Đồng thời ở động tác này làm cho lực dồn nhiều hơn vào diện khớp cột sống (là một phần của đốt sống, giúp cho cột sống vận động tốt hơn). Khi diện khớp cột sống chịu tải nhiều hơn trong động tác ưỡn, điều đó giúp giảm tải lên đĩa đệm và qua đó người bệnh cảm thấy ít đau hơn từ thoát vị đĩa đệm (như vậy, bài tập này không dùng cho những trường hợp bị viêm khớp cột sống, đọc thêm bài “Viêm khớp cột sống”).
Lưu ý (đọc kỹ phần này trước khi tập):
Các bài tập này là hướng dẫn chung cho trường hợp thoát vị đĩa đệm, không phải người bệnh nào cũng bị thoát vị đĩa đệm (có thể bị trượt đốt sống, hẹp ống sống …) hoặc bị phối hợp với các bệnh lý cột sống khác, vì vậy KHÔNG nên tập khi chưa có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.
Khi tập không nên tập quá sức, quá nhiều, điều đó có thể làm tổn thương thêm cấu trúc cột sống. Điều quan trọng là khi tập bạn không làm đau thêm, yếu, tê chân …, nếu có các triệu chứng này cần phải dừng ngay bài tập.
Bài 1: Nằm sấp chống khuỷu và ấn đẩy người.
Mục đích:
Bài tập giãn cột sống bằng cách nằm sấp chống khuỷu đẩy người lên giúp giảm đau và giảm áp lực lên thần kinh do nguyên nhân phình/lồi đĩa đệm hoặc thoát vị đĩa đệm.
Khi chúng ta có triệu chứng đau, tê hoặc thắt chặt lan xuống chân thì đó được gọi là đau thần kinh tọa (đọc thêm các bài về “đau thần kinh tọa“), thì bài tập giãn cột sống này có tác dụng giảm triệu chứng đau chân.
Mô tả bài tập
Bài tập gồm hai phần
Phần đầu là nằm sấp chống khuỷu
• Bắt đầu bài tập với tư thế nằm sấp, từ từ đẩy người lên ở tư thế chống khuỷu
• Đầu tiên giữ ở tư thế này trong 30 giây, sau đó các lần sau nên giữ từ 3 đến 5 phút
• Bài tập này có thể thực hiện trong 2 giờ/lần
Phần hai là ấn đẩy người
• Khi chúng ta có thể giữ ở tư thế chống khuỷu trong 5 phút mà không đau, có thể tiếp tục với bài tập tăng cường bằng cách đẩy hẳn người cao lên với hai bàn tay chống dưới sàn nhà.
• Từ từ hạ người xuống
• Lặp lại 10 lần
• Hai bài tập này thực hiện 2 giờ/lần
Lưu ý
Bài tập này được thực hiện khi tình trạng cột sống của bạn cho phép, điều này cần được các bác sĩ chuyên khoa cột sống quyết định.
Bài 2: Ưỡn vùng lưng cao.
Mục đích:
Bài tập ưỡn vùng lưng cao có tác dụng làm tăng cường và vững các khối cơ vùng thắt lưng.
Bài tập được khuyên dùng cho một số bệnh lý sau:
Thoát vị đĩa đệm
Đau dây thần kinh tọa (do nguyên nhân thoát vị đĩa đệm)
Mô tả bài tập
Bắt đầu với tư thế nằm sấp với một gối độn nhỏ hoặc khăn tắm cuộn lại để ở vùng khớp háng. Hai tay để dọc theo thân mình
Từ từ nâng phần trên của cơ thể khỏi mặt sàn nhà giữ ở tư thế này bằng cách gồng khối cơ thắt lưng
Giữ ở tư thế này trong 3 giây rồi từ từ hạ người xuống
Lặp lại 10 lần
Lưu ý
Bài tập này được thực hiện khi tình trạng cột sống của bạn cho phép, điều này cần được các bác sĩ chuyên khoa cột sống quyết định.
Bài 3: Duỗi tay và chân bên đối diện.
Mục đích:
Bài tập duỗi tay và chân bên đối diện có tác dụng làm tăng cường và vững các khối cơ vùng thắt lưng, khối cơ mặt sau đùi và cơ mông.
Bài tập được khuyên dùng cho một số bệnh lý sau:
Thoát vị đĩa đệm
Đau dây thần kinh tọa (do nguyên nhân thoát vị đĩa đệm)
Mô tả bài tập
Bắt đầu với tư thế nằm sấp với một gối độn nhỏ hoặc khăn tắm gấp lại để ở vùng giữa của cơ thể.
Duỗi thẳng hai tay ra trước
Gồng khối cơ bụng cùng với từ từ nhấc tay phải và chân trái lên
Giữ ở tư thế này trong 3 giây
Từ từ hạ tay phải và chân trái xuống trong khi đó vẫn gồng khối cơ bụng
Lặp lại động tác này với tay trái và chân phải
Thực hiện động tác này từ 5 – 10 lần mỗi bên
Trong bài tập này bạn phải đảm bảo luôn gồng khối cơ bụng trong khi duỗi tay và chân bên đối diện để tránh làm cho lưng quá ưỡn
Lưu ý
Bài tập này được thực hiện khi tình trạng cột sống của bạn cho phép, điều này cần được các bác sĩ chuyên khoa cột sống quyết định.
Trong xã hội hiện đại, phụ nữ thường phải đối mặt với áp lực lớn khi vừa khẳng định sự nghiệp vừa gánh vác trách nhiệm gia đình, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức và bất ổn tâm lý. Nhằm giúp phái đẹp bảo vệ nền tảng tư duy và cảm xúc, Viện y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về việc xây dựng các thói quen lành mạnh mỗi ngày. Đây chính là giải pháp thiết thực để cải thiện chất lượng sống, đồng thời tạo nên "tấm khiên" vững chắc giúp chị em phụ nữ duy trì sự cân bằng và vượt qua những biến động trong cuộc sống
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.