Bệnh đậu mùa khỉ là một bệnh đậu mùa do virus (một loại virus truyền từ động vật sang người) với các triệu chứng tương tự như những triệu chứng đã thấy ở bệnh nhân đậu mùa trước đây, mặc dù bệnh này ít nghiêm trọng hơn về mặt lâm sàng. Với việc xóa sổ bệnh đậu mùa cách đây hơn 40 năm, bệnh đậu mùa khỉ đã nổi lên như một loại virus orthopoxvirus quan trọng nhất đối với sức khỏe cộng đồng. Bệnh đậu mùa ở khỉ chủ yếu xảy ra ở trung và tây Phi, thường gần các khu rừng mưa nhiệt đới, và ngày càng xuất hiện nhiều ở các khu vực thành thị. Vật chủ động vật bao gồm một loạt các loài gặm nhấm và động vật linh trưởng không phải người.
Nguyên nhân gây bệnh
Virus đậu mùa khỉ là một loại virus DNA sợi đôi có vỏ bọc thuộc giống Orthopoxvirus của họ Poxviridae. Có hai nhóm di truyền khác biệt của virus đậu mùa khỉ: nhóm Trung Phi (lưu vực Congo) và nhóm Tây Phi. Khu vực lưu vực Congo trong lịch sử đã gây ra dịch bệnh nặng hơn và được cho là dễ lây lan hơn. Sự phân chia địa lý giữa hai nhóm cho đến nay là ở Cameroon, quốc gia duy nhất mà cả hai nhóm vi rút được tìm thấy.
Vật chủ tự nhiên của đậu mùa khỉ
Nhiều loài động vật khác nhau đã được xác định là nhạy cảm với virus đậu mùa khỉ. Điều này bao gồm sóc dây, sóc cây, chuột túi Gambian, ký sinh, động vật linh trưởng không phải người và các loài khác. Lịch sử tự nhiên của virus đậu mùa khỉ vẫn còn chưa chắc chắn và cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định (các) ổ chứa chính xác và cách duy trì sự lưu thông của virus trong tự nhiên.
Quá trình lây truyền
Bệnh đậu mùa khỉ được xác định lây truyền từ động vật sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể hoặc tổn thương ở da hoặc niêm mạc của động vật bị nhiễm bệnh. Các ổ chứa tự nhiên của bệnh đậu mùa khỉ vẫn chưa được xác định, mặc dù rất có thể là loài gặm nhấm. Ăn thịt động vật không được nấu chín kỹ và các sản phẩm động vật khác của động vật bị nhiễm bệnh là một yếu tố nguy cơ gây ra bệnh. Những người sống trong hoặc gần các khu vực có rừng có thể tiếp xúc gián tiếp hoặc ở mức độ thấp với động vật bị nhiễm bệnh.
Lây truyền từ người sang người có thể do tiếp xúc gần với dịch tiết đường hô hấp, tổn thương da của người bệnh hoặc các đồ vật bị nhiễm độc gần đây. Sự lây truyền qua các hạt hô hấp dạng giọt thường đòi hỏi phải tiếp xúc trực diện lâu dài, điều này khiến nhân viên y tế, các thành viên trong gia đình và những người tiếp xúc gần khác của những ca bệnh đang hoạt động có nguy cơ cao hơn.
Sự lây truyền cũng có thể xảy ra qua nhau thai từ mẹ sang thai nhi (có thể dẫn đến bệnh đậu khỉ bẩm sinh) hoặc khi tiếp xúc gần trong và sau khi sinh. Mặc dù tiếp xúc cơ thể gần gũi là một yếu tố nguy cơ lây truyền bệnh được biết đến nhiều, Hiện tại vẫn chưa rõ liệu bệnh đậu khỉ có thể lây truyền cụ thể qua đường tình dục hay không. Cần có các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về nguy cơ này.

Thời kỳ ủ bệnh (khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi bắt đầu có triệu chứng) của bệnh đậu mùa khỉ thường từ 6 đến 13 ngày nhưng có thể từ 5 đến 21 ngày. Sự lây nhiễm có thể chia thành hai thời kỳ:
Các trường hợp nghiêm trọng xảy ra phổ biến hơn ở trẻ em và có liên quan đến mức độ phơi nhiễm virus, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và tính chất của các biến chứng. Sự thiếu hụt miễn dịch tiềm ẩn có thể khiến tình trạng bệnh nặng nề hơn. Mặc dù trước đây việc tiêm phòng bệnh đậu mùa có tác dụng bảo vệ nhưng ngày nay những người dưới 40 đến 50 tuổi có thể dễ bị bệnh đậu mùa hơn do các chiến dịch tiêm phòng bệnh đậu mùa trên toàn cầu đã chấm dứt sau khi loại trừ dịch bệnh. Các biến chứng của bệnh đậu khỉ có thể bao gồm nhiễm trùng thứ phát, viêm phế quản phổi, nhiễm trùng huyết, viêm não và nhiễm trùng giác mạc kèm theo mất thị lực. Mức độ nhiễm trùng không triệu chứng có thể xảy ra vẫn chưa được biết.
Tỷ lệ tử vong do bệnh đậu mùa ở khỉ trước đây dao động từ 0 đến 11% trong dân số nói chung và cao hơn ở trẻ nhỏ. Trong thời gian gần đây, tỷ lệ tử vong theo ca dao động trong khoảng 3-6%.
Chẩn đoán
Chẩn đoán phân biệt lâm sàng phải được xem xét bao gồm các bệnh phát ban khác, chẳng hạn như bệnh thủy đậu, bệnh sởi, nhiễm trùng da do vi khuẩn, bệnh ghẻ, bệnh giang mai và dị ứng do thuốc. Nổi hạch trong giai đoạn tiền căn của bệnh có thể là một đặc điểm lâm sàng để phân biệt bệnh đậu mùa khỉ với bệnh thủy đậu hoặc bệnh đậu mùa. Bệnh đậu mùa khỉ được chẩn đoán thông qua xét nghiệm PCR, dựa trên mẫu xét nghiệm lấy từ vết thương của bệnh nhân.
Điều trị
Tính đến hiện tại chưa có phương pháo điều trị đặc hiệu với bệnh đậu mùa khỉ. Điều trị bệnh chủ yếu tập trung vào giảm nhẹ các triệu chứng, quản lý các biến chứng và ngăn ngừa di chứng lâu dài. Những nhiễm khuẩn thứ phát nên được điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Một loại thuốc chống virus có tên gọi là tecovirimat đã được Hiệp hội Y tế Châu Âu (EMA) cấp phép vào năm 2022 để điều trị cho bệnh đậu mùa khỉ dựa trên các nghiên cứu trên động vật và con người.
Phòng bệnh
Theo các nghiên cứu việc tiêm chủng vaccine đậu mùa đã được chứng minh là có hiệu quả bảo vệ khoảng 85% trong việc ngăn ngừa bệnh đậu mùa khỉ. Thêm vào đó việc giám sát và xác định nhanh các ca bệnh mới là rất quan trọng để ngăn chặn ổ dịch. Trong các đợt bùng phát bệnh đậu mùa ở người, tiếp xúc gần với người bị nhiễm bệnh là yếu tố nguy cơ đáng kể nhất đối với việc lây nhiễm virus đậu mùa khỉ.
Hầu hết các bệnh nhiễm trùng ở người đều do lây truyền từ động vật sang người. Vì vậy cần phải tránh tiếp xúc với động vật hoang dã, đặc biệt là động vật ốm hoặc chết. Ngoài ra cũng cần hạn chế khả năng bùng phát dịch bệnh bằng cách hạn chế buôn bán động vật bao gồm các loài gặm nhấm và các loài linh trưởng khác. Những động vật đang được nuôi dưỡng có khả năng bị nhiễm bệnh đậu mùa khỉ cần được cách ly với các động vật khác và đưa vào kiểm dịch ngay lập tức. Bất kỳ động vật nào có thể đã tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh phải được cách ly, xử lý với các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn và theo dõi các triệu chứng bệnh đậu mùa ở khỉ trong 30 ngày.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những điều cần biết về vắc xin đậu mùa
Giống như ca sĩ hay diễn giả, giáo viên thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ đau họng do phải nói liên tục trong nhiều giờ. Tham khảo một số đồ uống đơn giản giúp các thầy cô phòng ngừa và làm dịu cơn đau họng một cách hiệu quả.
Mùa thu đến mang theo không khí se lạnh, giảm độ ẩm, khiến da và tóc dễ rơi vào tình trạng khô ráp, nứt nẻ và thiếu sức sống.Thay đổi thời tiết không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn tác động đến sức khỏe của làn da và mái tóc. Điều chỉnh quy trình chăm sóc da và bảo vệ tóc trước tình trạng tóc khô xơ khi giao mùa là cần thiết để duy trì vẻ đẹp tự nhiên. Bài viết này sẽ cung cấp những phương pháp khoa học giúp bạn bảo vệ da và tóc hiệu quả trong mùa giao mùa.
Nhờ hiệu quả của thuốc kháng virus (ARV), ngày càng nhiều trẻ nhiễm HIV có thể phát triển, học tập và sinh hoạt bình thường như những trẻ khác. Tuy nhiên, dinh dưỡng vẫn là nền tảng của chăm sóc điều trị, giúp duy trì cân nặng, tăng sức đề kháng, giảm biến chứng và hạn chế tác dụng phụ của thuốc.
Lõm ngực bẩm sinh xảy ra khi xương ức phát triển bất thường tạo ra vết lõm trên thành ngực của bạn và có thể gây ra các vấn đề về thể chất cũng như cảm xúc cho trẻ. Cùng tìm hiểu về bệnh lý lõm ngực bẩm sinh ở trẻ qua bài viết sau đây!
Thời tiết lạnh giá và chuyển mùa thường làm gia tăng các vấn đề về xương khớp, gây ra tình trạng đau cứng khớp và khó khăn khi vận động. Sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm có thể làm các mô cơ giãn nở, tạo áp lực lên khớp, dẫn đến cảm giác đau nhức hoặc tê cứng.
Hà Nội, ngày 27/11/2025 – Kết quả nghiên cứu mới nhất do Viện Y học ứng dụng Việt Nam thực hiện được công bố tại Hội thảo khoa học “Thực trạng dinh dưỡng, sức khỏe người cao tuổi ở một số thành phố lớn và đề xuất một số giải pháp” đã chỉ ra những thách thức lớn trong công tác chăm sóc sức khỏe người cao tuổi (NCT) tại các đô thị lớn.
Chế độ ăn kiêng low-carb (ít carbohydrate) đã chứng minh được hiệu quả trong việc giảm cân nhanh chóng và cải thiện nhiều chỉ số sức khỏe. Tuy nhiên, chìa khóa để thành công không phải là việc cắt giảm carb một cách mù quáng, mà là thực hiện một cách thông minh, bền vững để biến nó thành một lối sống lâu dài.
Ung thư đại trực tràng là căn bệnh phổ biến và gây tử vong cao trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng cũng nằm trong top năm loại ung thư gây tử vong hàng đầu. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh có thể giảm đáng kể thông qua các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Bài viết này sẽ đưa ra lời khuyên thiết thực để phòng ngừa ung thư đại trực tràng, bao gồm điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường vận động và sàng lọc định kỳ, giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe.