Trong một buổi châm cứu, thầy thuốc sử dụng kim được đặt dọc theo các trường năng lượng của cơ thể ( kinh lạc) để cân bằng lại năng lượng của cơ thể.
Châm cứu được sử dụng cho người bị ung thư như thế nào?
Thuật ngữ liên quan đến liệu pháp thay thế, chẳng hạn như châm cứu là một lĩnh vực rất khó hiểu. Trong các trung tâm ung thư, châm cứu được sử dụng như một phương pháp điều trị "tích hợp" hoặc "bổ sung", được sử dụng cùng với các phương pháp điều trị thông thường như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị để điều trị ung thư.
Những lợi ích
Châm cứu vẫn còn ở giai đoạn sơ khai khi nói đến các nghiên cứu về lợi ích của phương pháp này với bệnh nhân ung thư, nhưng một số nghiên cứu đáng tin cậy cho thấy tác dụng của phương pháp này.
Mệt mỏi liên quan đến ung thư: Một đánh giá năm 2018 thấy rằng châm cứu có tác dụng rõ rệt đối với tình trạng mệt mỏi liên quan đến ung thư. Vì mệt mỏi liên quan đến ung thư và phương pháp điều trị ung thư thường là triệu chứng khiến bệnh nhân khó chịu nên tác dụng của châm cứu là một tín hiệu tích cực đối với bệnh nhân ung thư.
Buồn nôn do hóa trị: phần lớn các nghiên cứu liên quan đến châm cứu là đánh giá hiệu quả của phương pháp này đối với tình trạng buồn nôn do hóa trị liệu. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, có nhiều bằng chứng đáng tin cậy cho thấy châm cứu có thể làm giảm buồn nôn và nôn liên quan đến hóa trị. Một số bác sĩ ung thư khuyên nên tránh châm cứu sau khi hóa trị do tăng nguy cơ nhiễm trùng, tuy nhiên liệu pháp này có thể được thực hiện trước một buổi hóa trị để giúp ngăn ngừa buồn nôn.

Đau: Các nghiên cứu đánh giá sự kiểm soát cơn đau bằng châm cứu cho thấy liệu pháp này thể giúp giảm đau do ung thư cũng như từ phẫu thuật. Tuy nhiên châm cứu không thể thay thế thuốc giảm đau, nhưng có thể giúp giảm lượng thuốc giảm đau cần thiết qua đó giảm được một số tác dụng phụ của những thuốc giảm đau đó. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy rằng châm cứu cũng hữu ích cho chứng đau mãn tính.
Trầm cảm và lo lắng: Các nghiên cứu sơ bộ đã phát hiện ra rằng châm cứu có thể làm giảm cả trầm cảm và lo lắng ở bệnh nhân ung thư.
Giấc ngủ: Ít nhất đã có một nghiên cứu cho thấy những người mắc bệnh ung thư được châm cứu có sự cải thiện về chất lượng giấc ngủ.
Bệnh lý thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu: Châm cứu không được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu, nhưng một nghiên cứu nhỏ đã chỉ ra rằng những người được châm cứu đã giảm tình trạng đau do bệnh gây ra.
Chức năng miễn dịch: Châm cứu cũng có thể có ảnh hưởng tích cực đến chức năng miễn dịch ở những người bị ung thư. Tuy nhiên vai trò của phương pháp này trong điều trị ung thư vẫn chưa rõ ràng.
Châm cứu hoạt động như thế nào?
Đã có những thuyết giải thích cơ chế hoạt động của phương pháp châm cứu từ quan điểm khoa học. Châm cứu có thể tác động trực tiếp trên các tế bào thần kinh, làm thay đổi việc hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh hoặc tác động trực tiếp trên não giúp giải phóng endorphin, hóa chất giảm đau được sản xuất trong não.
Cảnh báo
Châm cứu cho những bệnh nhân điều trị ung thư đòi hỏi phải có biện pháp phòng ngừa đặc biệt và cần thảo luận về việc điều trị với bác sĩ ung thư trước. Bạch cầu giảm có thể là tăng nguy cơ nhiễm trùng của cơ thể. Bác sĩ ung thư sẽ cân nhắc việc cho phép làm liệu pháp châm cứu cho bệnh nhân dựa trên nguy cơ bị nhiễm trùng từ kim. Số lượng tiểu cầu giảm có thể làm bầm tím hoặc khó cầm máu khi châm cứu.
Điều trị điển hình là như thế nào?
Trước khi thực hiện châm cứu, bác sĩ châm cứu sẽ hỏi bạn về sức khỏe hiện tại của bạn, đặc biệt là lưỡi. Trong y học cổ truyền, người ta thấy rằng nhiều tình trạng và vần đề sức khỏe chung của cơ thể được đánh giá bằng cách kiểm tra lưỡi (được gọi là xem lưỡi chẩn bệnh).
Sau khi thay trang phục, thầy thuốc cho bạn nằm xuống một chiếc bàn thoải mái và tiến hành sát khuẩn vùng cần châm và châm từ 5 đến 20 kim trong cơ thể bạn, đôi khi có thể vê kim khi châm. Nghe có vẻ khó chịu, nhưng kim được sử dụng rất mảnh và mọi người chỉ cảm thấy có đôi chút khó chịu. Kim sẽ được giữ 15 đến 30 phút. Sau khi châm cứu, bạn có thể không cảm thấy bất kỳ sự khác biệt nào so với ban đầu, một số người cảm thấy thư giãn và những người khác cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Các hình thức châm cứu khác có thể liên quan đến việc sử dụng dòng điện áp dụng cho kim (điện châm), ngải châm, giác hút
Biến chứng có thể xảy ra

Biến chứng của châm cứu là rất hiếm, có thể xảy ra một trong các biến chứng sau:
Làm thế nào để tìm một chuyên gia châm cứu?
Nhiều trung tâm điều trị ung thư áp dụng châm cứu như một liệu pháp bổ sung cho những người bị ung thư. Nếu không, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ung thư của bạn để nhờ họ đưa ra gợi ý về các bác sĩ châm cứu. Bạn cũng có thể nhờ sự giúp đỡ từ bạn bè trong nhóm hỗ trợ ung thư hoặc thông qua các ứng dụng tìm kiếm.
Lời kết
Thật khó để đánh giá mức độ hữu ích của châm cứu đối với người mắc bệnh ung thư vì nó chưa được nghiên cứu sâu. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để nghiên cứu các vai trò tác dụng của châm cứu đối với mệt mỏi sau hóa trị và lợi ích châm cứu với những người mắc bệnh thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu và tác dụng với giấc ngủ ở những người sau điều trị ung thư .
Các liệu pháp thay thế khác
Có một số phương pháp điều trị thay thế đang được sử dụng theo cách tích hợp cùng với các phương pháp điều trị ung thư thông thường.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Tác dụng giảm đau kỳ diệu của châm cứu
Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.