Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Loại quả giàu kali hơn chuối và chứa nhiều dinh dưỡng bất ngờ

Nhiều người thường ăn chuối để bổ sung kali. Tuy nhiên, quả ổi cũng chứa nhiều kali, vitamin C, đồng thời nổi bật với hàm lượng chất xơ và nhiều dưỡng chất khác.

1. Quả ổi giàu kali và chất dinh dưỡng trong mỗi khẩu phần

Ổi là loại quả giàu kali, đồng thời cung cấp lượng vitamin C, chất xơ, folate, magie cùng nhiều hợp chất thực vật.

Một cốc ổi tươi (165 g) cung cấp khoảng:

  • 112 calo
  • 4 g protein
  • 24 g carbohydrate
  • 9 g chất xơ
  • 688 mg kali
  • 376 mg vitamin C

Thành phần dinh dưỡng này khiến ổi đặc biệt nổi bật nhờ hàm lượng vitamin C và chất xơ cao. Quả ổi cũng cung cấp folate, magie và một số hợp chất thực vật.

Giống như cam và chuối, ổi chứa các hợp chất chống oxy hóa và nhiều hợp chất thực vật khác. Ổi đặc biệt giàu các hợp chất phenolic, flavonoid và carotenoid. Ổi ruột hồng và ruột đỏ cũng chứa lycopene, sắc tố chống oxy hóa tạo nên màu đỏ ở một số thực phẩm như cà chua và dưa hấu.

 

2. Ổi chứa nhiều protein hơn cam và chuối

Loại quả giàu kali hơn chuối và chứa nhiều dinh dưỡng bất ngờ - Ảnh 1.

Quả ổi chứa nhiều vitamin C, kali, đồng thời nổi bật với hàm lượng chất xơ và một số dưỡng chất khác. 

Trái cây thường không phải là nguồn cung cấp protein đáng kể so với những thực phẩm giàu protein như trứng, đậu, thịt hoặc sữa chua Hy Lạp. Tuy nhiên, ổi vẫn nổi bật về hàm lượng protein so với nhiều loại trái cây.

Một cốc ổi cung cấp khoảng 4 g protein, trong khi một cốc múi cam có khoảng 1,5 g và một cốc chuối thái lát khoảng 1 g. Điều này có nghĩa là ăn ổi có thể đóng góp thêm một lượng nhỏ protein vào khẩu phần hằng ngày, đồng thời cung cấp carbohydrate, chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật.

Có thể kết hợp ổi thái lát với những thực phẩm như sữa chua Hy Lạp hoặc phô mai tươi để tăng hàm lượng protein tổng thể trong bữa ăn hoặc bữa ăn nhẹ. 

Đọc thêm tại bài viết sau: Loại quả có hàm lượng vitamin C gấp 5 lần quả cam

 

 

3. Ổi chứa nhiều vitamin C hơn cam

Cam nổi tiếng là một trong những loại trái cây giàu vitamin C nhưng ổi thực tế cung cấp lượng vitamin C cao hơn đáng kể.

Một cốc ổi chứa hơn 350 mg vitamin C, trong khi cùng lượng múi cam chỉ cung cấp chưa đến 100 mg. Một cốc chuối thái lát chỉ chứa khoảng 20 mg vitamin C.

Vitamin C hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Cơ thể cũng cần vitamin C để sản xuất collagen, hỗ trợ chức năng miễn dịch và tăng khả năng hấp thu sắt từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật.

 

4. Ổi đặc biệt giàu chất xơ

Ổi cũng có lợi thế về hàm lượng chất xơ. Một cốc ổi cung cấp khoảng 9 g chất xơ, so với khoảng 3 g trong một cốc cam cắt múi và khoảng 2,5 g trong một cốc chuối thái lát.

Chất xơ hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ tiêu hóa và có thể giúp tạo cảm giác no sau khi ăn. Chế độ ăn đủ chất xơ cũng có thể góp phần duy trì mức đường huyết và cholesterol khỏe mạnh.

Một lý do khiến ổi cung cấp nhiều chất xơ là quả có thể ăn cả vỏ và hạt. Không cần gọt vỏ trước khi ăn nhưng nên rửa sạch quả.

 

5. Ổi có hàm lượng kali cao hơn chuối

Chuối nổi tiếng với hàm lượng kali cao nhưng đây không phải loại trái cây duy nhất cung cấp nhiều khoáng chất này.

Kali là một chất điện giải giúp điều hòa cân bằng chất lỏng và hỗ trợ chức năng bình thường của thần kinh, cơ bắp và tim. Bổ sung đủ kali trong một chế độ ăn uống lành mạnh tổng thể cũng có thể góp phần duy trì huyết áp khỏe mạnh.

Một cốc ổi cung cấp khoảng 688 mg kali, trong khi một cốc chuối thái lát có khoảng 465 mg và một cốc cam cắt múi khoảng 274 mg.

Điều này không có nghĩa chuối là lựa chọn kém hơn. Chuối vẫn là nguồn cung cấp kali và carbohydrate bổ dưỡng, đồng thời tiện lợi khi dùng làm món ăn nhẹ.

 

6. Cách thêm quả ổi vào chế độ ăn

Loại quả giàu kali hơn chuối và chứa nhiều dinh dưỡng bất ngờ - Ảnh 2.

Có thể ăn ổi tươi cả vỏ sau khi rửa sạch, dùng trực tiếp hoặc cắt miếng, giúp giữ lại chất xơ và các dưỡng chất có trong quả.

Có thể rửa sạch ổi và ăn cả vỏ lẫn hạt, tương tự như khi ăn táo. Tùy từng giống, một số hạt có thể khá cứng nên có thể dùng thìa bỏ hạt.

Có thể thêm ổi vào chế độ ăn theo nhiều cách:

  • Bổ miếng và ăn riêng.
  • Ăn cùng sữa chua Hy Lạp hoặc bột yến mạch.
  • Xay thành sinh tố. 
  •  Cắt nhỏ cho vào salad trái cây hoặc salsa.
  • Dùng kèm với phô mai tươi.
  • Thêm vào các món salad.
  • Xay nhuyễn thành nước sốt hoặc gia vị.

Ngoài ổi tươi, ổi đông lạnh cũng là một lựa chọn tiện lợi. Khi chọn nước ép ổi, nước cốt ổi hoặc các sản phẩm ổi đóng gói, nên kiểm tra nhãn để biết sản phẩm có thêm đường hay không. Những sản phẩm này không nhất thiết cung cấp thành phần dinh dưỡng tương tự như trái cây nguyên quả.

Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành. Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 / 024.3633.5678

Link bài gốc: https://suckhoedoisong.vn/loai-qua-giau-kali-hon-chuoi-va-chua-nhieu-dinh-duong-bat-ngo-169260910222709472.htm

 

Theo Sức Khỏe và đời sống
Từ khóa:
Bình luận
Tin mới
  • 10/10/2026

    Bệnh ho gà - Mối nguy hiểm cho trẻ nhỏ trong mùa đông

    Ho gà là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp. Bệnh đặc trưng bởi những cơn ho kéo dài, dữ dội và dai dẳng, thường kết thúc bằng tiếng “rít” đặc trưng khi hít vào. Ho gà có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già và những người có hệ miễn dịch yếu. Việc tiêm vắc xin đầy đủ và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát căn bệnh này.

  • 09/10/2026

    Teo cơ bắp chứ không phải loãng xương khiến người cao tuổi dễ vấp ngã

    Chúng ta thường khuyên người lớn tuổi uống sữa Canxi để phòng gãy xương, nhưng chính lớp cơ bắp yếu mới là nguyên nhân khiến họ dễ vấp ngã. Hội chứng teo cơ tuổi già đang tàn phá sức khỏe người có tuổi. Ngay cả khi ăn rất nhiều thịt cá, cơ bắp của họ vẫn cứ teo dần vì một sai lầm phân bổ dinh dưỡng vô cùng phổ biến.

  • 09/10/2026

    5 yếu tố giúp sống thọ khỏe mạnh

    Sống thọ không chỉ là kéo những năm sống mà còn cần duy trì sức khỏe, khả năng vận động, sự độc lập và chất lượng cuộc sống

  • 09/10/2026

    Hội chứng kiệt sức ở học sinh cuối cấp 3 và cách phòng tránh

    Học sinh cuối cấp 3 đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp quan trọng nhất trong hành trình học tập, nơi áp lực thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học dồn nén mạnh mẽ. Nhiều em rơi vào trạng thái kiệt sức tinh thần và thể chất, hay còn gọi là hội chứng burnout. Đây không chỉ là cảm giác mệt mỏi tạm thời mà là một phản ứng sinh lý và tâm lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất học tập, sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Việc nhận biết sớm hội chứng này cùng với các biện pháp phòng tránh khoa học sẽ giúp học sinh duy trì động lực và đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi quan trọng.

  • 08/10/2026

    Hướng dẫn bổ sung vitamin và khoáng chất trong mùa đông

    Để thực sự khỏe mạnh và duy trì năng lượng tích cực, việc bổ sung các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

  • 08/10/2026

    3 cách dùng quả bơ tốt cho sức khỏe

    Quả bơ giàu dưỡng chất, vị béo ngậy, được sử dụng trong chế độ ăn và y học cổ truyền. Dùng đúng cách giúp bổ sung dinh dưỡng và phát huy giá trị của loại quả này.

  • 08/10/2026

    2 loại chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh Crohn

    Một nghiên cứu trình bày tại hội nghị Tuần lễ Tiêu hóa châu Âu (UEG Week) 2025 cho thấy việc tăng cường hai loại chất xơ lên men là beta-glucan và inulin có thể liên quan đến việc giảm khoảng 30% nguy cơ mắc bệnh Crohn ở nhóm người có nguy cơ cao. Đây được xem là một hướng đi tiềm năng trong phòng ngừa bệnh lý viêm ruột này.

  • 07/10/2026

    Sự gia tăng của bệnh cúm mùa đông: Góc nhìn khoa học và cẩm nang bảo vệ sức khỏe

    Khi những cơn gió lạnh đầu mùa ùa về và ngày dần ngắn lại, chúng ta không chỉ đón nhận sự thay đổi của thời tiết mà còn phải đối mặt với sự gia tăng đột biến của các ca mắc cảm cúm. Virus cúm, hay còn gọi là influenza, dường như luôn chọn mùa đông làm thời điểm "vàng" để bùng phát, mang theo hàng loạt triệu chứng khó chịu như sốt cao, đau nhức toàn thân và các vấn đề về đường hô hấp. Tại sao loài virus này lại phát triển mạnh mẽ và lây lan nhanh chóng đến vậy khi nhiệt độ xuống thấp? Bài viết này sẽ đi sâu vào những cơ sở khoa học giải thích cho sự bùng phát của bệnh cúm vào mùa đông, từ đó cung cấp các biện pháp phòng ngừa thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho bạn và gia đình.

Xem thêm