Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Mối liên hệ giữa táo bón và thực phẩm

Táo bón rất hay gặp, đó là tình trạng đi đại tiện ít hơn 3 lần trong một tuần kèm theo phân cứng. Táo bón mang lại nhiều phiền toái cho sức khỏe và các hoạt động hằng ngày, là nguyên nhân gây chán ăn, mệt mỏi, thậm chí là yếu tố nguy cơ gây suy dinh dưỡng ở trẻ em. Táo bón có nhiều nguyên nhân, trong đó dinh dưỡng không đúng, chế độ ăn chưa phù hợp được nhắc đến nhiều nhất.

Các nguyên nhân gây táo bón trong chế độ ăn?

Chế độ ăn hàng ngày có ảnh hưởng lớn đến tình trạng táo bón. Khi chế độ ăn mất cân đối và không lành mạnh, hệ tiêu hóa có thể gặp các vấn đề và kéo theo các tình trạng bệnh lý. Một vài yếu tố của chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tình trạng táo bón có thể kể đến như:

1.Thiếu chất xơ

Một chế độ ăn thiếu chất xơ sẽ khiến cơ thể dễ rơi vào tình trạng táo bón, gặp khó khăn trong việc tiêu hóa. Đi sâu vào tìm hiểu vai trò chất xơ sẽ giúp bạn hiểu rõ điều này:

Chất xơ là một thành phần trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật mà cơ thể không tiêu hoá được và thường làm tăng lượng chất thải trong quá trình tiêu hoáTại khoang miệng, răng và hàm sẽ nhai giúp xé nhỏ các thực phẩm giàu chất xơ Sau đó, các cơ ở dạ dày sẽ tiếp tục làm nhỏ các mảnh chất xơ hơn được. Từ dạ dày đến ruột non, chất xơ chỉ hấp thụ thêm nước mà gần như không có thay đổi gì về mặt hoá học

Tại trực tràng (ruột già), các vi sinh vật ruột sẽ lên men chất xơ là giải phóng ra khí CO2 và khí hidro là các sản phẩm phụ. Khoảng một nửa lượng chất xơ mà bạn ăn vào sẽ được tiêu hoá hoàn toàn bởi các vi khuẩn dường ruột, và phần còn lại sẽ được thải ra ngoài dưới dạng các chất cặn bã.

Chất xơ còn có tác dụng nhuận tràng, kích thích khả năng hoạt động của ruột già, giúp làm mềm và tăng số lượng chất thải để ruột dễ dàng đưa ra khỏi cơ thể. có thể gắn với các acid mật, làm tăng bài tiết muối mật. Việc này sẽ gan dẫn đến điều hoà tổng hợp acid mật trong gan. Vì cholesterol là thành phần không thể thiếu của quá trình tổng hợp acid mật nên việc tăng tổng hợp acid mật sẽ làm tăng đào thải cholesterol khỏi máu

Lượng chất xơ khuyến nghị trong khẩu phần hàng ngày vào khoảng 20-35g, tuy nhiên đa số mọi người chỉ đạt  ở mức <10g . Ngoài tác dụng nhuận tràng, tăng thể tích phân của chất xơ, chất xơ hòa tan là chất dinh dưỡng cho các vi khuẩn có lợi ở đường ruột; khi được hấp thu, chúng có vai trò trong phòng ngừa những bệnh mạn tính như bệnh tim mạch, thừa cân béo phì, bệnh tiểu đường, bệnh táo bón, bệnh ung thư,... Nhiều nghiên cứu đã chứng minh người sống tại nông thôn ít mắc các bệnh mạn tính và táo bón hơn so với những người sống ở khu vực thành thị, và lý do là chế độ ăn uống nhiều và ít chất xơ.

2.Không đủ nước

Đến 60% khối lượng cơ thể là nước và chúng ta cần nước để các cơ quan trong cơ thể hoạt động bình thường. Chế độ ăn uống thiếu nước, không đủ nước cho cơ thể là nguyên nhân gây nên tình trạng táo bón. Theo khuyến nghị, bạn nên uống đủ nước cho cơ thể, hoặc có thể sử dụng các loại hoa quả, rau củ, súp… miễn là chúng có chứa nước để giúp cung cấp nước và giúp chất xơ làm việc hiệu quả.

Trong dạ dày của bạn, chất lỏng có tính axit chứa một phần là nước, giúp đảo trộn và tiêu hóa thức ăn. Khi thức ăn đã được xử lý đi qua ruột, chất lỏng sẽ giúp việc di chuyển được dễ dàng. Ngoài ra, quá trình hình thành phân tại trực tràng có tái hấp thu nước, do vậy bổ sung nước giúp phân mềm hơn và đồng thời giúp phân dễ dàng di chuyển trong trực tràng và dễ dàng thải ra ngoài.

3. Thay đổi thói quen sinh hoạt

Việc thay đổi sinh hoạt và ăn uống cũng có khả năng dẫn đến táo bón. Một số thói quen bị thay đổi có khả năng gây ra các vấn đề cho hệ tiêu hóa. Và táo bón cũng là ví dụ điển hình cho việc thay đổi thói quen đi vệ sinh, thói quen tập luyện thể dục thể thao và thói quen ăn uống ở một thời điểm nhất định.

Lựa chọn thực phẩm nhiều chất xơ là chìa khóa giải quyết vấn đề

Lựa chọn thực phẩm nhiều chất xơ chính là chìa khóa giải quyết tình trạng táo bón. Các loại thực phẩm bao gồm hoa quả, rau xanh, bột lúa mì, đậu đỗ đều có chứa chất xơ. Theo khuyến nghị, người trưởng thành cần tiêu thụ 25 gam chất xơ (đối với nữ) và 38 gam chất xơ (đối với nam) mỗi ngày. Sau 50 tuổi, lượng chất xơ cần thiết ít nhất là 21 gam (đối với nữ) và 30 gam (đối với nam).

Những loại thực phẩm là nguồn bổ sung chất xơ tốt cho cơ thể bao gồm:

  • Các loại bột nguyên cám như bột ngũ cốc nguyên cám, hay cám ngũ cốc
  • Các loại hạt họ đậu: như đậu xanh, đậu lăng, đậu đỏ, đậu nành, đậu gà…
  • Hoa quả chín: như quả mọng (dâu, việt quất, …), táo, cam, đào…
  • Rau xanh: như cà rốt, súp lơ…
  • Các loại hạt: như hạt hạnh nhân, hạt đậu phộng, hạt hồ đào…

Bạn cũng nên bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể. Các chuyên gia khuyên nên bổ sung đủ 2 lít nước mỗi ngày và nên lựa chọn các loại đồ uống không chứa calo, tránh các đồ uống có ga và đồ uống có đường. Không nên chờ khi thấy khát mới uống nước vì đó là lúc cơ thể đã rơi vào tình trạng thiếu nước.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bạn biết gì về táo bón?

PGS. TS. Nguyễn Xuân Ninh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Tổng hợp
Bình luận
Tin mới
  • 04/11/2026

    Ngửi mùi socola đen trước khi tập gym có thể giúp bạn tập được nhiều hơn?

    Một nghiên cứu mới công bố cho thấy chỉ cần ngửi mùi socola đen trước và trong khi tập luyện cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tập gym, đồng thời làm giảm cảm giác đói bụng sau buổi tập.

  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

Xem thêm