Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Áp xe răng

Gặp nha sĩ ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng của áp xe răng. Nếu bị sốt và sưng mặt và không thể kịp gặp nha sĩ, hãy đến phòng cấp cứu.

Sốt và sưng có thể cho thấy sự lây nhiễm đã lây lan sâu hơn vào hàm và các mô xung quanh hay thậm chí đến các vùng khác của cơ thể.
Định nghĩa

Áp xe răng là ổ mủ gây ra do nhiễm trùng bởi vi khuẩn ở phần trong của răng.

Áp xe răng thường xảy ra như là kết quả của viêm hốc răng không được điều trị, hoặc thủng, vỡ trong răng cho phép vi khuẩn vào bên trong răng.

Điều trị áp xe răng liên quan đến việc thoát ổ áp-xe và khu vực nhiễm trùng. Các răng có thể tự cải thiện ống chân răng, nhưng trong một số trường hợp nó có thể cần phải được can thiệp. Áp xe răng không được điều trị có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

Có thể ngăn chặn một áp xe răng bằng cách chăm sóc răng thích hợp, ăn một chế độ ăn uống lành mạnh và thường xuyên kiểm tra răng miệng.

Các triệu chứng

Các dấu hiệu và triệu chứng của áp xe răng bao gồm:

Nặng, dai dẳng, nhói đau răng.

Nhạy cảm với nhiệt độ nóng và lạnh.

Nhạy cảm với những áp lực của nhai hoặc cắn.

Sốt.

Sưng mặt hoặc má.

Đau, sưng hạch bạch huyết dưới hàm hoặc ở cổ.

Đột ngột có mùi hôi trong miệng và chấm dứt sự đau đớn nếu vỡ áp xe.

Gặp nha sĩ ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng của áp xe răng. Nếu bị sốt và sưng mặt và không thể kịp gặp nha sĩ, hãy đến phòng cấp cứu. Sốt và sưng có thể cho thấy sự lây nhiễm đã lây lan sâu hơn vào hàm và các mô xung quanh hay thậm chí đến các vùng khác của cơ thể.

Nguyên nhân

Áp xe răng xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào tủy răng, mô mềm trong cùng một phần của răng có chứa mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết.

Vi khuẩn xâm nhập qua khoang nha khoa hoặc thủng vỡ trong răng và lây lan theo tất cả các con đường. Nhiễm trùng do vi khuẩn gây sưng tấy và viêm. Ổ kín trong đó viêm xảy ra tạo một túi mủ (áp-xe).

Yếu tố nguy cơ

Các yếu tố sau đây có thể làm tăng nguy cơ áp xe răng:

Thiếu vệ sinh răng miệng. Không chăm sóc đúng răng và nướu - chẳng hạn như không đánh răng và dùng chỉ nha khoa răng hai lần một ngày - có thể làm tăng nguy cơ sâu răng, bệnh nướu răng, áp xe răng, và các biến chứng về răng và miệng khác.

Chế độ ăn giàu hàm lượng đường. Thường xuyên tiêu thụ các loại thực phẩm giàu đường, như soda và các đồ ăn ngọt, có thể đóng góp vào sâu răng nha khoa và áp xe răng.

Vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Có điều kiện y tế làm suy yếu hệ thống miễn dịch, chẳng hạn như bệnh tiểu đường hoặc bệnh tự miễn dịch, có thể làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng răng và áp xe răng.

Các biến chứng

Áp xe răng sẽ không biến mất khi không điều trị. Nếu áp xe vỡ, cơn đau có thể giảm đáng kể - nhưng điều trị nha khoa vẫn còn cần thiết. Nếu áp xe không vỡ thông hết, nhiễm trùng có thể lan đến xương hàm và các khu vực khác của đầu và cổ. Thậm chí có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, đe dọa lan rộng nhiễm trùng.

Nếu có hệ thống miễn dịch suy yếu và áp xe răng không được điều trị, thậm chí có nhiều nguy cơ nhiễm trùng lan rộng hơn là một ai đó với một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Các xét nghiệm và chẩn đoán

Ngoài ra, để kiểm tra răng và khu vực xung quanh, nha sĩ có thể thực hiện một hoặc một số các xét nghiệm sau đây:

Khám các răng bị ảnh hưởng. Một chiếc răng đó có một áp xe ở gốc của nó là thường nhạy cảm với cảm ứng hoặc áp lực.

X-ray. X-ray răng đau có thể giúp xác định áp xe. X-quang hoặc kiểm tra hình ảnh khác, chẳng hạn như CT scan, cũng có thể được sử dụng để xác định xem bệnh đã lan rộng, gây áp xe tại các khu vực khác.

Xét nghiệm. Trong một số trường hợp, hiểu biết những gì vi khuẩn gây ra nhiễm trùng có thể giúp mục tiêu điều trị, đặc biệt là nếu thuốc kháng sinh dòng đầu tiên không thành công.

Phương pháp điều trị và thuốc

Mục tiêu của điều trị là để thông áp xe và loại bỏ các nhiễm trùng. Để thực hiện điều này, nha sĩ có thể:

Điều trị răng. Thủ tục này có thể giúp loại bỏ sự lây nhiễm và giữ răng. Để làm điều này, răng nha sĩ khoan vào, loại bỏ các trung tâm mô bệnh (bột) và cống áp xe. của buồng tủy răng và gốc. Các kênh được làm đầy, đóng dấu. Nha sĩ sau đó làm mũ răng với sứ hoặc vàng. Chiếc răng được phục hồi có thể kéo dài suốt đời nếu chăm sóc đúng cách.

Nhổ răng bị ảnh hưởng. Nếu răng bị ảnh hưởng không thể lưu được, nha sĩ sẽ nhổ răng và lấy ổ áp xe để thoát khỏi nhiễm trùng.

Kháng sinh. Nếu nhiễm trùng giới hạn ở những khu vực áp xe, kháng sinh có thể không cần thiết. Nhưng nếu nhiễm trùng đã lan đến các răng bên cạnh, hàm hoặc các khu vực khác, nha sĩ có thể sẽ kê toa thuốc kháng sinh để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng. Thuốc kháng sinh cũng có thể được khuyến khích nếu có một hệ thống miễn dịch suy yếu.

Phong cách sống và biện pháp khắc phục

Nha sĩ có thể giới thiệu các bước sau đây để giúp giảm sự khó chịu:

Rửa miệng bằng nước muối ấm.

Thuốc giảm đau toa khi cần thiết.

Phòng chống

Tránh sâu răng là điều cần thiết để ngăn chặn áp xe răng. Chìa khóa để tránh sâu răng là chăm sóc tốt răng. Điều này bao gồm:

Sử dụng nước uống có chất fluoride.

Đánh răng ít nhất hai lần một ngày với kem đánh răng có fluoride.

Xỉa răng hoặc làm sạch kẽ răng.

Thay thế bàn chải đánh răng mỗi tháng ba hoặc bốn lần, hoặc bất cứ khi nào lông chải kém.

Ăn một chế độ ăn uống cân bằng, và hạn chế thức ăn ngọt và đồ ăn nhẹ giữa các bữa.

Gặp nha sĩ để kiểm tra thường xuyên và làm sạch chuyên nghiệp.

Xem xét sử dụng kháng sinh hoặc súc miệng có chứa chất florua để thêm một lớp bảo vệ chống lại sâu răng.

Theo Điều trị
Bình luận
Tin mới
  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

Xem thêm