Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chẩn đoán và điều trị bệnh celiac ở trẻ em

Bệnh celiac là một bệnh lý đường ruột gây ra bởi tình trạng nhạy cảm với protein tên là gluten, dẫn đến viêm và bất sản niêm mạc ruột non.

Bệnh celiac là gì?

Bệnh celiac là một bệnh lý mà cơ thể phản ứng lại với một protein trong thực phẩm tên là gluten. Nếu một trẻ mắc bệnh Celiac ăn những thực phẩm chứa gluten, hệ miễn dịch của trẻ sẽ tấn công niêm mạc ruột non. Gluten không được tiêu hóa có thể hoặc không thể gây ra các triệu chứng nhưng làm tổn thương niêm mạc ruột.

Ruột non bình thường có niêm mạc bao phủ, với các nếp gấp và các vi nhung mao. Các nhung mao làm tăng diện tích bề mặt của ruột non và giúp tăng hấp thu các chất dinh dưỡng từ thực phẩm. Khi một người mắc bệnh celiac ăn gluten, các nhung mao ruột bị tổn thương và mất dần, dẫn đến khó hấp thu các chất dinh dưỡng. Do vậy, căn bệnh này có thể ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và sức khỏe của trẻ em.

Gluten là tên gọi chung của các protein có trong một số loại ngũ cốc, nhiều trong lúa mạch đen và tất cả các sản phẩm của lúa mỳ. Gluten cũng có mặt trong một số sản phẩm không phải thực phẩm như chất dính của tem và một số loại thuốc.

Nguyên nhân gây bệnh celiac

Bệnh celiac có thể xảy ra ở bất cứ đối tượng nào ở mọi lứa tuổi. Nguyên nhân gây bệnh celiac thường là do sự phối hợp của:

  • Gen di truyền: bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu trong gia đình có ít nhất một người thân mắc bệnh.
  • Yếu tố môi trường: bệnh celiac thường khởi phát sau một số yếu tố như nhiễm trùng.

Triệu chứng của bệnh celiac

Trẻ mắc bệnh celiac sau khi ăn thực phẩm chứa gluten có thể xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Ợ hơi
  • Tiêu chảy
  • Táo bón
  • Đau bụng
  • Buồn nôn

Trẻ cũng có thể trải qua một số triệu chứng không liên quan đến tiêu hóa như thiếu máu, mệt mỏi, đổi màu men răng, đau khớp, trầm cảm, đau đầu và vô sinh.

Tuy nhiên nếu trẻ không biểu hiện những triệu chứng rõ ràng của bệnh celiac thì cũng không có nghĩa là đường ruột của trẻ bình thường. Trẻ sơ sinh, trẻ độ tuổi mẫu giáo và trẻ lớn nếu không được chẩn đoán kịp thời bệnh celiac có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng, bị nôn mửa, đầy bụng và thay đổi hành vi.

Chẩn đoán bệnh celiac

Bác sỹ chẩn đoán bệnh celiac dựa vào xét nghiệm máu. Nếu cần thiết, trẻ sẽ được chỉ định làm sinh thiết ruột.

Điều trị bệnh celiac

Khi bác sỹ đã chẩn đoán xác định trẻ mắc bệnh celiac dựa trên kết quả sinh thiết ruột, liệu pháp điều trị hàng đầu đó là áp dụng một chế độ dinh dưỡng không có gluten. Nếu không được điều trị, bệnh celiac có thể dẫn tới một số vấn đề về sức khỏe khác, như loãng xương, u lympho ruột, vô sinh và một số bệnh tự miễn khác.

Cần lưu ý rằng không bao giờ áp dụng chế độ ăn không có gluten cho trẻ khi chưa có kết quả chẩn đoán sinh thiết ruột. Nhiều trẻ bị ép buộc phải tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt không cần thiết và có thể dẫn đến suy dinh dưỡng mặc dù trẻ không hề mắc bệnh celiac. Ngoài ra, cũng phải kể đến trường hợp khi sinh thiết ruột cho kết quả dương tính giả.

Giúp trẻ duy trì một chế độ ăn không có gluten

Bạn có thể giúp con bạn kiểm soát và duy trì chế độ dinh dưỡng không có gluten bằng cách loại bỏ tất cả các loại ngũ cốc chứa gluten. Ví dụ như trẻ không nên ăn mỳ ống được làm từ lúa mỳ hay các loại ngũ cốc có chứa lúa mạch.

Khi gluten đã được loại bỏ khỏi chế độ ăn, ruột non sẽ bắt đầu quá trình hồi phục. Trẻ sẽ bắt đầu cảm thấy khỏe hơn và các triệu chứng được cải thiện. Không có một khoảng thời gian cụ thể nào để biết chính xác quá trình hồi phục sẽ mất bao lâu.

Bệnh celiac không có biện pháp chữa khỏi hoàn toàn, do vậy chế độ dinh dưỡng không có gluten là biệp pháp buộc phải áp dụng suốt đời. Ngay cả khi các triệu chứng của trẻ đã được cải thiện, việc cho trẻ ăn gluten trở lại sẽ khiến các triệu chứng tiến triển nặng hơn và ngăn cản sự hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết.

Những thực phẩm không chứa gluten

Những thực phẩm không chứa gluten thường từ gạo, ngô và khoai tây như:

  • Kiều mạch
  • Bột năng
  • Hạt kê
  • Diêm mạch

Bạn nên lựa chọn cho trẻ những loại thực phẩm được làm từ những loại hạt kể trên. Ngoài ra cần luôn đọc kỹ nhãn thực phẩm để biết được sản phẩm nào có chứa gluten.

Ngoài ra, trẻ có thể thoải mái ăn những thực phẩm khác như:

  • Tất cả các loại rau và trái cây
  • Hầu hết các sản phẩm sữa
  • Thịt đỏ
  • Thịt gà
  • Trứng
  • Đậu đỗ
  • Các loại quả hạch

Ngay cả đối với những thực phẩm được coi là an toàn, cần luôn kiểm tra nhãn sản phẩm để xem những thành phần được thêm vào.

Biến chứng của bệnh celiac

Một chế độ ăn không chứa gluten sẽ giúp trẻ tránh được những biến chứng nguy hiểm sau:

  • Kém hấp thu dinh dưỡng
  • Giảm mật độ xương, gia tăng nguy cơ gãy xương
  • Tăng nguy cơ ung thư họng và thực quản
  • Sút cân
  • Tiêu chảy
  • Mệt mỏi
  • Thiếu máu
  • Thấp lùn
  • Quáng gà
  • Xuất huyết
  • Các vấn đề về tâm thần

Khi nào nên cần sự can thiệp của bác sỹ

Hãy hỏi ý kiến bác sỹ hoặc chuyên gia dinh dưỡng và xin lời khuyên về chế độ ăn đối với căn bệnh celiac của trẻ. Bạn nên gặp bác sỹ trong trường hợp:

  • Các triệu chứng của trẻ không biến mất sau khi thay đổi chế độ ăn.
  • Các triệu chứng của trẻ tiến triển nặng hơn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những người mắc bệnh Celiac có cần uống bổ sung vitamin?

PGS.Ts.Bs.Nguyễn Xuân Ninh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Aboutkidshealth
Bình luận
Tin mới
  • 02/04/2026

    Ăn tỏi và mật ong có lợi gì cho sức khỏe?

    Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.

  • 02/04/2026

    Lợi ích của thiền định: Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

    Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.

  • 02/04/2026

    Những nguy hại ít người biết trong trào lưu kiêng sữa, bỏ ngũ cốc

    Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.

  • 02/04/2026

    6 thói quen thầm lặng có thể đang hủy hoại sức khỏe của bạn

    Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.

  • 01/04/2026

    Chế độ dinh dưỡng cho học sinh mùa thi

    Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.

  • 01/04/2026

    2 loại ngũ cốc ngon nhất nên ăn để giảm cân

    Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.

  • 01/04/2026

    Trẻ em trên 6 tuổi có cần tiêm vaccine nữa không?

    Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.

  • 31/03/2026

    Chạy bộ bao lâu thì mỡ bụng bắt đầu giảm?

    Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.

Xem thêm