Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Gừng: Công dụng, lợi ích và giá trị dinh dưỡng

Người ta đã sử dụng gừng trong nấu ăn và làm thuốc từ thời cổ đại. Nó vẫn là một phương pháp điều trị phổ biến tại nhà cho chứng buồn nôn, đau dạ dày và các vấn đề sức khỏe khác. Mọi người thường sử dụng gừng tươi hoặc khô trong nấu ăn hoặc trà thảo mộc, và một số người dùng bổ sung gừng vì những lợi ích có thể có cho sức khỏe của họ. Gừng có nguồn gốc từ cây Zingiber officinale, và nó đã được sử dụng trong y học Trung Quốc và Ấn Độ trong hàng nghìn năm.

Gừng có thể giúp giảm buồn nôn. nôn mửa và hỗ trợ tiêu hóa. Chất chống oxy hóa và các chất dinh dưỡng khác trong củ gừng có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị viêm khớp, viêm và các loại nhiễm trùng khác nhau. Gừng cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, ung thư và các vấn đề sức khỏe khác. Trong bài viết này, hãy tìm hiểu thêm về những lợi ích này và những lợi ích sức khỏe có thể có khác của gừng, và nghiên cứu đằng sau chúng.

Lợi ích

Gừng có thể có đặc tính chống viêm, kháng khuẩn và kháng virus. Dưới đây là một số công dụng chữa bệnh tiềm năng của gừng.

Giảm đầy hơi và cải thiện tiêu hóa

Theo một đánh giá năm 2018, một số nghiên cứu đã xem xét tác dụng của gừng đối với các chất khí hình thành trong đường ruột trong quá trình tiêu hóa. Nghiên cứu này chỉ ra rằng các enzyme trong gừng có thể giúp phá vỡ và loại bỏ lượng khí này, giúp giảm bớt bất kỳ cảm giác khó chịu nào. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy gừng có thể giúp tăng cường chuyển động qua đường tiêu hóa, cho thấy rằng nó có thể làm giảm hoặc ngăn ngừa táo bón. Gừng dường như cũng có những tác dụng hữu ích: đối với enzyme lipase tuyến tụy, hỗ trợ tiêu hóa trong ruột non.

Giảm buồn nôn

Một đánh giá năm 2020 chỉ ra rằng gừng có thể giúp giảm ốm nghén và giảm buồn nôn sau khi điều trị ung thư.

Một đánh giá năm 2016 cho thấy gingerols và shogaols có trong gừng có hiệu quả trong việc ngăn ngừa buồn nôn và nôn. Tuy nhiên, hàm lượng của các hợp chất đó có thể khác nhau, tùy thuộc vào hình thức của gừng. Các nhà nghiên cứu xác định rằng gừng khô, tiếp theo là gừng tươi và trà gừng bột có nồng độ gingerol cao nhất.

Một nghiên cứu mà tổng quan đã phân tích bao gồm 576 bệnh nhân ung thư người lớn. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng liều lượng 0,5 gam (g) và 1,0 g có hiệu quả nhất trong việc giảm buồn nôn.

Hỗ trợ hệ thống miễn dịch

Nhiều người sử dụng gừng để giúp phục hồi sau cảm lạnh hoặc cúm. Trong một nghiên cứu cũ hơn từ năm 2013 kết quả cho thấy gừng tươi có thể giúp bảo vệ hệ hô hấp, trong khi gừng khô không có tác động này. Một nghiên cứu cắt ngang lớn từ năm 2017 cho thấy rằng tiêu thụ gừng hàng ngày có thể hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Điều này có thể bảo vệ chống lại bệnh mãn tính và hỗ trợ phục hồi sau các bệnh khác, chẳng hạn như cảm lạnh thông thường hoặc cúm.

Giảm viêm

Một đánh giá năm 2015 đã kết luận rằng dùng gừng bằng đường uống “hiệu quả ở mức độ vừa phải và an toàn hợp lý” để điều trị chứng viêm do viêm xương khớp.

Tuy nhiên, các tác giả lưu ý rằng các nghiên cứu trong phân tích tổng hợp của họ là nhỏ và có thể không đại diện cho dân số chung. Trong khi đó, một đánh giá năm 2017 về 16 thử nghiệm lâm sàng đã xác định rằng các đặc tính của các loại hóa chất thực vật trong gừng có thể chống lại chứng viêm. Các tác giả này cũng kêu gọi nghiên cứu sâu hơn về liều lượng và loại chiết xuất gừng hiệu quả nhất.

Giảm đau

Gừng có thể làm dịu cơn đau nhờ tác dụng chống viêm và giảm đau của các hợp chất gingerol trong nó. Một đánh giá năm 2016 kết luận rằng gừng có thể đặc biệt giúp giảm đau bụng kinh.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Có một số bằng chứng cho thấy chiết xuất gừng có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch. Một nghiên cứu năm 2017 của 4.628 người cho thấy rằng tiêu thụ gừng hàng ngày có thể bảo vệ chống lại bệnh tim mạch vành, huyết áp cao, tiểu đường, tăng lipid máu, bệnh mạch máu não và bệnh gan nhiễm mỡ, cùng các bệnh mãn tính khác. Các tác giả kết luận rằng gừng có thể có tiềm năng như một liệu pháp phòng ngừa.

Giảm nguy cơ ung thư

Gừng không cung cấp protein hoặc các chất dinh dưỡng khác, nhưng nó là một nguồn chất chống oxy hóa tuyệt vời. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, vì lý do này, gừng có thể làm giảm các loại stress oxy hóa.

Căng thẳng oxy hóa có thể xảy ra khi có quá nhiều gốc tự do tích tụ trong cơ thể. Gốc tự do là những chất độc hại được tạo ra bởi quá trình trao đổi chất và các yếu tố khác.

Khi chúng tích tụ trong cơ thể, các gốc tự do có thể gây tổn thương tế bào, dẫn đến các bệnh như viêm khớp dạng thấp, đau tim, viêm mãn tính và ung thư. Chất chống oxy hóa trong chế độ ăn uống có thể giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do.

Dinh dưỡng và liều lượng

Gừng là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, nhưng nó không cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất hoặc calo. 2 muỗng cà phê gừng chỉ cung cấp 4 calo. Hầu hết các nghiên cứu về gừng đã xem xét liều lượng từ 250 miligam (mg) đến 1 g, sử dụng từ một đến bốn lần mỗi ngày. FDA khuyến cáo sử dụng rễ gừng thường được coi là an toàn với liều sử dụng dưới 4g/ngày.

Nguy cơ

Gừng an toàn trong chế độ ăn uống, nhưng nó không được kiểm soát chặt chẽ khi được sử dụng dưới dạng các chất bổ sung. Trước khi thêm gừng vào chế độ ăn uống hoặc dùng thực phẩm bổ sung gừng, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ. Một số chất bổ sung có thể tương tác với thuốc hoặc gây ra các biến chứng sức khỏe khác.

Tóm tắt

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng gừng có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa, giảm viêm và giảm đau, trong số các lợi ích khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu thường thử nghiệm liều lượng chiết xuất gừng rất cao. Bạn có thể không nhận thấy rõ những tác động tích cực đến sức khỏe khi chỉ cần thêm nhiều gừng vào chế độ ăn uống của mình. Ngoài ra, các nghiên cứu điều tra về lợi ích sức khỏe của gừng thường rất nhỏ hoặc không có kết quả. Việc hiểu đầy đủ về tác dụng và độ an toàn của các chất bổ sung từ gừng sẽ cần nhiều nghiên cứu hơn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Trà gừng có tác dụng phụ gì không? 

 

Hồng Ngọc - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo MedicalNewsToday) -
Bình luận
Tin mới
  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

Xem thêm