Vitamin A: Khi trên móng xuất hiện nhiều đốm trắng, đó là dấu hiệu cơ thể thiếu vitamin A và kẽm. Nhu cầu hàng ngày của vitamin A từ 1-2mg.
Vitamin B5: Móng mờ đục và không thẳng đều thường là do không đủ vitamin nhóm B và selen. Nhu cầu hàng ngày vitamin này từ 2 – 5mg.
Vitamin C: Giúp phòng ngừa các bệnh nấm móng. Nhu cầu hàng ngày từ 70 -150mg.
Vitamin E: Đây là vitamin rất cần thiết cho móng, thiếu vitamin này móng sẽ có vấn đề. Nhu cầu hàng ngày từ 30 – 60mg.
Vitamin PP: Nếu cơ thể đủ vitamin PP thì móng sẽ không bị vàng. Nhu cầu hàng ngày 20 – 50mg.
Sắt: Nếu cơ thể đủ sắt móng sẽ không mềm. Nhu cầu hàng ngày 100 – 200mg.
Canxi: Nguyên tố quan trọng đối với xương, răng và móng. Nhờ đủ canxi đem lại sự cứng rắn, bền bỉ cho các bộ phận này. Sự dung nạp canxi sẽ bị cản trở bởi muối. Vì vậy cần loại bỏ thức mặn ra khỏi thực đơn cũng như các món cay, rán. Nhu cầu canxi hàng ngày 800 – 1.200mg.
Kẽm: Quyết định tốc độ phát triển của móng cũng như điều hòa sự tạo thành protid trong cơ thể.
Silic: Nếu không đủ khoáng chất này móng sẽ mất đi độ dẻo dai. Nhu cầu hàng ngày 20 – 30mg.
Selen: Không đủ selen sẽ dẫn đến những thay đổi nghiêm trọng ở móng, độ mềm mại, thậm chí móng còn bị biến dạng. Nhu cầu hàng ngày 0,02 – 0,15mg.
Lưu huỳnh: Không đủ khoáng chất này làm cho móng bị biến dạng. Nhu cầu hàng ngày 500 – 3.000mg.
Cần bổ sung đầy đủ 4 nhóm thành phần dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe, độ bóng, trắng sáng của móng
Flo: Là khoáng chất rất cần cho răng, xương, tóc và tất nhiên cả móng. Nhờ có flo mà chúng trở nên cứng rắn. Nhu cầu hàng ngày 2 – 3mcg.
Lời khuyên của các chuyên gia y tế:
Khi thấy những thay đổi bất thường ở móng tay, chân…bạn cần chú ý tới việc bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể. Sự thay đổi ở móng còn có thể báo hiệu bệnh về móng như nấm móng. Vì thế cần tìm đến các cơ sở y tế chuyên môn để được tư vấn điều trị sớm.
Để giúp móng chắc khỏe cũng như phòng ngừa các bệnh về móng, bạn cần thực hiện chế độ ăn đủ 4 nhóm chất: đạm (thịt, cá, trứng, sữa…); đường (gạo, ngô, khoai, sắn, đậu…); béo: chất béo trong cá và hải sản, dầu thực vật dùng để xào, rán; vitamin và khoáng chất: có nhiều trong rau, củ quả.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.