Bệnh thấp tim
Thấp tim là nguyên nhân phổ biến gây bệnh van tim, liên quan đến việc nhiễm vi khuẩn gọi là liên cầu khuẩn nhóm A. Đây là tình trạng liên cầu khuẩn nhiễm ở họng, gây viêm họng, sau đó xâm nhập đến tim, gây tổn thương van tim. Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân bị nhiễm liên cầu khuẩn đều dẫn tới thấp tim, mà chỉ có khoảng 3% số bệnh nhân bị viêm đường hô hấp trên do liên cầu khuẩn nhóm A do không được điều trị triệt để nên tiến triển thành thấp tim. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, thường là 5 – 15 tuổi, đôi khi nhỏ hơn. Có khoảng phân nửa số bệnh nhân đã bị thấp tim sẽ tái phát các đợt thấp tim sau đó.
Bệnh thấp tim lag nguyên nhân chính gây bệnh van tim
Biến chứng bệnh thấp tim sau viêm họng
Viêm họng thường xảy ra vào mùa lạnh, mùa mưa, trong đó 30% trường hợp do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra (còn lại do virút). Loại viêm họng này khởi phát đột ngột với triệu chứng sốt, đau họng, nuốt đau, không sổ mũi. Khoảng hai đến ba tuần sau viêm họng, bệnh nhân bị viêm khớp, tập trung ở những khớp lớn như đầu gối, khuỷu tay, cổ chân và di chuyển nhanh từ khớp này sang khớp khác. Sau năm đến bảy ngày, khớp hết đau dù không điều trị gì, không để lại di chứng. Sau khi viêm họng, trong cơ thể xuất hiện kháng thể chống lại liên cầu khuẩn. Chính kháng thể này lại phá huỷ mô nội mạc tim và cơ tim, gây bệnh ở tim. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh nhân sẽ bị suy tim cấp nguy hiểm đến tính mạng và để lại di chứng hở hẹp các van tim dẫn đến suy tim mạn tính.
Viêm họng do liên cầu khuẩn là nguyên nhân dẫn đến thấp tim
Đề phòng biến chứng bệnh thấp tim sau viêm họng
Để phòng ngừa, cần vệ sinh răng, họng, miệng hàng ngày, tránh không để mắc các bệnh viêm đường hô hấp trên như viêm họng, viêm mũi, viêm amiđan, VA, viêm xoang. Khi phát hiện trẻ bị viêm đường hô hấp do liên cầu khuẩn nhóm A, cần tích cực điều trị theo toa bác sĩ (dùng kháng sinh để loại trừ ngay sự nhiễm liên cầu khuẩn). Việc điều trị kịp thời và hợp lý giúp ngăn ngừa liên cầu khuẩn xâm nhập tim gây thấp tim.
Phòng ngừa và điều trị viêm họng triệt để tránh biến chứng thành bệnh thấp tim
Khi bị viêm họng khoảng 1-2 tuần, cần lưu ý nếu có các triệu chứng sau:
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.