Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Giải mã thời gian vàng cho phục hồi viêm gân

Viêm và đau gân là một trong những chấn thương phổ biến nhất, đặc biệt ở những người tham gia hoạt động thể thao hoặc công việc đòi hỏi động tác lặp lại. Thời gian phục hồi có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào nhiều yếu tố.

Viêm gân (tendonitis hay tendinitis) là một tình trạng bệnh lý trong đó các mô liên kết nối giữa cơ và xương (gân) bị viêm nhiễm. Bệnh lý này thường xuất phát từ các hoạt động mang tính lặp lại và có thể gây ra các cơn đau cấp tính. Vị trí tổn thương thường gặp bao gồm khuỷu tay, đầu gối, khớp vai, khớp háng, gân gót chân Achilles và vùng gốc ngón tay cái. Phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả là nghỉ ngơi, kết hợp với việc tránh các hoạt động gắng sức để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi của các tổ chức gân.

Phân loại viêm gân

Viêm gân là tình trạng viêm hoặc kích ứng khiến gân bị sưng tấy. Gân là những dải mô liên kết giữa cơ và xương, đóng vai trò thiết yếu trong vận động. Bệnh lý này thường xuất hiện sau các chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại hoặc sử dụng quá mức. Các vị trí thường gặp bao gồm vùng vai, khuỷu tay và đầu gối. Khi mắc viêm gân, người bệnh sẽ cảm thấy đau và nhức quanh khớp bị ảnh hưởng, đặc biệt là vùng gần điểm bám tận của gân vào xương. Viêm gân có thể biểu hiện ở dạng cấp tính (ngắn hạn) hoặc mạn tính (dài hạn).

Các thể viêm gân thường được đặt tên theo môn thể thao hoặc vị trí giải phẫu nơi xảy ra tổn thương. Một số thể viêm gân phổ biến bao gồm:

  • Khuỷu tay người chơi tennis
  • Khuỷu tay người chơi golf
  • Vai của người ném bóng
  • Vai của người bơi lội
  • Đầu gối vận động viên chạy bộ (hoặc nhảy xa...)

Về mức độ phổ biến, viêm gân là một bệnh lý tương đối thường gặp trong cộng đồng. Điều này xuất phát từ việc nhiều người tham gia các hoạt động nghề nghiệp, vận động hoặc sở thích có thể dễ dàng dẫn đến tình trạng sử dụng quá mức hoặc chấn thương gân.

Triệu chứng và nguyên nhân viêm gân

Bệnh lý viêm gân có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Phổ biến nhất là do sử dụng quá mức hoặc thực hiện các động tác lặp lại trong thời gian dài như chạy bộ hoặc ném. Bên cạnh đó, tình trạng căng cơ do vận động đột ngột hoặc chấn thương cũng là những nguyên nhân trực tiếp gây viêm gân. Đáng chú ý, viêm gân còn có thể xuất hiện như một tác dụng phụ của một số loại thuốc, điển hình như statin (thuốc điều trị rối loạn lipid máu) hoặc kháng sinh nhóm fluoroquinolone.

Ngoài ra, một số bệnh lý nền cũng có thể là nguyên nhân gây viêm gân, bao gồm đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp, bệnh gút, thoái hóa khớp và các tình trạng nhiễm trùng. Việc nhận biết chính xác nguyên nhân gây bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả. Do đó, khi xuất hiện các triệu chứng của viêm gân, người bệnh cần được thăm khám và điều trị kịp thời bởi các chuyên gia y tế để tránh những biến chứng không mong muốn và đảm bảo quá trình phục hồi tốt nhất.

Đọc thêm tại bài viết: Bệnh viêm gân

Chẩn đoán và điều trị viêm gân

Quy trình chẩn đoán viêm gân được thực hiện bởi các chuyên gia y tế thông qua khám lâm sàng kết hợp các xét nghiệm chuyên sâu. Bác sĩ sẽ thu thập tiền sử bệnh chi tiết và đánh giá các triệu chứng cụ thể. Để xác định chính xác tình trạng bệnh, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được chỉ định bao gồm:

  • Chụp X-quang để đánh giá cấu trúc xương và mô mềm
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp quan sát chi tiết các tổn thương gân

Phác đồ điều trị

Giai đoạn đầu

Điều trị ban đầu tập trung vào các biện pháp bảo tồn:

  • Chườm đá tại vị trí tổn thương trong ngày đầu tiên
  • Hạn chế các hoạt động gây kích thích triệu chứng
  • Nghỉ ngơi vùng bị thương một cách hợp lý
  • Sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid đường uống

Giai đoạn tiếp theo

Nếu tình trạng không cải thiện sau 3 tuần, phác đồ điều trị sẽ được nâng cao với các phương pháp:

1.Tiêm corticosteroid:

  • Đây là nhóm thuốc có tác dụng nhanh trong việc giảm viêm và đau
  • Được tiêm trực tiếp vào vùng gân bị tổn thương

2.Vật lý trị liệu chuyên sâu:

  • Thực hiện các bài tập tăng biên độ vận động
  • Áp dụng kỹ thuật nẹp cố định (ngón cái, cẳng tay hoặc bàn tay)
  • Tập trung giảm viêm và cải thiện khả năng vận động của mô mềm
  • Phục hồi chức năng và sức mạnh theo tiến trình
  • Áp dụng kỹ thuật tập luyện với tải trọng tăng dần (eccentric loading)
  • Đánh giá và điều chỉnh các vấn đề về vận động tại các khớp lân cận

3.Can thiệp phẫu thuật:

  • Chỉ được xem xét trong trường hợp nặng
  • Áp dụng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả

Đọc thêm tại bài viết: Viêm gân gót

Thời gian phục hồi cho tình trạng viêm gân phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Đối với các trường hợp thông thường, quá trình hồi phục có thể kéo dài từ hai đến ba tuần sau khi điều trị. Tuy nhiên, với những ca viêm gân nghiêm trọng, thời gian phục hồi có thể kéo dài đến vài tháng.

Để tối ưu hóa quá trình phục hồi, nghỉ ngơi được xem là phương pháp hiệu quả nhất. Bệnh nhân cần tránh tham gia các hoạt động thể chất cường độ cao hoặc các bài tập gây áp lực lên vùng gân đang trong quá trình hồi phục. Việc quay trở lại các hoạt động thể thao và vận động thường ngày chỉ nên được thực hiện sau khi có sự đánh giá và chỉ định của chuyên gia y tế, đảm bảo gân đã phục hồi hoàn toàn và đủ khả năng chịu tải.

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Cleveland Clinic
Bình luận
Tin mới
  • 25/01/2026

    Chăm sóc làn da quá mức có thể gây hậu quả gì?

    Việc chăm sóc làn da quá mức đôi khi mang lại tác dụng ngược, khiến làn da trở nên mệt mỏi và tổn thương. Bài viết này giúp bạn nhận diện sớm các dấu hiệu da bị quá tải và lộ trình phục hồi an toàn.

  • 25/01/2026

    Luteolin - chất chống oxy hóa tiềm năng và vai trò trong một số bệnh

    Luteolin là một flavonoid quý giá trong rau xanh và các thảo mộc truyền thống, nổi bật với khả năng chống viêm mạnh mẽ và bảo vệ thần kinh nhờ khả năng vượt qua hàng rào máu - não.

  • 25/01/2026

    Những điều cần biết về tiếng thở khò khè

    Khò khè là âm thanh phát tra từ khí phế quản do hơi thở của bạn đi qua đường thở bị co hẹp do một bệnh nào đó của phổi. Hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là những nguyên nhân phổ biến nhất gay ra tiếng khò khè.

  • 24/01/2026

    Giữ cân sau giảm béo: Khó hay dễ?

    Giảm cân thành công là một cột mốc đáng tự hào, tuy nhiên hành trình để sở hữu thân hình khỏe mạnh chỉ mới bắt đầu. Thực tế cho thấy một tỷ lệ lớn người giảm cân đều gặp phải tình trạng tăng cân trở lại, đôi khi còn trầm trọng hơn mức ban đầu.

  • 24/01/2026

    Yoga và thiền định: Giải tỏa căng thẳng, tâm thần an tĩnh

    Thiền định được công nhận có tác dụng chăm sóc sức khỏe tinh thần và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống. Trong nhịp sống hối hả, căng thẳng là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, yoga và thiền định là hai phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng và nuôi dưỡng sự an tĩnh trong tâm hồn. Bài viết này sẽ khám phá cách yoga và thiền định mùa thu giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, đồng thời hướng dẫn bạn cách kết hợp chúng vào cuộc sống hàng ngày để đạt được trạng thái cân bằng.

  • 23/01/2026

    Uống trà xanh với chanh ngon, tốt nhưng 3 nhóm người nên thận trọng

    Trà xanh pha với chanh là một thức uống ngon và sảng khoái. Tuy nhiên sự kết hợp này có thực sự có lợi cho sức khỏe tất cả mọi người không?

  • 23/01/2026

    Những thay đổi cơ thể khi lão hóa – và cách thích nghi thông minh

    Tuổi tác là điều không ai tránh khỏi, nhưng hiểu rõ những thay đổi tự nhiên của cơ thể sẽ giúp chúng ta chủ động chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Từ tim mạch, làn da, thị lực cho đến xương khớp và đời sống tinh thần – mỗi bộ phận đều có những dấu hiệu lão hóa riêng. Vậy đâu là những biểu hiện bình thường và đâu là dấu hiệu cần lưu ý? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và gợi ý những cách đơn giản để thích nghi, giữ cơ thể khỏe mạnh và dẻo dai theo năm tháng.

  • 22/01/2026

    Những thói quen ban đêm âm thầm gây hại thận

    Thận vẫn âm thầm lọc máu và tạo nước tiểu suốt đêm, nhưng nhiều thói quen tưởng vô hại lại làm tăng áp lực lên hệ tiết niệu. Về lâu dài, những hành vi này có thể ảnh hưởng đến chức năng lọc của thận.

Xem thêm