Dưới đây là những thắc mắc và câu trả lời của các Chuyên gia y tế - Đại diện Ủy ban khoa học Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và các Chuyên gia y tế tại Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (CDC)
Hỏi: Nếu tôi đã mắc COVID-19, tôi có cần tiêm vaccine tiếp hay không?
Trả lời: Sau khi nhiễm COVID, cơ thể chúng ta sẽ sản sinh phản ứng miễn dịch để chống lại chính tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, khả năng sản sinh miễn dịch lại khác nhau ở mỗi người, và nó phụ thuộc vào tình trạng nhiễm bệnh của từng cá nhân là nhẹ hay nặng. Hiện tại, nhiều nghiên cứu hiện nay đã chỉ ra rằng nếu một người mắc COVID-19 nhưng chỉ gặp phải tình trạng nhiễm trùng mức độ rất nhẹ hoặc không có triệu chứng, thì nhiều khả năng người đó chỉ có thể hình thành một mức độ kháng thể rất thấp. Đây chính là lý do tại sao việc tiêm vaccine vẫn được khuyến cáo – ngay cả khi bản thân đã bị nhiễm COVID-19. Các chuyên gia khuyên rằng nên tiếp tục và tiêm vaccine dù bạn đã từng mắc COVID-19, vì vaccine lúc này đóng vai trò như một chất hỗ trợ tăng cường hệ thống miễn dịch.
Hỏi: Tôi có nên chờ một khoảng thời gian sau khi hồi phục COVID-19 rồi mới tiêm vaccine hay không?
Trả lời: Về nguyên tắc, có thể tiêm vaccine ngay sau khi khỏi COVID-19. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyên rằng nên nghỉ ngơi một thời gian – khoảng một vài tuần – để cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh trước khi đi tiêm phòng.
Việc tiêm sau khi đã mắc COVID-19 cũng sẽ có sự khác biệt giữa các quốc gia. Một số quốc gia khuyến cáo nên dành một khoảng thời gian khoảng 03 tháng hoặc 06 tháng sau khi nhiễm bệnh – dựa trên cơ sở kháng thể tự nhiên có thể kéo dài tối đa 06 tháng sau khi mắc bệnh. Một yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình này là nguồn cung cấp vaccine ở các quốc gia là khác nhau, và có những quốc gia vẫn còn đang gặp tình trạng thiếu hụt vaccine nên thời gian tiêm có thể kéo dài hơn. Nhưng theo quan điểm khoa học và sinh học, chúng ta hoàn toàn có thể tiêm vaccine phòng ngừa ngay sau khi đã hoàn toàn bình phục.
Cho đến hiện tại, chúng ta chưa biết chắc chắn và chính xác khả năng các kháng thể trung hòa giúp bảo vệ chống lại nhiễm bệnh sẽ kéo dài trong khoảng thời gian bao lâu và hiệu quả của chúng duy trì như thế nào. Do đó, các chuyên gia không khuyến nghị làm xét nghiệm kháng thể cá nhân để xác định khả năng miễn dịch.

Hỏi: Có sự khác biệt giữa khả năng miễn dịch tự nhiên sau khi mắc bệnh và miễn dịch sau khi tiêm vaccine hay không?
Miễn dịch tự nhiên – hay miễn dịch được phát triển sau khi nhiễm bệnh một cách tự nhiên – là khác nhau ở mỗi người và rất khó dự đoán khả năng hiệu quả của nó. Ngược lại, vaccine là sản phẩm đã được tiêu chuẩn hóa về liều lượng kháng nguyên sử dụng, và điều này dựa trên nhiều thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu khoa học. Do vậy, nếu một người được tiêm vaccine, chúng ta có thể khá tự tin và dự đoán được khả năng miễn dịch cũng như loại phản ứng miễn dịch mà người đó đang có trong cơ thể - tất nhiên là ở phần lớn chứ không phải hoàn toàn những người được tiêm chủng. Đây chính là sự khác biệt chính giữa miễn dịch tự nhiên và miễn dịch bởi vaccine.
Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã và đang quan tâm đến một vấn đề rất thú vị, đó là xem xét phản ứng miễn dịch khi một người được tiêm một liều vaccine sau khi bị nhiễm bệnh tự nhiên và một người được tiêm hai loại vaccine khác nhau (tiêm trộn hay tiêm kết hợp). Những kết quả hiện tại mang đến những dấu hiệu tích cực, và các nhà khoa học tin rằng có lẽ phương pháp “lai” này thực sự mang lại phản ứng miễn dịch mạnh hơn nhiều so với khả năng miễn dịch tự nhiên hoặc khả năng miễn dịch nếu chỉ tiêm cùng một loại vaccine. Tuy nhiên, ý tưởng này vẫn cần thêm những nghiên cứu sâu hơn và cụ thể hơn nữa.
Hiện tại, tất cả các loại vaccine đang được cấp phép sử dụng bởi WHO đều mang đến khả năng ngăn ngừa tình trạng bệnh nặng và nhập viện do tất cả các biến thể hiện có của virus SARS-CoV-2. Tuy nhiên, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa cá nhân như đeo khẩu trang, giữ khoảng cách, giữ vệ sinh tay và tránh những nơi đông đúc và khép kín, cũng như các biện pháp xã hội và các biện pháp sức khỏe cộng đồng khác áp dụng tại các từng địa phương vẫn là rất cần thiết – vì vẫn còn rất nhiều người chưa được tiêm đầy đủ trên toàn cầu. Dù bạn sống ở đâu chăng nữa, nên thực hiện những biện pháp phòng ngừa bên cạnh việc tiêm chủng đầy đủ để giúp làm giảm tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Tổn thương phổi vĩnh viễn hậu COVID-19
Bước vào lớp 1 là một bước ngoặt lớn, đánh dấu sự thay đổi toàn diện về tâm sinh lý và cách học tập, vui chơi của trẻ. Việc chuyển sang một môi trường hoàn toàn mới dễ khiến con bỡ ngỡ, đồng thời tạo ra không ít áp lực, lo lắng cho các bậc phụ huynh. Nếu cha mẹ thiếu sự chuẩn bị chu đáo hoặc chưa thực sự thấu hiểu tâm lý lứa tuổi, giai đoạn chuyển giao này có thể vô tình trở thành một cuộc khủng hoảng đối với đứa trẻ.
Thực phẩm chức năng bổ sung collagen thường được quảng cáo giúp làn da mịn màng và xương khớp khỏe mạnh hơn. Vậy những lợi ích này thực tế đến đâu?
Mặc dù bệnh lao hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị khỏi, đây vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do các bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu. Trung bình mỗi ngày, thế giới ghi nhận gần 30.000 người mắc mới và hơn 4.100 ca tử vong. Bệnh tiến triển âm thầm, phát hiện muộn, dẫn đến nguy cơ lây lan diện rộng trong cộng đồng trước khi người bệnh được can thiệp y tế.
Khi bắt đầu dùng thuốc hạ huyết áp, người bệnh vẫn cần điều chỉnh chế độ ăn, đặc biệt hạn chế muối, rượu bia, đường và chất béo...
Nghệ được biết đến với các lợi ích chống oxy hóa và chống viêm, giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh viêm mãn tính. Việc dùng nghệ cùng với các chất bổ sung khác có thể tăng cường khả năng hấp thụ và mang lại thêm nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Chuẩn bị bữa sáng đủ chất tại nhà giúp con duy trì thể lực và tỉnh táo suốt buổi học khi bước vào năm học mới.
Ngứa hậu môn có thể gây lo ngại, nhưng thường không phải là dấu hiệu của ung thư hậu môn.
Thói quen uống nước ép củ dền trong 7 ngày liên tục có thể mang đến một số cải thiện bất ngờ cho sức khỏe.