Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh vẩy nến có di truyền không?

Bệnh vẩy nến là một tình trạng da đặc trưng bởi vảy ngứa, viêm và đỏ. Nó thường xuất hiện trên da đầu, đầu gối, khuỷu tay, bàn tay và bàn chân. Theo một nghiên cứu, khoảng 7,4 triệu người ở Hoa Kỳ đang sống chung với bệnh vẩy nến vào năm 2013.

Bệnh vảy nến là một bệnh tự miễn. Các tế bào miễn dịch trong máu của bạn nhầm lẫn nhận ra các tế bào da mới sản sinh là vật lạ và tấn công chúng. Điều này có thể gây ra sản sinh quá mức các tế bào da mới bên dưới bề mặt da của bạn. Các tế bào mới này di chuyển lên bề mặt và loại bỏ các tế bào da hiện có. Điều đó gây ra vảy nến, ngứa và viêm. Di truyền gần như chắc chắn đóng một vai trò nào đó. Bài viết này tìm hiểu thêm về vai trò của di truyền trong sự phát triển của bệnh vẩy nến.

Có mối liên hệ giữa di truyền và bệnh vẩy nến?

Bệnh vẩy nến thường xuất hiện ở độ tuổi từ 15 đến 35, theo Tổ chức Bệnh vẩy nến Quốc gia Hoa Kỳ (NPF). Tuy nhiên, bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Ví dụ, khoảng 20.000 trẻ em dưới 10 tuổi được chẩn đoán mắc bệnh vẩy nến mỗi năm. Bệnh vẩy nến có thể xảy ra ở những người không có tiền sử gia đình mắc bệnh. Có một thành viên trong gia đình mắc bệnh làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nếu bạn có cha hoặc mẹ bị bệnh vẩy nến, bạn có khoảng 10% khả năng mắc bệnh này. Nếu cả cha và mẹ của bạn đều bị bệnh vẩy nến, nguy cơ tăng lên là 50 phần trăm. Khoảng 1/3 số người được chẩn đoán mắc bệnh vẩy nến có người thân mắc bệnh vẩy nến. Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên nhân di truyền của bệnh vẩy nến bắt đầu bằng cách giả định rằng tình trạng này là do hệ thống miễn dịch có vấn đề. Nguồn nghiên cứu trên da bị vảy nến cho thấy nó chứa một số lượng lớn các tế bào miễn dịch tạo ra các phân tử gây viêm được gọi là cytokine. Da vảy nến cũng chứa các đột biến gen được gọi là alen. Các nhà nghiên cứu sau đó đã phát hiện ra rằng sự hiện diện của alen này, HLA-Cw6, không đủ để khiến một người phát triển bệnh. Các nghiên cứu gần đây hơn cho thấy vẫn cần nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa HLA-Cw6 và bệnh vẩy nến. Việc sử dụng các kỹ thuật tiên tiến hơn đã dẫn đến việc xác định khoảng 25 vùng khác nhau trong vật liệu di truyền của con người (bộ gen) có thể liên quan đến bệnh vẩy nến. Do đó, các nghiên cứu di truyền hiện có thể cho chúng ta dấu hiệu về nguy cơ phát triển bệnh vẩy nến của một người. Mối liên hệ giữa các gen có liên quan đến bệnh vẩy nến và bản thân tình trạng bệnh vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Bệnh vẩy nến liên quan đến sự tương tác giữa hệ thống miễn dịch và da của bạn. Điều đó có nghĩa là rất khó để biết đâu là nguyên nhân và đâu là ảnh hưởng.

Các yếu tố góp phần khác gây ra bệnh vẩy nến là gì?

Hầu hết những người bị bệnh vẩy nến có các đợt bùng phát hoặc bùng phát định kỳ, sau đó là các giai đoạn thuyên giảm. Khoảng 30% những người bị bệnh vẩy nến cũng bị viêm các khớp tương tự như viêm khớp. Đây được gọi là viêm khớp vảy nến. Các yếu tố môi trường có thể làm khởi phát hoặc bùng phát bệnh vẩy nến bao gồm:

  • Thời tiết lạnh và khô
  • Nhiễm HIV
  • Các loại thuốc như lithium, thuốc chẹn beta và thuốc chống sốt rét
  • Ngừng sử dụng corticosteroid

Chấn thương ở một phần da của bạn đôi khi có thể trở thành vị trí bùng phát bệnh vẩy nến. Nhiễm trùng cũng có thể là một yếu tố khởi phát. NPF lưu ý rằng nhiễm trùng, đặc biệt là viêm họng ở người trẻ tuổi, được báo cáo là yếu tố kích hoạt bệnh vẩy nến khởi phát. Trong một nghiên cứu về những phụ nữ bị bệnh vẩy nến, khoảng 10% số người tham gia cũng đã phát triển bệnh viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng. Những người bị bệnh vẩy nến có tỷ lệ mắc phải:

  • Ung thư hạch
  • Bệnh tim
  • Béo phì
  • Bệnh tiểu đường loại 2
  • Hội chứng chuyển hóa
  • Trầm cảm và tự tử
  • Tiêu thụ rượu
  • Hút thuốc

Các nhà nghiên cứu đã thiết lập mối liên hệ giữa bệnh vẩy nến và di truyền. Có tiền sử gia đình về tình trạng này cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Cần nghiên cứu thêm để hiểu đầy đủ về sự di truyền của bệnh vẩy nến.

Tham khảo thông tin tại bài viết: Một số phương pháp đẩy lùi bệnh vẩy nến

Bình luận
Tin mới
  • 27/02/2026

    6 lý do bạn nên ăn dâu tây mỗi ngày

    Không chỉ được mệnh danh là 'nữ hoàng' của các loại quả mọng nhờ hương vị ngọt ngào và vẻ ngoài rực rỡ, dâu tây còn chứa nhiều hợp chất đặc biệt có lợi cho sức khỏe. Dưới đây là 6 lý do chúng ta nên ăn dâu tây mỗi ngày.

  • 27/02/2026

    Phòng ngừa các bệnh đường hô hấp phổ biến khi thời tiết nồm ẩm

    Độ ẩm không khí tăng cao là "nỗi ám ảnh" đối với sức khỏe của nhiều gia đình tại miền Bắc. Đây là thời điểm mà nhiệt độ thay đổi thất thường, không khí trong nhà luôn trong tình trạng bí bách không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt mà còn là tác nhân hàng đầu khiến các ca bệnh đường hô hấp bùng phát mạnh mẽ. Trong bài viết này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn nhận diện sớm các nguy cơ và cách chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình.

  • 26/02/2026

    Tiềm năng hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch từ trà thảo mộc

    Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.

  • 26/02/2026

    Mặt nạ dưỡng da phù hợp cho mùa đông

    Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.

  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

Xem thêm