Lầm tưởng 1: bệnh vẩy nến có tính lây nhiễm?
Nhiều người tin rằng mình có thể bị lây bệnh thông qua tiếp xúc da kề da hoặc qua quan hệ tình dục. Nhưng điều này không đúng.
Một số bệnh về da dễ lây lan như bệnh nấm da chân, có thể gây bong tróc da và nổi mụn nước ngứa, giống như bệnh vẩy nến. Nhưng bệnh nấm da chân là do một loại nấm gây ra và do đó nó có thể dễ lây lan giữa người với người. Còn bệnh vẩy nến là bệnh tự miễn dịch, có nghĩa là do hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh. Vì vậy, bạn không thể lây bệnh vẩy nến từ người khác.
Đọc thêm bài viết: 9 loại thực phẩm dễ gây dị ứng
Lầm tưởng 2: bệnh vẩy nến giống như bệnh chàm
Có thể khó phân biệt sự khác nhau giữa bệnh vẩy nến và bệnh chàm, vì cả hai đều là tình trạng liên quan đến miễn dịch khiến da bị kích ứng, viêm nhiễm. Nhưng chúng không giống nhau, điểm khác biệt chính là thời gian khởi phát, vị trí và triệu chứng điển hình.
Bệnh chàm thường bắt đầu sớm, ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, trong khi bệnh vẩy nến thường mất nhiều thời gian hơn để biểu hiện, thường xuất hiện ở độ tuổi từ 15 - 35.
Thứ hai, bệnh chàm xuất hiện ở các nếp gấp của cơ thể như: khuỷu tay, đầu gối, cổ tay và cổ. Bệnh vẩy nến có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, chủ yếu ở phần bên ngoài của khuỷu tay, đầu gối và lòng bàn tay, da đầu, bàn chân, miệng và lưng dưới.
Thứ ba, bệnh chàm có xu hướng đi kèm với ngứa dữ dội, trong khi bệnh vẩy nến thường gây bỏng, châm chích hoặc chỉ cảm thấy ngứa nhẹ.

Lầm tưởng 3: bệnh vẩy nến là do nấm, nhiễm trùng hoặc ký sinh trùng gây ra
Bệnh vẩy nến là tình trạng tự miễn dịch mạn tính. Nó phát sinh từ phản ứng miễn dịch hoạt động quá mức, khiến các tế bào da phát triển nhanh chóng, không phải do vi khuẩn, vi rút hoặc bất kỳ yếu tố bên ngoài nào gây ra.
Có 5 dạng vẩy nến chính:
Cả 5 loại trên đều do hệ thống miễn dịch hoạt động không hiệu quả, chứ không phải do nấm, vi khuẩn, vi rút hoặc ký sinh trùng.
Lầm tưởng 4: Bệnh vẩy nến là dấu hiệu của vệ sinh kém
Có một lầm tưởng phổ biến là bệnh vẩy nến hoặc các tình trạng da mạn tính khác là do vệ sinh kém và không có cách chữa trị. Nhưng bệnh vẩy nến không thể điều trị đơn giản bằng cách vệ sinh sạch sẽ. Bởi bệnh vẩy nến không phải do vệ sinh kém mà là tình trạng tự miễn dịch mạn tính. Do đó, ngay cả việc vệ sinh cẩn thận nhất cũng không thể làm cho bệnh biến mất hoàn toàn.
Đọc thêm bài viết: Dị ứng thực phẩm mùa lễ hội
Lầm tưởng 5: Bệnh vẩy nến “chỉ” là một tình trạng da
Mặc dù phát ban thường là phần dễ thấy nhất của bệnh vẩy nến nhưng tình trạng này không chỉ nằm sâu dưới da. Bệnh vẩy nến có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể như: móng tay, khớp, thậm chí cả sức khỏe tâm thần. Móng tay có thể bị đổi màu hoặc tách khỏi nền móng. Còn liên quan đến khớp thì sẽ biểu hiện bằng đau khớp, sưng và cứng khớp. Mức độ nghiêm trọng tùy thuộc vào mỗi người, hiếm gặp hơn là cột sống, hông và vai.
Những người mắc bệnh thường phải đối mặt với những khó chịu về thể chất như ngứa và đau. Nhiều người cảm thấy tự ti về các triệu chứng có thể nhìn thấy, điều này có thể dẫn đến lo lắng, trầm cảm và cô lập xã hội.
Lầm tưởng 6: Bệnh vẩy nến có thể chữa được
Một số phương pháp điều trị có sẵn có thể kiểm soát triệu chứng của bệnh vẩy nến có thể kể đến đó là: kem bôi và kem dưỡng da (kem steroid, kem dưỡng ẩm, thuốc mỡ vitamin và kem retinol), liệu pháp ánh sáng và thuốc toàn thân có tác dụng khắp cơ thể (thuốc sinh học như Taltz hoặc thuốc ức chế miễn dịch như methotrexate).
Phương pháp điều trị phù hợp tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của bệnh vẩy nến. Những thay đổi về lối sống như kiểm soát cân nặng, ngừng hút thuốc và kiểm soát căng thẳng là một số cách ngăn ngừa các triệu chứng. Bên cạnh đó, tập thể dục cũng có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh vẩy nến. Bạn nên tập thể dục vừa phải 30 phút và rèn luyện sức mạnh ít nhất 5 ngày/tuần.
Tóm lại, bạn cần nhớ rằng bệnh vẩy nến là một tình trạng mạn tính phổ biến, không lây nhiễm, ảnh hưởng đến nhiều thứ chứ không chỉ ảnh hưởng đến làn da của mọi người.
Phòng khám Chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM cung cấp các dịch vụ tư vấn, thăm khám dinh dưỡng cho trẻ em và người lớn với cam kết hỗ trợ nâng cao sức khỏe, tăng cường sức đề kháng và cải thiện các tình trạng như còi xương, suy dinh dưỡng, thừa cân,… Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0935 18 3939 hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.
Dù sống ở vùng nhiệt đới ngập tràn ánh nắng, tỷ lệ thiếu hụt vitamin D ở trẻ em Việt Nam vẫn đang ở mức báo động. Được ví như "chìa khóa" cho tầm vóc và hệ miễn dịch, việc lãng quên dưỡng chất vàng này đang để lại những hệ lụy sức khỏe kéo dài đến tận tuổi trưởng thành.
Magie là một khoáng chất đa lượng thiết yếu, đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sức khỏe của xương, cơ bắp và hệ thần kinh. Khi cơ thể được cung cấp đủ lượng magie, hàng loạt các chức năng sẽ được cải thiện rõ rệt.
Hạ đường huyết là tình trạng xảy ra khi mức đường huyết trong cơ thể giảm xuống quá thấp để có thể cung cấp đủ năng lượng cho các hoạt động của cơ thể.
Magie là khoáng chất quan trọng giúp điều hòa thần kinh, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Bổ sung thực phẩm giàu magie đúng cách, kết hợp món ăn phù hợp, có thể hỗ trợ ngủ ngon và nâng cao sức khỏe toàn diện.
Gan nhiễm mỡ là tình trạng mỡ tích tụ quá mức trong tế bào gan, lượng mỡ chiếm khoảng trên 5% trọng lượng gan. Chế độ ăn góp phần quan trọng trong điều trị bệnh gan nhiễm mỡ.
Trong giai đoạn ôn thi căng thẳng, các sĩ tử thường dồn hết quỹ thời gian vào bài vở mà quên nghỉ ngơi thường khiến não bộ quá tải và mệt mỏi. Thay vào đó, duy trì vận động nhẹ nhàng chính là giải pháp then chốt giúp giải tỏa áp lực, tăng cường trí nhớ và giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên hiệu quả hơn. Những bài tập đơn giản không hề lãng phí thời gian mà còn tạo nền tảng sức khỏe bền vững để các bạn chinh phục kỳ thi một cách khoa học. Để hiểu rõ hơn về lợi ích của sự cân bằng này, hãy cùng các chuyên gia của Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu và áp dụng ngay vào lộ trình học tập hằng ngày.
Nghệ không chỉ tạo màu sắc, hương vị cho nhiều món ăn mà còn là một vị thuốc tốt. Các nghiên cứu gần đây đã nhấn mạnh vai trò của curcumin - một polyphenol quý giá trong thân rễ nghệ - có tiềm năng trong hỗ trợ điều trị và phục hồi tổn thương gan.
Trẻ sinh trước 31 tuần có nguy cơ cao mắc bệnh võng mạc và các tật về mắt gây mù lòa. Khám sàng lọc sớm và điều trị đúng giai đoạn là chìa khóa vàng để ngăn ngừa biến chứng, giúp trẻ duy trì thị lực khỏe mạnh.