Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ăn bưởi giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

Bưởi là loại trái cây nhiệt đới có múi chứa ít calorie nhưng rất giàu dinh dưỡng. Nghiên cứu mới đây cho thấy nếu ăn bưởi thường xuyên bạn sẽ nhận được rất nhiều lợi ích, đặc biệt là đối với sức khỏe tim mạch.

Giá trị dinh dưỡng của quả bưởi

Trên thực tế, bưởi là một trong những loại trái cây có hàm lượng calo thấp nhất. Trong khi nó cung cấp lượng lớn chất xơ cùng hơn 15 loại vitamin và khoáng chất thiết yếu. Cụ thể, trong một quả bưởi cỡ trung bình có chứa:

Lượng calo: 52

Carb: 13gr

Chất đạm: 1gr

Chất xơ: 2gr

Vitamin C: 64% RDI (Liều lượng khuyến khích hàng ngày)

Vitamin A: 28% RDI

Kali: 5% RDI

Thiamine: 4% RDI

Folate: 4% RDI

Magne: 3% RDI

Ăn bưởi phòng bệnh tim mạch?

Tăng huyết áp và mức cholesterol cao là những yếu tố chính làm tăng nguy cơ dẫn đến các bệnh tim mạch. Trong một nghiên cứu, những người ăn bưởi 3 lần/ngày trong 6 tuần đã hạ huyết áp đáng kể trong suốt quá trình nghiên cứu. Nó cũng cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát nồng độ cholesterol tổng thể và đặc biệt là mức cholesterol “xấu” (LDL).

Các bệnh tim mạch là một trong những yếu tố hàng đầu dẫn tới tử vong

Các nhà nghiên cứu nhận định tác dụng này có thể là do các chất dinh dưỡng thiết yếu trong quả bưởi. Trước tiên, bưởi có hàm lượng kali khá cao. Kali là khoáng chất có vai trò quan trọng với sức khỏe tim mạch. Nó giúp loại bỏ natri dư thừa, làm thư giãn mạch máu, từ đó giúp hạ huyết áp. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra việc bổ sung đủ hàm lượng kali cho cơ thể giúp giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim.

Bên cạnh đó, chất xơ dồi dào có trong quả bưởi giúp hạ cholesterol bằng cách giảm sự hấp thụ cholesterol trong máu. Đặc biệt, flavanones, một chất chống oxy hóa mạnh trong quả bưởi được chứng minh có đặc tính chống viêm cũng giúp hạ huyết áp và mức cholesterol, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Nhìn chung, từ kết quả nghiên cứu trên các nhà nghiên cứu ủng hộ quan điểm: Bổ sung các loại trái cây giàu chất xơ, chất chống oxy hóa như bưởi vào chế độ ăn uống lành mạnh thường xuyên giúp chống lại bệnh tim mạch, đột quỵ.

Lợi ích sức khỏe khác của quả bưởi

Tăng cường hệ miễn dịch

Bưởi có chứa hàm lượng lớn vitamin C, chất dinh dưỡng có đặc tính chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn và virus. Đồng thời, nhiều loại vitamin và khoáng chất khác có trong bưởi, bao gồm: Vitamin (A, B), kẽm, đồng, sắt hoạt động cùng nhau tăng cường hệ miễn dịch, chống viêm và một số bệnh truyền nhiễm.

Kiểm soát sự thèm ăn

Bưởi hỗ trợ quá trình giảm cân rất tốt

Theo nghiên cứu, chế độ ăn nhiều trái cây giàu chất xơ như quả bưởi làm chậm quá trình tiêu hóa và thúc đẩy cảm giác no. Do đó, nó giúp bạn tự động ăn ít calo hơn trong ngày, hỗ trợ quá trình giảm cân.

Chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh

Chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi hư hại do các gốc tự do, từ đó giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính nguy hiểm. Một số chất chống oxy hóa quan trọng nhất trong quả bưởi bao gồm:

- Vitamin C: Chất dinh dưỡng hòa tan trong nước có thể bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại thường dẫn đến bệnh tim mạch và ung thư.

- Beta-carotene (tiền vitamin A): Được cho là giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính, bao gồm bệnh tim, ung thư và  thoái hóa điểm vàng.

- Lycopene: Được biết đến với khả năng ngăn ngừa sự phát triển của một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt. Nó cũng được phát hiện có thể giúp làm chậm sự phát triển của khối u và giảm tác dụng phụ của các phương pháp điều trị ung thư thông thường.

Tham khảo thông tin tai bài viết: Người bị đái tháo đường có ăn được bưởi ngọt không?

Phạm Quỳnh H+ (Theo Healthline) - Theo Healthplus
Bình luận
Tin mới
  • 21/03/2026

    Trà thảo mộc và cơ chế sinh học giúp thư giãn tinh thần

    Trong đời sống hiện đại, các trạng thái căng thẳng tinh thần mức nhẹ như mệt mỏi, khó tập trung, áp lực công việc hay rối loạn giấc ngủ thoáng qua ngày càng phổ biến. Phần lớn các tình trạng này chưa đến mức bệnh lý, nhưng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống và hiệu suất lao động.

  • 21/03/2026

    7 thức uống giúp thanh lọc phổi tự nhiên

    Thời tiết lạnh kèm ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng không nhỏ tới phổi và hệ hô hấp. Bên cạnh tập luyện và dinh dưỡng nâng cao chức năng phổi, hãy tham khảo 7 loại thức uống dưới đây giúp hỗ trợ phổi khỏe mạnh tự nhiên.

  • 21/03/2026

    Khi cảm lạnh chuyển thành viêm xoang

    Bạn bị nghẹt mũi, ho, và có thể cả đau họng. Có vẻ như đó là cảm lạnh thông thường. Nhưng sau vài ngày, các triệu chứng của bạn không thuyên giảm. Liệu cảm lạnh có thể biến thành viêm xoang không?

  • 20/03/2026

    Đản hoa – Thảo mộc thường bị bỏ quên

    Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nhiều loài thảo mộc đã được sử dụng lâu đời như kim ngân hoa, cam thảo, cúc hoa… Tuy nhiên, bên cạnh các vị thuốc quen thuộc, vẫn tồn tại những thảo dược ít được chú ý, dù có giá trị sinh học đáng kể.

  • 20/03/2026

    Sương mù não do hóa trị

    Hóa trị có thể giúp bạn chống lại ung thư , nhưng tác dụng phụ gần như chắc chắn. Bạn thường có một tâm trí mơ hồ, được gọi là " sương mù não do hóa trị ", trong và sau khi điều trị. Có thể bạn gặp khó khăn khi nhớ tên hoặc không thể làm nhiều việc cùng lúc tốt như trước đây.

  • 19/03/2026

    Trẻ khó ngủ, mất ngủ do tăng động: Dấu hiệu không nên bỏ qua

    Giấc ngủ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển thể chất và não bộ của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không ít phụ huynh tại nước ta đang đối mặt với tình trạng trẻ khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc ban đêm – đặc biệt ở nhóm trẻ có biểu hiện tăng động, hiếu động quá mức.

  • 19/03/2026

    Bệnh sốt xuất huyết

    Sốt xuất huyết nhẹ gây sốt cao và các triệu chứng giống cúm. Sốt xuất huyết nặng, còn gọi là sốt xuất huyết Dengue, có thể gây chảy máu nghiêm trọng, tụt huyết áp đột ngột (sốc) và tử vong.

  • 19/03/2026

    Thảo mộc giàu flavonoid và vai trò trong hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư

    Khoảng 30–50% tử vong do ung thư có thể được phòng tránh bằng việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ đã biết: không hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh (nhiều rau củ quả), vận động đều đặn, hạn chế rượu và tuân thủ các chương trình tầm soát phù hợp.

Xem thêm