Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh giang mai – nguy hiểm nếu không được điều trị

Giang mai là căn bệnh xã hội xuất hiện từ khá lâu đời. Bệnh diễn biến trong nhiều năm, có khi cả đời. Có thời điểm biểu hiện rầm rộ nhưng có những thời điểm lại không biểu hiện triệu chứng gì, do đó khiến người bệnh chủ quan mà vô tình lây truyền cho người khác hoặc cho thế hệ sau.

Bệnh giang mai – nguy hiểm nếu không được điều trị

Giang mai là một bệnh nhiễm khuẩn gây ra bởi xoắn khuẩn reponema pallidum xâm nhập vào cơ thể khi quan hệ tình dục không an toàn, qua các vết xước trên da hoặc niêm mạc khi tiếp xúc với dịch tiết từ tổn thương giang mai.

Phụ nữ mang thai bị mắc bệnh giang mai có thể lây truyền bệnh cho thai nhi qua nhau thai hoặc trong quá trình chuyển dạ và có thể gây thai chết lưu, sinh non và nhiều dị tật bẩm sinh khác.

Sau khi bị nhiễm vi khuẩn, các triệu chứng đầu tiên thường sẽ xuất hiện sau khoảng 3 tuần.

Dấu hiệu và triệu chứng

Các triệu chứng khởi phát của bệnh giang mai là các vết loét không đau (săng giang mai) ở trên da hoặc niêm mạc sinh dục. Chúng có thể dễ nhìn thấy khi xuất hiện trên dương vật hoặc bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới, nhưng cũng có thể ẩn trong âm đạo, cổ tử cung của phụ nữ hoặc dưới bao quy đầu của nam giới.

Nếu sau 1 – 2 tháng không được điều trị, các dấu hiệu khác có thể xuất hiện như:

  • Phát ban trên da ở khắp cơ thể (Đào ban - Roseole), nhưng chủ yếu là lòng bàn tay, bàn chân
  • Vết loét trên miệng và bộ phận sinh dục hoặc hậu môn
  • Sưng hạch bạch huyết
  • Sốt nhẹ
  • Đau họng
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi
  • Đau cơ

Nếu không được điều trị, vi khuẩn sẽ xâm nhập khắp cơ thể, gây tổn thương nhiều hệ cơ quan và gây ra các bệnh mãn tính như các bệnh về tim mạch cho tới thần kinh và thậm chí tử vong.

Một đứa trẻ mới chào đời bị nhiễm xoắn khuẩn giang mai từ người mẹ trong giai đoạn đầu có thể không có biểu hiện gì. Tuy nhiên, một thời gian sau trẻ có thể xuất hiện những triệu chứng như tiết dịch mũi màu vàng, phát ban, loét da, phù, nhiễm trùng xương, sốt, sưng lách và gan, thiếu máu và vàng da. Những triệu chứng này có thể biểu hiện ngay khi sinh ra hoặc trong vòng 1 tháng đầu đời.

Khám bệnh

Nếu trẻ đang trong độ tuổi vị thành niên đột ngột xuất hiện những vết loét ở bộ phận sinh dục hoặc những triệu chứng khác nêu trên, hãy đưa trẻ đi khám bác sỹ ngay.

Chẩn đoán

Bác sỹ sẽ chẩn đoán dựa trên những triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm máu để tìm sự hiện diện của xoắn khuẩn giang mai. Dịch tiết từ vết loét cũng có thể được sử dụng để xét nghiệm tìm vi khuẩn.

Mọi phụ nữ mang thai nên được thực hiện xét nghiệm máu để phát hiện giang mai và các bệnh lây qua đường tình dục khác sớm trong thai kỳ.

Điều trị

Thông thường, bệnh giang mai có thể được điều trị bằng kháng sinh penicillin đường tiêm.

Tiên lượng bệnh

Điều trị giang mai bằng penicillin có thể giúp trị khỏi chứng nhiễm trùng. Người bệnh nên thực hiện thêm xét nghiệm máu sau điều trị để đảm bảo rằng vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn.

Phòng bệnh

Biện pháp phòng bệnh chủ yếu là thực hiện quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su khi quan hệ. Ngoài ra, tránh tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh. 

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Dự phòng bệnh giang mai bẩm sinh

Bình luận
Tin mới
  • 25/10/2026

    Ăn quả mọng mỗi ngày để thúc đẩy quá trình lão hóa lành mạnh

    Một nghiên cứu mới đã phát hiện mối liên hệ giữa việc tiêu thụ nhiều các loại quả mọng (như dâu tây, việt quất, mâm xôi...) và quá trình lão hóa lành mạnh hơn. Cùng tìm hiểu về vai trò của quả mọng với quá trình lão hóa ở người cao tuổi qua bài viết sau!

  • 25/10/2026

    3 loại trái cây “ngậm” nhiều hóa chất nhất và cách xử lý trước khi ăn

    Nhiều đợt khảo sát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản tại Mỹ, dựa trên số liệu kiểm nghiệm của cơ quan nông nghiệp nước này, cho thấy có ba loại trái cây quen thuộc thường xuyên đứng đầu danh sách phát hiện nhiều dư lượng hóa chất nông nghiệp bao gồm: dâu tây, nho và táo.

  • 24/10/2026

    Vắc xin EV71 giải pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả cho trẻ

    Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.

  • 24/10/2026

    Rối loạn kinh nguyệt ở người trẻ:

    Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.

  • 23/10/2026

    Tại sao ăn ít mà bụng vẫn to?

    Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.

  • 23/10/2026

    Phòng ngừa dị ứng thức ăn cho trẻ khi bắt đầu ăn dặm

    Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.

  • 23/10/2026

    Tăng huyết áp có nên ăn cá ngừ?

    Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.

  • 22/10/2026

    5 cách loại bỏ vi nhựa khỏi cơ thể bạn

    Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.

Xem thêm