại thuốc bạn tuyệt đối không nên dùng cùng cà phê

    Cà phê chứa caffeine, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ và chuyển hóa một số loại thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc theo toa, bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine, hoặc nên uống cà phê cách xa giờ uống thuốc.

  • 30/03/2026

    11 loại thực phẩm có nhiều lợi ích cho huyết áp hơn củ dền

    Củ dền rất giàu nitrat, giúp làm giãn mạch máu và hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhưng có một số loại thực phẩm khác mang lại nhiều lợi ích không kém.

  • 30/03/2026

    Giải pháp khoa học xử lý nấm mốc tường nhà trong mùa nồm ẩm

    Mùa nồm, hay hiện tượng ngưng tụ hơi nước do độ ẩm không khí vượt ngưỡng bão hòa (thường trên 90%), tạo điều kiện lý tưởng cho các loài vi nấm như Aspergillus hoặc Cladosporium phát triển mạnh mẽ trên bề mặt tường.

  • 29/03/2026

    8 lợi ích sức khỏe bất ngờ của cá khoai

    Cá khoai là một loại cá nước mặn được đánh giá cao vì có hàm lượng protein cao và ít chất béo. Nó cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu hỗ trợ các chức năng hàng ngày của cơ thể. Dưới đây là 8 lợi ích của cá khoai trong chế độ ăn uống.

  • 28/03/2026

    7 điều có thể xảy ra với cơ thể người không ăn rau và trái cây

    Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.

Xem thêm