Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh đậu mùa khỉ

Hiện nay bệnh đậu mùa khỉ đã bùng phát tại hơn 10 quốc gia ở châu Âu và tổ chức Y tế Thế Giới (WHO) đang mở rộng diện giám sát ca bệnh đậu mùa khỉ ở những quốc gia chưa xuất hiện bệnh. Vậy bệnh đậu mùa khỉ là bệnh gì và bệnh này đáng lo như thế nào?

Bệnh đậu mùa khỉ là một bệnh đậu mùa do virus (một loại virus truyền từ động vật sang người) với các triệu chứng tương tự như những triệu chứng đã thấy ở bệnh nhân đậu mùa trước đây, mặc dù bệnh này ít nghiêm trọng hơn về mặt lâm sàng. Với việc xóa sổ bệnh đậu mùa cách đây hơn 40 năm, bệnh đậu mùa khỉ đã nổi lên như một loại virus orthopoxvirus quan trọng nhất đối với sức khỏe cộng đồng. Bệnh đậu mùa ở khỉ chủ yếu xảy ra ở trung và tây Phi, thường gần các khu rừng mưa nhiệt đới, và ngày càng xuất hiện nhiều ở các khu vực thành thị. Vật chủ động vật bao gồm một loạt các loài gặm nhấm và động vật linh trưởng không phải người.

Nguyên nhân gây bệnh

Virus đậu mùa khỉ là một loại virus DNA sợi đôi có vỏ bọc thuộc giống Orthopoxvirus của họ Poxviridae. Có hai nhóm di truyền khác biệt của virus đậu mùa khỉ: nhóm Trung Phi (lưu vực Congo) và nhóm Tây Phi. Khu vực lưu vực Congo trong lịch sử đã gây ra dịch bệnh nặng hơn và được cho là dễ lây lan hơn. Sự phân chia địa lý giữa hai nhóm cho đến nay là ở Cameroon, quốc gia duy nhất mà cả hai nhóm vi rút được tìm thấy.

Vật chủ tự nhiên của đậu mùa khỉ

Nhiều loài động vật khác nhau đã được xác định là nhạy cảm với virus đậu mùa khỉ. Điều này bao gồm sóc dây, sóc cây, chuột túi Gambian, ký sinh, động vật linh trưởng không phải người và các loài khác. Lịch sử tự nhiên của virus đậu mùa khỉ vẫn còn chưa chắc chắn và cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định (các) ổ chứa chính xác và cách duy trì sự lưu thông của virus trong tự nhiên.

Quá trình lây truyền

Bệnh đậu mùa khỉ được xác định lây truyền từ động vật sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể hoặc tổn thương ở da hoặc niêm mạc của động vật bị nhiễm bệnh. Các ổ chứa tự nhiên của bệnh đậu mùa khỉ vẫn chưa được xác định, mặc dù rất có thể là loài gặm nhấm. Ăn thịt động vật không được nấu chín kỹ và các sản phẩm động vật khác của động vật bị nhiễm bệnh là một yếu tố nguy cơ gây ra bệnh. Những người sống trong hoặc gần các khu vực có rừng có thể tiếp xúc gián tiếp hoặc ở mức độ thấp với động vật bị nhiễm bệnh.

Lây truyền từ người sang người có thể do tiếp xúc gần với dịch tiết đường hô hấp, tổn thương da của người bệnh hoặc các đồ vật bị nhiễm độc gần đây. Sự lây truyền qua các hạt hô hấp dạng giọt thường đòi hỏi phải tiếp xúc trực diện lâu dài, điều này khiến nhân viên y tế, các thành viên trong gia đình và những người tiếp xúc gần khác của những ca bệnh đang hoạt động có nguy cơ cao hơn.

Sự lây truyền cũng có thể xảy ra qua nhau thai từ mẹ sang thai nhi (có thể dẫn đến bệnh đậu khỉ bẩm sinh) hoặc khi tiếp xúc gần trong và sau khi sinh. Mặc dù tiếp xúc cơ thể gần gũi là một yếu tố nguy cơ lây truyền bệnh được biết đến nhiều, Hiện tại vẫn chưa rõ liệu bệnh đậu khỉ có thể lây truyền cụ thể qua đường tình dục hay không. Cần có các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về nguy cơ này.

Các triệu chứng

Thời kỳ ủ bệnh (khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi bắt đầu có triệu chứng) của bệnh đậu mùa khỉ thường từ 6 đến 13 ngày nhưng có thể từ 5 đến 21 ngày. Sự lây nhiễm có thể chia thành hai thời kỳ:

  • Giai đoạn xâm lấn (kéo dài từ 0-5 ngày) đặc trưng bởi tình trạng sốt, nhức đầu dữ dội, nổi hạch (sưng hạch bạch huyết), đau lưng, đau cơ và suy nhược dữ dội (thiếu năng lượng). Nổi hạch là đặc điểm khác biệt của bệnh đậu mùa khỉ so với các bệnh khác mà ban đầu có thể có biểu hiện tương tự (bệnh thủy đậu, bệnh sởi, bệnh đậu mùa).
  • Phát ban trên da bắt đầu trong vòng 1-3 ngày sau khi xuất hiện sốt. Phát ban có xu hướng tập trung nhiều hơn ở mặt và tứ chi hơn là ở thân. Tỷ lệ phát ban trên mặt lên tới 95%, lòng bàn tay và lòng bàn chân chiếm 75%, ở miệng chiếm 70%, cơ quan sinh dục 30% và kết mạc 20%. Phát ban tiến triển tuần tự từ rát (tổn thương có nền phẳng) đến sẩn (tổn thương cứng hơi nhô cao), mụn nước (tổn thương chứa đầy dịch trong), mụn mủ (tổn thương chứa đầy dịch vàng), và đóng vảy khô và bong ra.

Các trường hợp nghiêm trọng xảy ra phổ biến hơn ở trẻ em và có liên quan đến mức độ phơi nhiễm virus, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và tính chất của các biến chứng. Sự thiếu hụt miễn dịch tiềm ẩn có thể khiến tình trạng bệnh nặng nề hơn. Mặc dù trước đây việc tiêm phòng bệnh đậu mùa có tác dụng bảo vệ nhưng ngày nay những người dưới 40 đến 50 tuổi có thể dễ bị bệnh đậu mùa hơn do các chiến dịch tiêm phòng bệnh đậu mùa trên toàn cầu đã chấm dứt sau khi loại trừ dịch bệnh. Các biến chứng của bệnh đậu khỉ có thể bao gồm nhiễm trùng thứ phát, viêm phế quản phổi, nhiễm trùng huyết, viêm não và nhiễm trùng giác mạc kèm theo mất thị lực. Mức độ nhiễm trùng không triệu chứng có thể xảy ra vẫn chưa được biết.

Tỷ lệ tử vong do bệnh đậu mùa ở khỉ trước đây dao động từ 0 đến 11% trong dân số nói chung và cao hơn ở trẻ nhỏ. Trong thời gian gần đây, tỷ lệ tử vong theo ca dao động trong khoảng 3-6%.

Chẩn đoán

Chẩn đoán phân biệt lâm sàng phải được xem xét bao gồm các bệnh phát ban khác, chẳng hạn như bệnh thủy đậu, bệnh sởi, nhiễm trùng da do vi khuẩn, bệnh ghẻ, bệnh giang mai và dị ứng do thuốc. Nổi hạch trong giai đoạn tiền căn của bệnh có thể là một đặc điểm lâm sàng để phân biệt bệnh đậu mùa khỉ với bệnh thủy đậu hoặc bệnh đậu mùa. Bệnh đậu mùa khỉ được chẩn đoán thông qua xét nghiệm PCR, dựa trên mẫu xét nghiệm lấy từ vết thương của bệnh nhân.

Điều trị

Tính đến hiện tại chưa có phương pháo điều trị đặc hiệu với bệnh đậu mùa khỉ. Điều trị bệnh chủ yếu tập trung vào giảm nhẹ các triệu chứng, quản lý các biến chứng và ngăn ngừa di chứng lâu dài. Những nhiễm khuẩn thứ phát nên được điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Một loại thuốc chống virus có tên gọi là tecovirimat đã được Hiệp hội Y tế Châu Âu (EMA) cấp phép vào năm 2022 để điều trị cho bệnh đậu mùa khỉ dựa trên các nghiên cứu trên động vật và con người.

Phòng bệnh

Theo các nghiên cứu việc tiêm chủng vaccine đậu mùa đã được chứng minh là có hiệu quả bảo vệ khoảng 85% trong việc ngăn ngừa bệnh đậu mùa khỉ. Thêm vào đó việc giám sát và xác định nhanh các ca bệnh mới là rất quan trọng để ngăn chặn ổ dịch. Trong các đợt bùng phát bệnh đậu mùa ở người, tiếp xúc gần với người bị nhiễm bệnh là yếu tố nguy cơ đáng kể nhất đối với việc lây nhiễm virus đậu mùa khỉ.

Hầu hết các bệnh nhiễm trùng ở người đều do lây truyền từ động vật sang người. Vì vậy cần phải tránh tiếp xúc với động vật hoang dã, đặc biệt là động vật ốm hoặc chết. Ngoài ra cũng cần hạn chế khả năng bùng phát dịch bệnh bằng cách hạn chế buôn bán động vật bao gồm các loài gặm nhấm và các loài linh trưởng khác. Những động vật đang được nuôi dưỡng có khả năng bị nhiễm bệnh đậu mùa khỉ cần được cách ly với các động vật khác và đưa vào kiểm dịch ngay lập tức. Bất kỳ động vật nào có thể đã tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh phải được cách ly, xử lý với các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn và theo dõi các triệu chứng bệnh đậu mùa ở khỉ trong 30 ngày.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những điều cần biết về vắc xin đậu mùa

Viện Y học ứng dụng Việt Nam (Tổng hợp) -
Bình luận
Tin mới
  • 01/09/2026

    Cảnh báo 7 bệnh thường gặp mùa hè và cách phòng ngừa hiệu quả

    Mùa hè với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và thói quen sinh hoạt thay đổi là điều kiện thuận lợi cho nhiều loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng bùng phát. Hiểu rõ các bệnh thường gặp trong mùa nắng nóng sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.

  • 31/08/2026

    3 loại đồ uống cần tránh khi dùng chung với thực phẩm chức năng dầu cá

    Tốt nhất nên uống thực phẩm bổ sung dầu cá cùng với thức ăn để tăng cường khả năng hấp thụ các axit béo omega-3 có lợi. Các loại đồ uống cần tránh khi dùng thực phẩm bổ sung dầu cá bao gồm rượu và đồ uống có ga.

  • 30/08/2026

    Uống đủ nước mỗi ngày: Nhiều người đang mất nước mà không hề hay biết

    Nước chiếm 60-70% trọng lượng cơ thể và tham gia vào hầu hết mọi phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Thế nhưng, tình trạng thiếu nước mãn tính - không phải mất nước cấp tính - đang âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người Việt Nam mỗi ngày mà họ không nhận ra.

  • 29/08/2026

    Sự khác biệt giữa chế độ ăn phương Đông và phương Tây

    Chế độ ăn Địa Trung Hải từ lâu đã được coi là chuẩn mực cho một sức khỏe tốt. Ăn uống là một hành trình mang tính cá nhân sâu sắc, gắn liền với các mối liên hệ văn hóa, niềm tin tâm linh, thói quen và tất nhiên là cả nguồn thực phẩm sẵn có. Chế độ ăn uống trực tiếp chịu trách nhiệm cho sức sống cũng như sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi có nhiều tranh luận về việc thế nào mới chính xác là một chế độ ăn lành mạnh; bởi đây là một vấn đề quan trọng và đầy thách thức.

  • 28/08/2026

    Huyết áp của bạn sẽ thay đổi như thế nào khi bạn tập thể dục mỗi ngày?

    Tập thể dục đều đặn hàng ngày có thể làm giảm huyết áp bằng cách tăng cường sức khỏe tim mạch và cải thiện độ đàn hồi cũng như chức năng của mạch máu. Tập thể dục với cường độ vừa phải hầu hết các ngày trong tuần có thể giúp giảm huyết áp bền vững và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

  • 27/08/2026

    Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori và các bệnh lý liên quan

    Hơn 80% người trưởng thành tại Việt Nam nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori – tác nhân chính gây viêm loét và ung thư dạ dày. Khám phá ngay cơ chế lây truyền, quá trình phát triển bệnh và thách thức kháng kháng sinh hiện nay để chủ động bảo vệ sức khỏe gia đình bạn

  • 26/08/2026

    Hội chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui – Anhedonia

    Hội chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui – Anhedonia là tình trạng khiến bạn không thể trải nghiệm niềm vui hoặc sự thích thú. Bạn có thể cảm thấy tê liệt hoặc ít hứng thú hơn với những điều mà trước đây bạn từng yêu thích. Đây là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý tâm thần như trầm cảm. Cùng tìm hiểu về hội chứng này qua bài viết sau đây!

  • 25/08/2026

    Bạn có thể ở dưới ánh nắng mặt trời bao lâu trước khi da bị tổn thương?

    Đối với hầu hết mọi người, tác hại của ánh nắng mặt trời đối với da bắt đầu trong vòng 15 phút sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không sử dụng kem chống nắng. Tuy nhiên, thời gian có thể thay đổi tùy thuộc vào loại da và loại tia cực tím, chỉ số (UV), thời gian và địa điểm.

Xem thêm