Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

6 lầm tưởng về bệnh vảy nến

Bệnh vẩy nến là tình trạng tự miễn dịch được biểu hiện bằng tình trạng viêm da và thường gây ra các mảng khó chịu, có vảy hoặc bong tróc trên cơ thể. Những lầm tưởng xung quanh bệnh vẩy nến thường là do sự thiếu hiểu biết và nhận thức về tình trạng bệnh. Dưới đây là những lầm tưởng phổ biến nhất về bệnh vẩy nến mà bạn không nên bỏ qua.

Lầm tưởng 1: bệnh vẩy nến có tính lây nhiễm?

Nhiều người tin rằng mình có thể bị lây bệnh thông qua tiếp xúc da kề da hoặc qua quan hệ tình dục. Nhưng điều này không đúng.

Một số bệnh về da dễ lây lan như bệnh nấm da chân, có thể gây bong tróc da và nổi mụn nước ngứa, giống như bệnh vẩy nến. Nhưng bệnh nấm da chân là do một loại nấm gây ra và do đó nó có thể dễ lây lan giữa người với người. Còn bệnh vẩy nến là bệnh tự miễn dịch, có nghĩa là do hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh. Vì vậy, bạn không thể lây bệnh vẩy nến từ người khác.

Đọc thêm bài viết: 9 loại thực phẩm dễ gây dị ứng

Lầm tưởng 2: bệnh vẩy nến giống như bệnh chàm

Có thể khó phân biệt sự khác nhau giữa bệnh vẩy nến và bệnh chàm, vì cả hai đều là tình trạng liên quan đến miễn dịch khiến da bị kích ứng, viêm nhiễm. Nhưng chúng không giống nhau, điểm khác biệt chính là thời gian khởi phát, vị trí và triệu chứng điển hình.

Bệnh chàm thường bắt đầu sớm, ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, trong khi bệnh vẩy nến thường mất nhiều thời gian hơn để biểu hiện, thường xuất hiện ở độ tuổi từ 15 - 35.

Thứ hai, bệnh chàm xuất hiện ở các nếp gấp của cơ thể như: khuỷu tay, đầu gối, cổ tay và cổ. Bệnh vẩy nến có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, chủ yếu ở phần bên ngoài của khuỷu tay, đầu gối và lòng bàn tay, da đầu, bàn chân, miệng và lưng dưới.

Thứ ba, bệnh chàm có xu hướng đi kèm với ngứa dữ dội, trong khi bệnh vẩy nến thường gây bỏng, châm chích hoặc chỉ cảm thấy ngứa nhẹ.

Lầm tưởng 3: bệnh vẩy nến là do nấm, nhiễm trùng hoặc ký sinh trùng gây ra

Bệnh vẩy nến là tình trạng tự miễn dịch mạn tính. Nó phát sinh từ phản ứng miễn dịch hoạt động quá mức, khiến các tế bào da phát triển nhanh chóng, không phải do vi khuẩn, vi rút hoặc bất kỳ yếu tố bên ngoài nào gây ra.

Có 5 dạng vẩy nến chính:

  • Mảng bám: là loại phổ biến nhất, các mảng đỏ nổi lên và tích tụ tế bào da chết màu trắng
  • Thể Guttate: nguyên nhân của bệnh này thường bắt đầu từ khi nhỏ đến khi trưởng thành, xuất hiện những vết loét nhỏ hình hạt mưa
  • Nghịch đảo: thường ảnh hưởng đến nách, bẹn, ngực, biểu hiện bằng việc xuất hiện các mảng da đỏ và mịn
  • Mụn mủ: xuất hiện các mảng màu đỏ, có vảy, mụn mủ trắng (mụn nước chứa đầy mủ)
  • Thể Erythrodermic: loại ít phổ biến nhất, xuất hiện các mảng da lớn, đỏ rực bao phủ gần như toàn bộ cơ thể (90% da trở lên).

Cả 5 loại trên đều do hệ thống miễn dịch hoạt động không hiệu quả, chứ không phải do nấm, vi khuẩn, vi rút hoặc ký sinh trùng.

Lầm tưởng 4: Bệnh vẩy nến là dấu hiệu của vệ sinh kém

Có một lầm tưởng phổ biến là bệnh vẩy nến hoặc các tình trạng da mạn tính khác là do vệ sinh kém và không có cách chữa trị. Nhưng bệnh vẩy nến không thể điều trị đơn giản bằng cách vệ sinh sạch sẽ. Bởi bệnh vẩy nến không phải do vệ sinh kém mà là tình trạng tự miễn dịch mạn tính. Do đó, ngay cả việc vệ sinh cẩn thận nhất cũng không thể làm cho bệnh biến mất hoàn toàn.

Đọc thêm bài viết: Dị ứng thực phẩm mùa lễ hội

Lầm tưởng 5: Bệnh vẩy nến “chỉ” là một tình trạng da

Mặc dù phát ban thường là phần dễ thấy nhất của bệnh vẩy nến nhưng tình trạng này không chỉ nằm sâu dưới da. Bệnh vẩy nến có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể như: móng tay, khớp, thậm chí cả sức khỏe tâm thần. Móng tay có thể bị đổi màu hoặc tách khỏi nền móng. Còn liên quan đến khớp thì sẽ biểu hiện bằng đau khớp, sưng và cứng khớp. Mức độ nghiêm trọng tùy thuộc vào mỗi người, hiếm gặp hơn là cột sống, hông và vai.

Những người mắc bệnh thường phải đối mặt với những khó chịu về thể chất như ngứa và đau. Nhiều người cảm thấy tự ti về các triệu chứng có thể nhìn thấy, điều này có thể dẫn đến lo lắng, trầm cảm và cô lập xã hội.

Lầm tưởng 6: Bệnh vẩy nến có thể chữa được

Một số phương pháp điều trị có sẵn có thể kiểm soát triệu chứng của bệnh vẩy nến có thể kể đến đó là: kem bôi và kem dưỡng da (kem steroid, kem dưỡng ẩm, thuốc mỡ vitamin và kem retinol), liệu pháp ánh sáng và thuốc toàn thân có tác dụng khắp cơ thể (thuốc sinh học như Taltz hoặc thuốc ức chế miễn dịch như methotrexate).

Phương pháp điều trị phù hợp tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của bệnh vẩy nến. Những thay đổi về lối sống như kiểm soát cân nặng, ngừng hút thuốc và kiểm soát căng thẳng là một số cách ngăn ngừa các triệu chứng. Bên cạnh đó, tập thể dục cũng có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh vẩy nến. Bạn nên tập thể dục vừa phải 30 phút và rèn luyện sức mạnh ít nhất 5 ngày/tuần.

Tóm lại, bạn cần nhớ rằng bệnh vẩy nến là một tình trạng mạn tính phổ biến, không lây nhiễm, ảnh hưởng đến nhiều thứ chứ không chỉ ảnh hưởng đến làn da của mọi người.

Phòng khám Chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM cung cấp các dịch vụ tư vấn, thăm khám dinh dưỡng cho trẻ  em và người lớn với cam kết hỗ trợ nâng cao sức khỏe, tăng cường sức đề kháng và cải thiện các tình trạng như còi xương, suy dinh dưỡng, thừa cân,… Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0935 18 3939 hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.

Hồ Mai Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Livestrong
Bình luận
Tin mới
  • 07/03/2026

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo tốt cho sức khỏe

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.

  • 07/03/2026

    Sức khỏe phụ nữ Việt Nam: những vấn đề cần quan tâm

    Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.

  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

Xem thêm